Bỏ qua điều hướng

Chu kỳ ngân quỹ là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Chu kỳ ngân quỹ

Chu kỳ ngân quỹ (Cash Conversion Cycle) là khoảng thời gian (tính bằng ngày) doanh nghiệp cần để chuyển đổi các khoản đầu tư vào hàng tồn kho và các nguồn lực khác thành dòng tiền thu về từ hoạt động bán hàng, đo lường hiệu quả quản lý vốn lưu động của doanh nghiệp. Công thức: Chu kỳ ngân quỹ = Kỳ luân chuyển hàng tồn kho (DIO) + Kỳ thu tiền bình quân (DSO) − Kỳ trả tiền bình quân (DPO). Trong đó: DIO là số ngày trung bình để bán hết hàng tồn kho; DSO là số ngày trung bình để thu tiền từ khách hàng sau khi bán hàng; DPO là số ngày trung bình doanh nghiệp trì hoãn thanh toán cho nhà cung cấp. Chu kỳ ngân quỹ CÀNG NGẮN (thậm chí âm) càng tốt — nghĩa là doanh nghiệp thu tiền về nhanh và trả tiền nhà cung cấp chậm, giảm nhu cầu vốn lưu động phải tài trợ. Đây là chỉ tiêu quan trọng ngân hàng sử dụng khi thẩm định tín dụng doanh nghiệp — chu kỳ ngân quỹ dài đồng nghĩa doanh nghiệp cần vay vốn lưu động nhiều hơn để duy trì hoạt động, ảnh hưởng trực tiếp đến nhu cầu và hạn mức cấp tín dụng.

Ví dụ thực tế

Doanh nghiệp sản xuất A có kỳ luân chuyển hàng tồn kho (DIO) 60 ngày, kỳ thu tiền bình quân (DSO) 30 ngày, kỳ trả tiền bình quân (DPO) 45 ngày. Chu kỳ ngân quỹ = 60 + 30 − 45 = 45 ngày — nghĩa là doanh nghiệp cần tài trợ vốn lưu động cho khoảng thời gian 45 ngày giữa lúc chi tiền mua nguyên liệu và lúc thu tiền từ khách hàng.

Tiếng Anh

Chu kỳ ngân quỹ tiếng anh là Cash Conversion Cycle. Đây là chỉ tiêu tài chính doanh nghiệp chuẩn quốc tế, dùng phổ biến trong thẩm định tín dụng.

Tiếng Nhật

Chu kỳ ngân quỹ tiếng nhật là キャッシュ・コンバージョン・サイクル. Đây là chỉ tiêu quản trị vốn lưu động dùng trong thẩm định tín dụng doanh nghiệp tại Nhật Bản.

Tiếng Hàn

Chu kỳ ngân quỹ tiếng hàn là 현금전환주기(현금전환주기). Đây là chỉ tiêu quản trị vốn lưu động tương ứng dùng tại Hàn Quốc.

Tiếng Trung

Chu kỳ ngân quỹ tiếng trung là 现金周转周期(xiànjīn zhōuzhuǎn zhōuqī). Đây là chỉ tiêu quản trị vốn lưu động phổ biến trong thẩm định tín dụng doanh nghiệp Trung Quốc.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

C

Chu kỳ ngân quỹ (Cash Conversion Cycle)

Phân tích tài chính

Chu kỳ ngân quỹ (Cash Conversion Cycle — CCC) — thời gian từ khi doanh nghiệp chi tiền mua nguyên vậ

N

Ngân hàng

Tổng quan ngân hàng

Ngân hàng là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

N

Ngân quỹ

Kế toán

Bộ phận quản lý tiền mặt, thanh khoản và dự trữ bắt buộc của ngân hàng thương mại.

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.