Cổ tức tiếng Trung là gì?
Cổ tức tiếng Trung là 股息(gǔxī)/ 红利.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng trong ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China), Đài Loan.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng trung |
|---|---|
| Cổ tức | 股息(gǔxī)/ 红利 |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Cổ tức trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.