Ngân hàng Nhà nước tiếng Nhật là gì?
Ngân hàng Nhà nước tiếng Nhật là ベトナム国家銀行 / 中央銀行.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Phổ biến trong ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho) và giao dịch Việt-Nhật.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng nhật |
|---|---|
| Ngân hàng Nhà nước | ベトナム国家銀行 / 中央銀行 |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Ngân hàng Nhà nước trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.