Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6997 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Nghiệp vụ ngân hàng 850

Dịch vụ escrow

Escrow Service

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ giữ tiền trung gian, giải ngân khi hai bên giao dịch hoàn thành điều kiện thoả thuận.

Dịch vụ ký thác chứng khoán

Securities Custody Service

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ ngân hàng lưu ký, bảo quản và quản lý danh mục chứng khoán cho khách hàng.

Dịch vụ ngân hàng tư vấn (Advisory Banking Service)

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ nhận ủy thác thanh toán (Payment Agent Service)

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ payroll

Payroll Service

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ chuyển lương hàng loạt cho nhân viên doanh nghiệp thông qua hệ thống ngân hàng.

Dịch vụ quản lý dòng tiền

Cash Management Service

Nghiệp vụ ngân hàng

Giải pháp toàn diện quản lý thu chi, tập trung vốn và thanh khoản cho doanh nghiệp.

Dịch vụ sub-custody

Sub-Custody Service

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ ngân hàng địa phương cung cấp lưu ký chứng khoán cho ngân hàng custody toàn cầu tại thị trường trong nước.

Dịch vụ thu hộ

Collection Service

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ ngân hàng thu tiền hộ doanh nghiệp từ khách hàng: phí dịch vụ, hoá đơn, học phí.

Dịch vụ thu hộ chi hộ

Collection and Payment Service

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ ngân hàng thu tiền hoặc thanh toán thay mặt khách hàng theo uỷ quyền.

Dịch vụ tái cấp vốn liên ngân hàng qua tín phiếu

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ tín thác

Trust Service

Nghiệp vụ ngân hàng

Ngân hàng quản lý tài sản theo ủy thác của khách hàng với mục đích bảo toàn và sinh lời.

Dịch vụ xác minh nguồn gốc tài sản (Source-of-Funds Verification Service)

Nghiệp vụ ngân hàng

Dịch vụ định danh khách hàng từ xa (Remote Customer Identification Service)

Nghiệp vụ ngân hàng

Dự chi

Nghiệp vụ ngân hàng

Embedded Finance — Tài chính nhúng

Nghiệp vụ ngân hàng

Escrow Account — Tài khoản ký quỹ / Tài khoản phong toả

Nghiệp vụ ngân hàng

Escrow Account — Tài khoản ký quỹ tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Escrow Account — Tài khoản ký quỹ tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Escrow Account — Tài khoản ký quỹ tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Escrow Account — Tài khoản ký quỹ tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Escrow Account — Tài khoản ký quỹ tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Escrow Account — Tài khoản ký quỹ trung gian

Nghiệp vụ ngân hàng

FTP trong ngân hàng — Fund Transfer Pricing

Nghiệp vụ ngân hàng

FTP — Lãi suất điều chuyển vốn nội bộ (Funds Transfer Pricing)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch bán nợ kèm theo tài sản đảm bảo (Asset-Backed Loan Sale Transaction)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch liên ngân hàng trên thị trường mở (Open Market Operation — OMO)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch mua bán lại qua Sở Giao dịch Chứng khoán (Bond Repo via Stock Exchange)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch mua bán ngoại tệ giao ngay cùng ngày (Same-Day Spot FX Transaction — Value Today)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch mua bán ngoại tệ kỳ hạn có thể hủy ngang (Cancellable FX Swap Contract)

Nghiệp vụ ngân hàng

Giao dịch ngoại tệ kỳ hạn giao ngay (Spot FX Transaction)

Nghiệp vụ ngân hàng

Trang 9/29 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.