Thư viện thuật ngữ ngân hàng
7027 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp
Chứng khoán hóa bất động sản (Real Estate Securitization)
Chứng khoán hóa khoản vay (Loan Securitization)
Chứng khoán phái sinh tín dụng (Credit-Linked Note — CLN)
Chứng nhận cấp tín dụng nội bộ (Internal Credit Facility Certificate)
Chứng nhận số dư kỳ hạn (Periodic Balance Certificate)
Chứng nhận tiền gửi (Deposit Confirmation)
Chứng thư bảo lãnh
Letter of Guarantee
Văn bản cam kết của ngân hàng về việc thực hiện nghĩa vụ tài chính thay cho khách hàng nếu khách hàng không thực hiện được. Chứng thư bảo lãnh có giá trị pháp lý ràng buộc và được sử dụng rộng rãi trong đấu thầu, xây dựng.
Chứng thư bảo lãnh ngân hàng (Bank Guarantee Letter — BG)
Chứng từ xuất trình trong thanh toán quốc tế (Presentation Document)
Collateral management
Collateral Management
Dịch vụ quản lý tài sản đảm bảo trong các giao dịch phái sinh, repo và cho vay chứng khoán, tối ưu hoá sử dụng tài sản thế chấp.
Cross-sell ngân hàng (Banking Cross-Selling)
Cso
Cso là vị trí gì
Các bộ phận
Cơ cấu lại kỳ hạn trả nợ (Tenor Restructuring)
Cảnh báo sớm tín dụng (Early Warning System — EWS)
Cấp lại thẻ ngân hàng
Card Replacement / Reissuance
Nghiệp vụ phát hành thẻ mới thay thế thẻ cũ bị mất, hư hỏng hoặc hết hạn. Khi cấp lại, số thẻ có thể thay đổi nhưng tài khoản liên kết được giữ nguyên. Khách hàng cần khai báo mất thẻ ngay để tránh rủi ro.
Cầm cố chứng khoán
Securities Pledge
Nghiệp vụ dùng chứng khoán làm tài sản cầm cố để vay vốn ngân hàng.
Cầm cố giấy tờ có giá
Pledge of Valuable Papers
Khách hàng giao giấy tờ có giá (trái phiếu, chứng chỉ tiền gửi) cho ngân hàng để vay vốn.
Cập nhật thông tin khách hàng
Customer Information Update (KYC Refresh)
Nghiệp vụ định kỳ rà soát và cập nhật thông tin nhận biết khách hàng theo quy định phòng chống rửa tiền. Thường thực hiện mỗi 1-3 năm tuỳ mức độ rủi ro của khách hàng.
Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn
Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn tiếng Anh là gì?
Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn tiếng Hàn là gì?
Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn tiếng Nhật là gì?
Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn tiếng Trung là gì?
Demand Deposit — Tiền gửi không kỳ hạn tiếng Tây Ban Nha là gì?
Dòng tiền từ hoạt động tín dụng (Loan Cash Flow)
Dịch vụ M-Banking cá nhân (Mobile Banking cá nhân)
Dịch vụ SMS Banking
SMS Banking Service
Dịch vụ nhận thông báo biến động số dư và giao dịch đơn giản qua tin nhắn SMS.
Dịch vụ chi hộ
Payment Service
Dịch vụ ngân hàng thanh toán hộ doanh nghiệp: trả lương, trả nhà cung cấp, chi phí.
Trang 8/29 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang
Mất kết nối mạng
Đang thử kết nối lại
Đã xảy ra lỗi!
Vui lòng chờ trong giây lát