Bỏ qua điều hướng

CASA (Current Account Savings Account) là gì?

Tổng quan ngân hàng

CASA (Current Account Savings Account)

CASA (Current Account Savings Account) — Tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn trên tổng tiền gửi = (Tiền gửi thanh toán + Tiền gửi tiết kiệm không kỳ hạn) / Tổng tiền gửi KH × 100%. CASA cao → ngân hàng huy động vốn giá rẻ (lãi suất không kỳ hạn thấp) → NIM cao → lợi nhuận tốt. CASA trung bình NHTM VN: 20-30%, top: Techcombank (~50%), VCB (~35%). Tăng CASA bằng: app banking tiện lợi, payroll, thanh toán QR.

Tiếng Anh

CASA tiếng Anh là CASA — Current Account Savings Account. Đây là thuật ngữ chuyên ngành nghiệp vụ ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Anh liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong các tài liệu tài chính quốc tế, báo cáo của IMF, World Bank, và các ngân hàng đa quốc gia. Trong môi trường làm việc tại các ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, thuật ngữ tiếng Anh thường được sử dụng song song với tiếng Việt.

Tiếng Nhật

CASA tiếng Nhật là CASA(当座預金・普通預金比率). Đây là thuật ngữ chuyên ngành nghiệp vụ ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Nhật liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Nhật thường xuất hiện trong các tài liệu của hệ thống ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho) và giao dịch giữa doanh nghiệp Việt-Nhật. Biết thuật ngữ tiếng Nhật giúp nhân viên ngân hàng phục vụ tốt hơn khách hàng doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam.

Tiếng Hàn

CASA tiếng Hàn là CASA(요구불예금비율). Đây là thuật ngữ chuyên ngành nghiệp vụ ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Hàn liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Hàn phổ biến trong hệ thống ngân hàng Hàn Quốc (Shinhan, Woori, KEB Hana) — các ngân hàng có hiện diện mạnh tại Việt Nam. Nhân viên tại Shinhan Bank, Woori Bank Việt Nam thường cần nắm thuật ngữ tiếng Hàn khi giao tiếp với trụ sở chính.

Tiếng Trung

CASA tiếng Trung là CASA(活期存款比率). Đây là thuật ngữ chuyên ngành nghiệp vụ ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Trung liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Trung được sử dụng trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China, CCB), Đài Loan (CTBC, Cathay United), và Hong Kong. Đây là thuật ngữ thường gặp khi làm việc với đối tác Trung Quốc, Đài Loan trong lĩnh vực tài chính.

Tiếng Tây Ban Nha

CASA tiếng Tây Ban Nha là CASA — Cuenta Corriente y de Ahorro. Đây là thuật ngữ chuyên ngành nghiệp vụ ngân hàng, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Tây Ban Nha liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha sử dụng trong hệ thống ngân hàng các nước Mỹ Latinh (Banco Santander, BBVA) và Tây Ban Nha. Tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ chính thức tại 20 quốc gia, rất quan trọng trong bối cảnh tài chính ngân hàng toàn cầu.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

C

CA trong ngân hàng (Current Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

CA (Current Account) — Tài khoản vãng lai / Tài khoản thanh toán. Tài khoản tiền gửi không kỳ hạn ch

C

CA trong ngân hàng (Current Account)

Nghiệp vụ ngân hàng

CA trong ngân hàng là Current Account (tài khoản vãng lai / tài khoản thanh toán), loại tài khoản li

A

ARM (Account Relationship Manager)

Tổng quan ngân hàng

ARM (Account Relationship Manager) là Quản lý Tài khoản Khách hàng — phụ trách nhóm KH được phân côn

Q

Quan hệ khách hàng (Customer Relationship)

Quan hệ khách hàng

Quan hệ khách hàng (Customer Relationship) — hoạt động xây dựng, duy trì và phát triển mối quan hệ g

N

NIM (Net Interest Margin)

Phân tích tài chính

NIM (Net Interest Margin) — Biên lãi ròng = (Thu nhập lãi − Chi phí lãi) / Tài sản sinh lãi bình quâ

U

URR (Uniform Rules for Bank-to-Bank Reimbursements)

Thanh toán quốc tế

URR (Uniform Rules for Bank-to-Bank Reimbursements) — Quy tắc thống nhất về hoàn trả tiền giữa các n

T

Tiền gửi tiết kiệm (Savings Deposit)

Nghiệp vụ huy động vốn

Tiền gửi tiết kiệm (Savings Deposit) — hình thức cá nhân gửi tiền tại ngân hàng để hưởng lãi suất. P

A

ALM (Asset Liability Management)

Tổng quan ngân hàng

ALM (Asset Liability Management) — Quản lý tài sản nợ, hệ thống quản trị rủi ro tổng thể giúp ngân h

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.