EBITDA tiếng Hàn là gì?
EBITDA tiếng Hàn là EBITDA(이자·세금·감가상각비 차감 전 이익).
EBITDA tiếng Hàn là EBITDA(이자·세금·감가상각비 차감 전 이익). Đây là thuật ngữ chuyên ngành tài chính doanh nghiệp và phân tích đầu tư, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Hàn liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Hàn phổ biến trong hệ thống ngân hàng Hàn Quốc (Shinhan, Woori, KEB Hana) — các ngân hàng có hiện diện mạnh tại Việt Nam. Nhân viên tại Shinhan Bank, Woori Bank Việt Nam thường cần nắm thuật ngữ tiếng Hàn khi giao tiếp với trụ sở chính.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng hàn |
|---|---|
| EBITDA | EBITDA(이자·세금·감가상각비 차감 전 이익) |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về EBITDA trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.