Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6653 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 339

Quỹ Tiền tệ Quốc tế

International Monetary Fund (IMF)

Thuật ngữ chung

Tổ chức quốc tế giám sát hệ thống tài chính toàn cầu, hỗ trợ tài chính và tư vấn chính sách.

Quỹ bảo lãnh tín dụng

Thuật ngữ chung

Quỹ tín dụng xoay vòng cộng đồng

Community Revolving Credit Fund

Thuật ngữ chung

Quỹ tín dụng quy mô nhỏ do cộng đồng tự quản lý, hoạt động theo nguyên tắc xoay vòng: khoản vay được hoàn trả sẽ cho người khác vay tiếp. Phổ biến ở vùng nông thôn Việt Nam, hỗ trợ xoá đói giảm nghèo.

RB — Ngân hàng Bán lẻ (Retail Banking)

Thuật ngữ chung

RBO

Retail Banking Officer

Thuật ngữ chung

RBO là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Room tín dụng

Credit Room / Credit Quota

Thuật ngữ chung

Dư địa tăng trưởng tín dụng còn lại mà TCTD được phép sử dụng theo hạn mức NHNN cấp.

Rủi ro phi hệ thống

Unsystematic Risk

Thuật ngữ chung

Rủi ro riêng của từng doanh nghiệp hoặc ngành, có thể giảm thiểu bằng đa dạng hoá.

SCIC — Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn Nhà nước

Thuật ngữ chung

Sứ mệnh ngân hàng

Banking Mission

Thuật ngữ chung

Tuyên bố về mục đích tồn tại và giá trị cốt lõi của ngân hàng, định hướng mọi hoạt động kinh doanh và phục vụ khách hàng. Sứ mệnh thường gắn với phát triển kinh tế, phụng sự cộng đồng và đổi mới sáng tạo.

Thanh khoản

Liquidity

Thuật ngữ chung

Khả năng chuyển đổi tài sản thành tiền mặt nhanh chóng mà không bị giảm giá trị đáng kể.

Thanh toán QR

Thuật ngữ chung

Thanh toán không dùng tiền mặt (Cashless Payment)

Thuật ngữ chung

Thoả ước ngân hàng

Banking Convention / Accord

Thuật ngữ chung

Thoả thuận quốc tế giữa các ngân hàng trung ương hoặc cơ quan giám sát về các chuẩn mực an toàn và quản lý rủi ro. Các Hiệp ước Basel (I, II, III) là ví dụ tiêu biểu của thoả ước ngân hàng quốc tế.

Thông tin bất cân xứng

Information Asymmetry

Thuật ngữ chung

Tình trạng một bên trong giao dịch có nhiều thông tin hơn bên kia, gây ra rủi ro lựa chọn bất lợi.

Thư bảo lãnh ngân hàng (Bank Guarantee Letter)

Thuật ngữ chung

Thư tín dụng thương mại (Commercial Letter of Credit – L/C)

Thuật ngữ chung

Thương phiếu

Commercial Paper

Thuật ngữ chung

Giấy nợ ngắn hạn do doanh nghiệp lớn phát hành để huy động vốn trên thị trường tiền tệ.

Thị trường sơ cấp

Primary Market

Thuật ngữ chung

Thị trường nơi chứng khoán được phát hành lần đầu và bán cho nhà đầu tư.

Thị trường thứ cấp

Secondary Market

Thuật ngữ chung

Thị trường nơi chứng khoán đã phát hành được mua bán giữa các nhà đầu tư.

Thị trường tiền tệ

Money Market

Thuật ngữ chung

Thị trường giao dịch các công cụ tài chính ngắn hạn (dưới 1 năm) như tín phiếu, thương phiếu.

Thị trường tự do

Free Market

Thuật ngữ chung

Thị trường nơi giá cả hàng hoá dịch vụ được quyết định bởi cung cầu, ít can thiệp nhà nước.

Thị trường vốn

Capital Market

Thuật ngữ chung

Thị trường giao dịch các công cụ tài chính trung và dài hạn như cổ phiếu, trái phiếu.

Thời hạn cho vay

Thuật ngữ chung

Thời hạn đáo hạn (Maturity)

Thuật ngữ chung

Treasury

Treasury Department

Thuật ngữ chung

Treasury là gì? Định nghĩa chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi đề thi ngân hàng.

Trung gian tài chính

Thuật ngữ chung

Trái phiếu xanh

Green Bond

Thuật ngữ chung

Trái phiếu huy động vốn cho dự án có lợi ích môi trường như năng lượng tái tạo, giao thông xanh.

Trưởng phòng Dịch vụ Khách hàng

Thuật ngữ chung

Trưởng phòng Khách hàng Doanh nghiệp

Thuật ngữ chung

Trưởng phòng Kế toán Ngân hàng (Chief Accountant)

Thuật ngữ chung

Trang 10/12 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.