Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6672 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 726

Tài khoản tiền gửi ký quỹ mở (Open Margin Deposit Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ phái sinh (Derivatives Margin Cash Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ thẻ tín dụng (Credit Card Collateral Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi ký quỹ đảm bảo (Margin Collateral Deposit Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi số định danh (Named Digital Deposit Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản tiền gửi thanh toán

Current Account / Demand Deposit

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản gửi tiền không kỳ hạn, cho phép gửi rút linh hoạt phục vụ thanh toán.

Tài khoản vãng lai doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME Current Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản đồng sở hữu

Joint Account

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài khoản ngân hàng do hai hoặc nhiều người cùng đứng tên sở hữu và sử dụng.

Tài khoản ủy thác nhận tiền (Fiduciary Collection Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài sản nợ và tài sản có

Nghiệp vụ ngân hàng

Tài trợ vốn cho dự án đầu tư (Project Finance)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tái cấp vốn (Refinancing)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tín dụng chứng từ (Documentary Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tín dụng ngân hàng (Bank Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tín dụng thư nội địa — DLC (Domestic Letter of Credit)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tín dụng đen (Illegal Lending / Loan Shark)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tất toán sổ tiết kiệm

Savings Book Closure / Redemption

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ đóng sổ tiết kiệm và chi trả toàn bộ gốc lãi cho khách hàng. Nếu tất toán trước hạn, khách hàng thường chỉ được hưởng lãi suất không kỳ hạn thay vì lãi suất đã cam kết ban đầu.

Tập sự ub

Nghiệp vụ ngân hàng

Tập trung tiền tệ

Cash Pooling

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ gộp số dư nhiều tài khoản doanh nghiệp thành một để tối ưu lãi suất.

Tỷ giá hối đoái (Foreign Exchange Rate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tỷ giá niêm yết tại quầy (Counter Exchange Rate)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (Minimum Capital Adequacy Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tỷ lệ bao phủ nợ xấu (NPL Coverage Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tỷ lệ chi phí trên thu nhập (CIR — Cost-to-Income Ratio)

Nghiệp vụ ngân hàng

Tỷ lệ khả năng thanh toán lãi vay (Interest Coverage Ratio — ICR)

Nghiệp vụ ngân hàng

U chi

Nghiệp vụ ngân hàng

Universal banker

Nghiệp vụ ngân hàng

Urr

Nghiệp vụ ngân hàng

Uỷ thác cho vay

Lending Trust

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ ngân hàng nhận uỷ thác cho vay từ tổ chức khác, chịu trách nhiệm quản lý nợ.

Vay bù đắp

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 22/25 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.