Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

7048 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 867

Chuyển khoản tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Chuyển khoản tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Chuyển khoản tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Chuyển nhượng khoản vay (Loan Assignment)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chuyển nợ nhóm 2 về nhóm 1

Nghiệp vụ ngân hàng

Chuyển tiếp khoản vay (Loan Novation)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chuyển tiền kiều hối

Remittance Transfer

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ nhận tiền từ người Việt Nam ở nước ngoài gửi về cho thân nhân trong nước.

Chuyển tiền nhận chỉ định (Designated Remittance Transfer)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chuyển tiền qua mã QR (QR Code Payment Transfer)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chuyển tiền theo lô

Batch Transfer / Bulk Payment

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ xử lý nhiều lệnh chuyển tiền cùng lúc trong một tệp tin (file batch), thường dùng cho chi trả lương, thanh toán hàng loạt cho nhà cung cấp. Giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian và chi phí.

Chuyển tiền tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Chuyển tiền tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Chuyển tiền tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Chuyển tiền tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Chuyển tiền tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Chuyển tiền trong nước

Domestic Transfer

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ chuyển tiền giữa các tài khoản trong hệ thống ngân hàng nội địa.

Chênh lệch tỷ giá (FX Spread)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chương trình khuyến mại lãi suất tiền gửi (Deposit Interest Rate Promotion)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chương trình tái cơ cấu doanh nghiệp phá sản (Corporate Restructuring Program)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chạy chỉ tiêu

Nghiệp vụ ngân hàng

Chấm điểm rủi ro ứng viên tín dụng (Credit Scoring Model)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chấm điểm tín dụng (Credit Scoring)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chặn thẻ khẩn cấp

Emergency Card Block

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ khoá thẻ ngân hàng ngay lập tức khi khách hàng phát hiện mất thẻ, bị đánh cắp hoặc nghi ngờ gian lận. Có thể thực hiện qua tổng đài, internet banking hoặc mobile banking 24/7.

Chỉ số đo lường rủi ro tập trung (HHI — Herfindahl-Hirschman Index)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ số đo lường trải nghiệm khách hàng (Net Promoter Score — NPS trong ngân hàng)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ thị thanh toán (Payment Instruction)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ thị thanh toán điện tử (Electronic Payment Instruction — EPI)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu KPI tín dụng (Credit KPI Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu huy động vốn (Deposit Mobilization Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu tín dụng (Credit Quota / Credit Growth Target)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 7/29 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.