Căn cứ pháp lý
Theo Điều 2 Hiến pháp 2013: Quyền lực nhà nước là thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát giữa các cơ quan nhà nước trong việc thực hiện các quyền lập pháp, hành pháp, tư pháp.
Phân công quyền lực
| Quyền | Cơ quan thực hiện | Vị trí (Hiến pháp) |
|---|---|---|
| Lập pháp | Quốc hội | Cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất (Điều 69) |
| Hành pháp | Chính phủ | Cơ quan hành chính nhà nước cao nhất (Điều 94) |
| Tư pháp | Toà án nhân dân | Cơ quan xét xử (Điều 102) |
Nguyên tắc (Điều 2)
- Thống nhất: Không tách rời, không đối lập
- Phân công: Mỗi nhánh có chức năng riêng
- Phối hợp: Cùng hợp tác thực hiện
- Kiểm soát: Giám sát lẫn nhau
Sai lầm phổ biến
- Nhầm: Chính phủ thực hiện quyền lập pháp → Sai (Chính phủ = hành pháp)
- Nhầm: Viện Kiểm sát thực hiện quyền tư pháp → Sai (Toà án = tư pháp; VKS = thực hành quyền công tố và kiểm sát hoạt động tư pháp)
- Nhầm: Quốc hội thực hiện quyền hành pháp → Sai (Quốc hội = lập pháp)
Câu hỏi mẫu
Câu 1
Theo Hiến pháp 2013, cơ quan nào thực hiện quyền hành pháp?
- A. Quốc hội
- B. Chính phủ
- C. Toà án nhân dân tối cao
- D. Viện Kiểm sát nhân dân tối cao
Đáp án: B — Chính phủ thực hiện quyền hành pháp (Điều 94).
Câu 2
Theo Điều 2 Hiến pháp 2013, quyền lực nhà nước được tổ chức theo nguyên tắc nào?
- A. Tập trung quyền lực vào một cơ quan
- B. Tam quyền phân lập hoàn toàn
- C. Thống nhất, có phân công, phối hợp, kiểm soát
- D. Phân chia đều cho 3 nhánh
Đáp án: C — Điều 2: thống nhất, có sự phân công, phối hợp, kiểm soát.