Bỏ qua điều hướng

Cho vay là gì?

Tín dụng & Cho vay

Cho vay

Cho vay (Lending) là hình thức cấp tín dụng, theo đó ngân hàng giao hoặc cam kết giao cho khách hàng một khoản tiền để sử dụng vào mục đích xác định trong một thời gian nhất định, theo thỏa thuận với nguyên tắc hoàn trả cả gốc và lãi. Đây là hoạt động cốt lõi và là nguồn thu nhập chính của ngân hàng thương mại. Phân loại theo kỳ hạn: cho vay ngắn hạn (≤ 12 tháng), trung hạn (1-5 năm), dài hạn (> 5 năm). Phân loại theo tài sản bảo đảm: cho vay có bảo đảm (thế chấp, cầm cố) và cho vay tín chấp (dựa trên uy tín, thu nhập). Quy trình cho vay chuẩn gồm: tiếp nhận hồ sơ → thẩm định khách hàng và phương án → phê duyệt hạn mức/khoản vay → giải ngân → giám sát sau vay → thu hồi nợ. Lãi suất cho vay được tính dựa trên chi phí vốn, biên độ rủi ro và lợi nhuận kỳ vọng của ngân hàng.

Ví dụ thực tế

Công ty A cần 2 tỷ đồng bổ sung vốn lưu động để nhập nguyên vật liệu. Sau khi thẩm định báo cáo tài chính và phương án kinh doanh, Ngân hàng B phê duyệt hạn mức cho vay 2 tỷ đồng, kỳ hạn 6 tháng, lãi suất 8%/năm, tài sản bảo đảm là quyền đòi nợ từ hợp đồng bán hàng. Công ty A trả lãi hàng tháng và trả gốc một lần khi đáo hạn.

Tiếng Anh

Cho vay tiếng anh là Lending. Đây là khoản tín dụng ngân hàng cấp cho khách hàng theo thỏa thuận hoàn trả gốc và lãi.

Tiếng Nhật

Cho vay tiếng nhật là 貸付(かしつけ). Đây là ngân hàng Nhật (MUFG, SMBC, Mizuho) dùng thuật ngữ này trong hợp đồng tín dụng.

Tiếng Hàn

Cho vay tiếng hàn là 대출(대출). Đây là phổ biến tại các ngân hàng Hàn Quốc ở Việt Nam (Shinhan, Woori, KEB Hana).

Tiếng Trung

Cho vay tiếng trung là 贷款(dàikuǎn). Đây là sử dụng trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc, Đài Loan, Hong Kong.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

5

5C tín dụng tiếng Anh là gì?

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng tiếng Anh là 5Cs of Credit (Character, Capacity, Capital, Collateral, Conditions). Giải

5

5C tín dụng tiếng Hàn là gì?

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng tiếng Hàn là 신용평가 5C 모델. Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

5

5C tín dụng tiếng Nhật là gì?

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng tiếng Nhật là 信用の5C(しんようの5C). Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng song ngữ Việt-

5

5C tín dụng tiếng Trung là gì?

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng tiếng Trung là 信贷5C分析法(xìndài 5C fēnxī fǎ). Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng

5

5C tín dụng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng tiếng Tây Ban Nha là Las 5C del Crédito. Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng son

5

5C tín dụng — Mô hình thẩm định tín dụng

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng là mô hình thẩm định tín dụng cổ điển và phổ biến nhất, sử dụng 5 tiêu chí đánh giá khả

B

Bank Overdraft — Thấu chi tài khoản

Tín dụng & Cho vay

Overdraft (thấu chi) là hình thức cho vay ngắn hạn cho phép khách hàng chi tiêu vượt số dư tài khoản

B

Bao thanh toán quốc tế

Tín dụng & Cho vay

Bao thanh toán quốc tế (International Factoring) — Factoring có yếu tố nước ngoài.

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.