CDCS — Chứng chỉ tín dụng chứng từ tiếng Hàn là gì?
CDCS — Chứng chỉ tín dụng chứng từ tiếng Hàn là CDCS — 신용장전문가자격.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Phổ biến trong ngân hàng Hàn Quốc tại Việt Nam (Shinhan, Woori, KEB Hana).
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng hàn |
|---|---|
| CDCS — Chứng chỉ tín dụng chứng từ | CDCS — 신용장전문가자격 |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về CDCS — Chứng chỉ tín dụng chứng từ trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.