CIF — Tiền hàng, bảo hiểm, cước tiếng Trung là gì?
CIF — Tiền hàng, bảo hiểm, cước tiếng Trung là CIF — 到岸价(dào'àn jià)/ 成本加保险费加运费.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng trong ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China), Đài Loan.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng trung |
|---|---|
| CIF — Tiền hàng, bảo hiểm, cước | CIF — 到岸价(dào'àn jià)/ 成本加保险费加运费 |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về CIF — Tiền hàng, bảo hiểm, cước trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.