Bỏ qua điều hướng

Chứng nhận đã thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Chứng nhận đã thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh

Chứng nhận đã thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh là văn bản do ngân hàng bảo lãnh phát hành nhằm xác nhận bên được bảo lãnh đã hoàn tất đầy đủ nghĩa vụ được bảo lãnh theo hợp đồng bảo lãnh ngân hàng. Đây là cơ sở pháp lý quan trọng để ngân hàng giải trừ trách nhiệm bảo lãnh, đồng thời là điều kiện để giải tỏa các biện pháp bảo đảm, hoàn trả tiền ký quỹ (nếu có) và chấm dứt hiệu lực của thư bảo lãnh. Trong nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng, đây là bước khép lại quy trình sau khi nghĩa vụ gốc giữa bên được bảo lãnh và bên nhận bảo lãnh đã được thanh toán, giao hàng, nghiệm thu hoặc hoàn thành theo đúng nội dung hợp đồng bảo lãnh đã ký kết.

Đặc điểm và giá trị pháp lý

Chứng nhận đã thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh có vai trò xác lập sự kiện pháp lý rằng nghĩa vụ bảo lãnh đã chấm dứt, giúp các bên liên quan xác định rõ thời điểm chấm dứt trách nhiệm và phạm vi trách nhiệm còn lại (nếu có) của ngân hàng bảo lãnh. Một số đặc điểm cần lưu ý:

  • Chủ thể phát hành: Ngân hàng thương mại, chi nhánh ngân hàng nước ngoài hoặc tổ chức tín dụng được phép thực hiện bảo lãnh theo quy định của Ngân hàng Nhà nước. Không phải mọi văn bản xác nhận hoàn thành nghĩa vụ đều có giá trị như chứng nhận đã thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh — chỉ văn bản do ngân hàng bảo lãnh ban hành mới có hiệu lực giải trừ trách nhiệm bảo lãnh.
  • Đối tượng nhận: Bên nhận bảo lãnh (thường là chủ đầu tư, nhà thầu chính, bên mua hàng hoặc cơ quan nhà nước có thẩm quyền) là người ký xác nhận nghĩa vụ đã hoàn thành, sau đó gửi lại ngân hàng để làm thủ tục phát hành chứng nhận.
  • Hình thức: Văn bản có đầy đủ các thông tin về hợp đồng bảo lãnh (số, ngày ký, giá trị bảo lãnh, loại hình bảo lãnh), thời điểm hoàn thành nghĩa vụ, xác nhận của bên nhận bảo lãnh về việc không còn khiếu nại, chữ ký và con dấu của ngân hàng bảo lãnh.

Quy trình phát hành và nội dung cần có

Quy trình phát hành chứng nhận đã thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh thường diễn ra theo các bước cơ bản sau:

  1. Bên được bảo lãnh hoàn thành nghĩa vụ (giao hàng, thi công, thanh toán, nghiệm thu…) theo đúng hợp đồng và yêu cầu của bên nhận bảo lãnh.
  2. Bên nhận bảo lãnh xác nhận nghĩa vụ đã được thực hiện xong bằng văn bản, đồng thời gửi công văn/công văn giải trừ bảo lãnh về ngân hàng bảo lãnh.
  3. Ngân hàng bảo lãnh rà soát hồ sơ, đối chiếu với hợp đồng bảo lãnh, xác nhận không còn khiếu nại và phát hành chứng nhận đã thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh.
  4. Giải tỏa bảo đảm: Ngân hàng giải tỏa tài sản đảm bảo, hoàn trả tiền ký quỹ, chấm dứt hạn mức bảo lãnh và kết thúc nghĩa vụ bảo lãnh trên hệ thống.

Trên chứng nhận cần có các nội dung tối thiểu: tên ngân hàng bảo lãnh, số thư bảo lãnh/hợp đồng bảo lãnh liên quan, tên bên được bảo lãnh và bên nhận bảo lãnh, giá trị bảo lãnh gốc, nội dung nghĩa vụ được bảo lãnh, thời điểm hoàn thành, xác nhận bên nhận bảo lãnh đồng ý giải trừ bảo lãnh, chữ ký đại diện hợp pháp và con dấu của ngân hàng.

Ý nghĩa đối với các bên

Đối với bên được bảo lãnh (nhà thầu, nhà cung cấp, doanh nghiệp được bảo lãnh): chứng nhận này giúp giải phóng các tài sản đảm bảo đã cầm cố thế chấp tại ngân hàng, hoàn trả phí bảo lãnh, lấy lại phần ký quỹ bảo lãnh (thường từ 1% đến 10% giá trị bảo lãnh tùy quy mô và mức độ rủi ro), đồng thời cải thiện hồ sơ tín nhiệm khi vay vốn hoặc tham gia các gói thầu mới.

Đối với bên nhận bảo lãnh (chủ đầu tư, bên mua, cơ quan nhà nước): đây là căn cứ để quyết toán hợp đồng, thanh lý hợp đồng, nghiệm thu bàn giao công trình hoặc dự án. Văn bản này cũng giúp giải trừ thủ tục bảo hành, bảo hành sau nghiệm thu hoặc chuyển sang loại hình bảo lãnh khác.

Đối với ngân hàng bảo lãnh: chứng nhận là bằng chứng pháp lý để kết thúc nghĩa vụ ngoại bảng (off-balance sheet) đã ghi nhận trong suốt thời gian bảo lãnh có hiệu lực, đồng thời là cơ sở để giải tỏa hạn mức tín dụng, hoàn nhập vốn khả dụng và đưa ra khỏi danh mục rủi ro tín dụng. Theo quy định hiện hành về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro của Ngân hàng Nhà nước, khoản bảo lãnh chỉ được giải tỏa hoàn toàn khỏi hệ thống khi có chứng nhận đã thực hiện nghĩa vụ hoặc khi đã hết thời hiệu yêu cầu thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh theo quy định pháp luật.

Một số lưu ý thực tiễn

Trong thực tiễn nghiệp vụ, có những trường hợp phát sinh vướng mắc cần lưu ý: bên nhận bảo lãnh không xác nhận hoàn thành nghĩa vụ do tranh chấp chất lượng, tiến độ hoặc giá trị nghiệm thu; nghĩa vụ bảo lãnh chỉ hoàn thành một phần thay vì toàn bộ; bên nhận bảo lãnh yêu cầu chuyển sang bảo lãnh bảo hành sau khi hoàn thành bảo lãnh thực hiện hợp đồng. Khi đó, ngân hàng bảo lãnh thường phát hành văn bản giải trừ một phần nghĩa vụ hoặc văn bản chuyển tiếp, đảm bảo phạm vi trách nhiệm bảo lãnh được cập nhật chính xác trong sổ sách.

Ngoài ra, thời hạn hiệu lực của thư bảo lãnh và điều khoản về thời hiệu yêu cầu thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh cần được theo dõi chặt chẽ trên hệ thống Core banking hoặc phần mềm quản lý bảo lãnh, tránh tình trạng bảo lãnh quá hạn, không phát hành chứng nhận kịp thời dẫn đến nghĩa vụ ngoại bảng vẫn còn chịu rủi ro tín dụng.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Chứng nhận đã thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh và giấy giải trừ bảo lãnh có phải là một hay khác nhau? Trên thực tế tại nhiều ngân hàng, đây là hai văn bản đi kèm nhưng khác nhau: giấy giải trừ bảo lãnh do bên nhận bảo lãnh ký gửi ngân hàng để xác nhận đồng ý chấm dứt bảo lãnh, còn chứng nhận đã thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh do chính ngân hàng bảo lãnh phát hành. Thiếu một trong hai văn bản, thủ tục chấm dứt trách nhiệm bảo lãnh vẫn chưa hoàn tất.

Hỏi: Nếu bên nhận bảo lãnh không ký giải trừ, ngân hàng có tự phát hành chứng nhận hoàn thành nghĩa vụ bảo lãnh được không? Thông thường ngân hàng không tự ý phát hành chứng nhận khi chưa có xác nhận của bên nhận bảo lãnh, trừ khi hợp đồng bảo lãnh quy định rõ cơ chế tự động giải trừ khi hết thời hạn hiệu lực mà không có yêu cầu thanh toán nào, hoặc khi đã hết thời hiệu yêu cầu thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh theo quy định pháp luật về thời hiệu.

Hỏi: Phí bảo lãnh đã nộp có được hoàn lại khi nhận chứng nhận này hay không? Phí bảo lãnh thường được tính theo thời gian bảo lãnh thực tế và không hoàn lại khi hủy hoặc chấm dứt bảo lãnh; chỉ phần ký quỹ bảo lãnh (thường từ 1% đến 10% giá trị bảo lãnh) và tài sản đảm bảo mới được giải tỏa khi ngân hàng phát hành chứng nhận đã thực hiện nghĩa vụ bảo lãnh.


Nội dung mang tính tham khảo nghiệp vụ, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên ngành.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.