Bỏ qua điều hướng

Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng ESG theo ngành kinh tế (Sectoral ESG Credit Growth Target) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng ESG theo ngành kinh tế (Sectoral ESG Credit Growth Target)

Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng ESG theo ngành kinh tế là một KPI (Key Performance Indicator) được các ngân hàng thương mại thiết lập trong chiến lược tài trợ bền vững, yêu cầu tốc độ tăng trưởng dư nợ tín dụng gắn liền với các tiêu chuẩn về môi trường (Environmental), xã hội (Social) và quản trị (Governance) được phân bổ theo từng ngành kinh tế cụ thể như nông nghiệp, sản xuất, năng lượng, bất động sản, xây dựng, thương mại dịch vụ, vận tải… Mục tiêu của chỉ tiêu này là định hướng dòng tín dụng đi vào các ngành có hiệu quả sử dụng tài nguyên tốt, mức độ phát thải thấp, có chính sách lao động và quản trị rõ ràng, đồng thời hạn chế cho vay đối với các ngành có rủi ro ESG cao như khai khoáng không kiểm soát, sản xuất gây ô nhiễm nặng, hoặc dự án có vấn đề về tái định cư và minh bạch thông tin.

Bối cảnh ra đời và xu hướng áp dụng

Trong những năm gần đây, yêu cầu về tài chính bền vững đã trở thành một phần không thể tách rời trong hoạt động của các ngân hàng, đặc biệt sau khi Việt Nam cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 tại Hội nghị COP26 và tham gia các sáng kiến quốc tế về biến đổi khí hậu. Ngân hàng Nhà nước Việt Nam cũng đã ban hành nhiều văn bản khuyến khích tín dụng xanh và tích hợp yếu tố ESG vào hoạt động cấp tín dụng, trong đó định hướng phát triển tín dụng xanh giai đoạn 2022 – 2030 đặt mục tiêu dư nợ tín dụng xanh đạt tỷ trọng ngày càng tăng trong tổng dư nợ của toàn hệ thống. Tại các ngân hàng thương mại cổ phần lớn như Vietcombank, BIDV, Techcombank, MB, VPBank…, chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng ESG theo ngành đã được đưa vào hệ thống KPI của Khối Tín dụng doanh nghiệp và Trung tâm Phát triển bền vững, đồng thời được gắn với đánh giá hiệu suất của chi nhánh và cán bộ tín dụng theo từng phân khúc ngành.

Cách phân bổ chỉ tiêu theo ngành kinh tế

Một bộ chỉ tiêu ESG theo ngành thường được xây dựng dựa trên ba trụ cột chính:

Theo mức độ ưu tiên ngành: Các ngành được xếp hạng rủi ro ESG từ thấp đến cao (Low – Medium – High ESG Risk), trong đó ngành năng lượng tái tạo, nông nghiệp hữu cơ, y tế, giáo dục, công nghệ thông tin được xếp nhóm ưu tiên với hệ số tăng trưởng tín dụng cao (ví dụ: 20 – 30%/năm); ngành sản xuất truyền thống, logistics, bán lẻ nhóm trung bình (10 – 15%/năm); ngành khai khoáng, nhiệt điện than, bất động sản ven biển có vấn đề về môi trường nhóm hạn chế (dưới 5%/năm hoặc không tăng).

Theo tiêu chí E (Môi trường): Đo lường thông qua các chỉ số như cường độ phát thải CO2 trên doanh thu, tỷ lệ sử dụng năng lượng tái tạo, mức độ xử lý nước thải và chất thải rắn, chứng nhận ISO 14001, báo cáo phát triển bền vững theo GRI/SASB.

Theo tiêu chí S (Xã hội) và G (Quản trị): Bao gồm tỷ lệ lao động nữ trong ban lãnh đạo, chính sách đãi ngộ và an toàn lao động, mức độ tuân thủ pháp luật về thuế, sự tồn tại của bộ phận kiểm toán nội bộ độc lập, chính sách chống tham nhũng và quyền cổ đông.

Một số ngân hàng áp dụng mô hình ESG Scoring cho khách hàng doanh nghiệp theo thang điểm 100, trong đó khách hàng đạt từ 70 điểm trở lên được phê duyệt tín dụng nhanh và hưởng lãi suất ưu đãi ESG; khách hàng dưới 40 điểm sẽ bị giảm hạn mức hoặc từ chối cấp tín dụng mới.

Lợi ích và thách thức khi triển khai

Lợi ích: Giúp ngân hàng kiểm soát rủi ro danh mục tín dụng dài hạn (rủi ro chuyển đổi – transition risk và rủi ro vật lý – physical risk theo khuyến nghị của TCFD), đáp ứng yêu cầu của các tổ chức tài chính quốc tế khi tiếp cận nguồn vốn xanh, nâng cao uy tính thương hiệu, đồng thời thu hút nhóm khách hàng doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp niêm yết có nhu cầu công khai thông tin ESG.

Thách thức: Dữ liệu ESG của doanh nghiệp Việt Nam còn hạn chế, nhiều doanh nghiệp SMEs chưa có báo cáo phát triển bền vững; tiêu chuẩn đo lường ESG chưa thống nhất giữa các ngân hàng; nhân sự chuyên trách ESG tại chi nhánh còn mỏng; chi phí thẩm định ESG ban đầu tăng 15–30% so với thẩm định tín dụng truyền thống.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Chỉ tiêu tăng trưởng tín dụng ESG theo ngành khác gì so với chỉ tiêu tín dụng xanh thông thường? Tín dụng xanh truyền thống chỉ tập trung vào tiêu chí môi trường (E) và thường áp dụng cho các dự án được danh mục xanh quốc gia công nhận. Chỉ tiêu ESG theo ngành mở rộng sang cả yếu tố xã hội và quản trị, đồng thời phân bổ theo từng ngành kinh tế thay vì chỉ áp dụng cho dự án cụ thể, giúp đánh giá toàn diện hơn chất lượng danh mục tín dụng.

Hỏi: Ngân hàng thương mại có bắt buộc phải có chỉ tiêu ESG theo ngành hay không, hay chỉ mang tính tự nguyện? Hiện tại ở Việt Nam, đây chưa phải yêu cầu bắt buộc bằng văn bản quy phạm pháp luật, mà được khuyến khích theo định hướng chính sách của Ngân hàng Nhà nước về tăng trưởng tín dụng xanh và phát triển bền vững. Tuy nhiên, với các ngân hàng muốn phát hành trái phiếu xanh, vay vốn từ các tổ chức tài chính quốc tế hoặc niêm yết trên sàn chứng khoán, việc xây dựng chỉ tiêu ESG là yêu cầu gần như bắt buộc trên thực tế.

Hỏi: Cán bộ tín dụng tại chi nhánh cần làm gì để đóng góp vào chỉ tiêu ESG của ngân hàng? Cán bộ tín dụng cần bổ sung bảng điểm ESG vào hồ sơ thẩm định khách hàng doanh nghiệp, thu thập các chứng nhận môi trường và chính sách xã hội của doanh nghiệp vay vốn, ưu tiên giới thiệu các gói tín dụng xanh và tín dụng ESG cho khách hàng thuộc ngành ưu tiên, đồng thời từ chối hoặc đề xuất điều chỉnh điều kiện vay đối với khách hàng thuộc ngành rủi ro ESG cao không có cam kết cải thiện.


Nội dung trên mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về tài chính ngân hàng và pháp luật hiện hành.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.