Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6658 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 339

Chuyên viên Báo cáo Quản trị (MIS Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Bảo hiểm Tiền gửi (Deposit Insurance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Bảo mật Giao dịch (Transaction Security Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Chuyển tiền Nhanh (Remittance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Chăm sóc Khách hàng Sau bán (After-sales Service Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Dịch vụ Khách hàng (Customer Service Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Dự báo Dòng tiền (Cash Flow Forecasting Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Giao dịch Thị trường (Trade Surveillance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Rủi ro Mô hình (Model Risk Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Giám sát Tuân thủ (Compliance Surveillance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kho quỹ (Vault Custodian)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kinh doanh Ngoại hối (FX Sales Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kinh doanh Thẻ Tín dụng (Card Sales Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kiểm soát Tuân thủ Giao dịch (Transaction Compliance Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kiểm toán Nội bộ Ngân hàng (Internal Auditor)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kiểm tra Giám sát Nội bộ (Internal Control Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kiểm tra Tuân thủ (Compliance Reviewer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kế hoạch & Phát triển Kinh doanh (Business Planning & Development Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kế hoạch Dòng tiền (Cash Flow Planning Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kế hoạch Kinh doanh Chi nhánh (Branch Business Planning Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kế hoạch Tổng hợp

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Kế toán ngân hàng (Bank Accountant)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Môi giới Chứng khoán nội bộ (In-house Securities Broker)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Nghiên cứu Thị trường Ngân hàng (Market Research Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Ngân quỹ

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phát triển Kinh doanh (Business Development Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phát triển Kênh Số (Digital Channel Development Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phát triển Sản phẩm Tín dụng (Credit Product Development Officer)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích Báo cáo Tài chính Doanh nghiệp (Credit Analyst)

Thuật ngữ chung

Chuyên viên Phân tích Dữ liệu Ngân hàng (Data Analyst)

Thuật ngữ chung

Trang 2/12 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.