Bỏ qua điều hướng

Thư viện thuật ngữ ngân hàng

6653 thuật ngữ — giải thích chi tiết, ví dụ thực tế, câu hỏi thường gặp

Tất cả chuyên mục / Thuật ngữ chung 339

Phòng Pháp chế & Tuân thủ (Legal & Compliance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Phân tích Dữ liệu & Mô hình (Data Analytics & Modelling Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Danh mục Tín dụng (Credit Portfolio Management Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Khách hàng VIP / Khách hàng Ưu tiên (Priority Banking Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Nợ có vấn đề (Workout / NPL Management Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Rủi ro Tín dụng (Credit Risk Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản lý Đối tác Bán lẻ (Retail Partnership Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu & Chất lượng Dữ liệu (Data Quality & Governance Unit)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Dữ liệu Ngân hàng (Data Governance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Rủi ro Thị trường (Market Risk Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Quản trị Rủi ro Tổng hợp (Enterprise Risk Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Thanh toán & Quyết toán (Settlement Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Thanh toán Quốc tế (International Settlement Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Thu hồi Nợ (Debt Recovery Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Thẩm định Tín dụng (Credit Appraisal Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tài chính Doanh nghiệp (Corporate Finance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tài chính Kinh doanh & Vốn (ALM)

Thuật ngữ chung

Phòng Tài chính Kế toán (Finance & Accounting Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tài trợ Thương mại (Trade Finance Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tái cấu trúc & Xử lý Nợ (Restructuring & Debt Work-out Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tín dụng

Thuật ngữ chung

Phòng Tổ chức & Quản lý Mạng lưới (Network Management Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Tổ chức Nhân sự (Human Resources Department)

Thuật ngữ chung

Phòng Vận hành Thẻ (Card Operations Department)

Thuật ngữ chung

Phó Tổng Giám đốc ngân hàng (Deputy CEO / Deputy General Director)

Thuật ngữ chung

Phần bù rủi ro

Risk Premium

Thuật ngữ chung

Mức sinh lời bổ sung mà nhà đầu tư yêu cầu để bù đắp cho việc chấp nhận rủi ro cao hơn.

Quy luật cung cầu

Law of Supply and Demand

Thuật ngữ chung

Nguyên lý kinh tế cơ bản cho rằng giá cả được xác định bởi sự tương tác giữa cung và cầu.

Quy trình eKYC (Định danh khách hàng điện tử)

Thuật ngữ chung

Quản lý tài sản

Asset Management

Thuật ngữ chung

Dịch vụ quản lý danh mục đầu tư cho khách hàng nhằm đạt mục tiêu tài chính tối ưu.

Quản trị rủi ro tập đoàn

Thuật ngữ chung

Trang 9/12 — hiển thị 30 thuật ngữ/trang

Luyện thi: Vietcombank · BIDV · Agribank · Công chức
B
BIDV

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.