Kiểm toán tiếng Trung là gì?
Kiểm toán tiếng Trung là 审计(shěnjì).
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng trong ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China), Đài Loan, Hong Kong.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng trung |
|---|---|
| Kiểm toán | 审计(shěnjì) |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Kiểm toán trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.