Ân hạn tiếng Hàn là gì?
Ân hạn tiếng Hàn là 거치기간(거치기간).
Ân hạn tiếng Hàn là 거치기간(거치기간). Đây là thuật ngữ chuyên ngành tín dụng và cho vay, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Hàn liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Hàn phổ biến trong hệ thống ngân hàng Hàn Quốc (Shinhan, Woori, KEB Hana) — các ngân hàng có hiện diện mạnh tại Việt Nam. Nhân viên tại Shinhan Bank Việt Nam, Woori Bank Việt Nam thường cần nắm thuật ngữ tiếng Hàn để giao tiếp với đối tác và trụ sở chính.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng hàn |
|---|---|
| Ân hạn | 거치기간(거치기간) |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Ân hạn trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.