Bút tệ
Bút tệ (Deposit Money / Bank Money) là hình thái tiền tệ tồn tại dưới dạng số dư ghi trên tài khoản của khách hàng tại ngân hàng, không có hình thái vật chất (không phải tiền giấy, tiền xu), được sử dụng để thanh toán thông qua các công cụ như séc, ủy nhiệm chi, lệnh chuyển tiền, thẻ ngân hàng hoặc chuyển khoản điện tử — thay vì trao tay tiền mặt trực tiếp. Bút tệ là một trong bốn hình thái phát triển của tiền tệ (sau hóa tệ, tiền kim loại, tiền giấy), ra đời cùng với sự phát triển của hệ thống ngân hàng hiện đại. Đặc điểm: bút tệ được "tạo ra" thông qua hoạt động cấp tín dụng của ngân hàng — khi ngân hàng cho vay, số tiền vay được ghi có vào tài khoản khách hàng (không cần in thêm tiền giấy), làm tăng tổng cung tiền M2 trong nền kinh tế (hiện tượng "tạo tiền" — money creation qua hệ số nhân tiền). Bút tệ chiếm tỷ trọng ngày càng lớn trong tổng lượng tiền lưu thông tại các nền kinh tế hiện đại, đặc biệt khi thanh toán không dùng tiền mặt (chuyển khoản, ví điện tử, QR Pay) ngày càng phổ biến tại Việt Nam.
Ví dụ thực tế
Khi Ngân hàng A cho doanh nghiệp B vay 5 tỷ đồng, ngân hàng không phát tiền giấy mà chỉ ghi có 5 tỷ đồng vào tài khoản thanh toán của doanh nghiệp B tại chính ngân hàng — đây chính là bút tệ. Doanh nghiệp B có thể dùng số dư này để chuyển khoản, thanh toán mà không cần rút tiền mặt.
Tiếng Anh
Bút tệ tiếng anh là Deposit Money / Bank Money. Đây là hình thái tiền tệ hiện đại phổ biến trong hệ thống ngân hàng toàn cầu.
Tiếng Nhật
Bút tệ tiếng nhật là 預金通貨(よきんつうか). Đây là hình thái tiền tệ số dư tài khoản phổ biến trong hệ thống ngân hàng Nhật Bản.
Tiếng Hàn
Bút tệ tiếng hàn là 예금통화(예금통화). Đây là hình thái tiền tệ số dư tài khoản tại hệ thống ngân hàng Hàn Quốc.
Tiếng Trung
Bút tệ tiếng trung là 存款货币(cúnkuǎn huòbì). Đây là hình thái tiền tệ hiện đại phổ biến trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc.