CA — Current Account tiếng Anh là gì?
CA — Current Account tiếng Anh là CA — Current Account / Checking Account.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng phổ biến trong tài liệu tài chính quốc tế, IMF, World Bank.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng anh |
|---|---|
| CA — Current Account | CA — Current Account / Checking Account |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về CA — Current Account trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.