Doanh thu tiếng Hàn là gì?
Doanh thu tiếng Hàn là 매출(매출)/ 수익.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Phổ biến trong ngân hàng Hàn Quốc tại Việt Nam (Shinhan, Woori).
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng hàn |
|---|---|
| Doanh thu | 매출(매출)/ 수익 |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Doanh thu trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.