Ngân hàng quốc doanh (State-Owned Commercial Bank — SOCB) là gì?

Pháp luật ngân hàng

Ngân hàng quốc doanh (State-Owned Commercial Bank — SOCB)

Ngân hàng quốc doanh (State-Owned Commercial Bank — SOCB) là ngân hàng thương mại do Nhà nước sở hữu trên 50% vốn điều lệ hoặc nắm quyền chi phối. Tại Việt Nam, Big 4 ngân hàng quốc doanh: Vietcombank (VCB), VietinBank (CTG), BIDV, Agribank — chiếm khoảng 45-50% tổng tài sản toàn hệ thống. Đặc điểm: vốn điều lệ lớn, mạng lưới rộng, được Nhà nước hỗ trợ khi cần, nhưng chịu ràng buộc về nhân sự, quản trị (theo Luật Doanh nghiệp + quy định riêng). Agribank là ngân hàng duy nhất còn 100% vốn Nhà nước. Các ngân hàng còn lại đã cổ phần hoá nhưng Nhà nước vẫn là cổ đông chi phối thông qua NHNN hoặc SCIC.

Luyện thi với kiến thức này

Đề thi ngân hàng thường hỏi về Ngân hàng quốc doanh (State-Owned Commercial Bank — SOCB)

Thuật ngữ liên quan

B

Bank run

Pháp luật ngân hàng

Bank run (Bank run) — Nhiều người gửi tiền cùng rút tiền vì mất niềm tin.

C

CDD — Customer Due Diligence (Thẩm tra khách hàng)

Pháp luật ngân hàng

CDD (Customer Due Diligence — Thẩm tra khách hàng) là quy trình ngân hàng xác minh danh tính và đánh

C

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Anh là gì?

Pháp luật ngân hàng

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Anh là CDD — Customer Due Diligence. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Vi

C

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Hàn là gì?

Pháp luật ngân hàng

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Hàn là CDD — 고객실사(고객실사). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

C

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Nhật là gì?

Pháp luật ngân hàng

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Nhật là CDD — 顧客デューデリジェンス / 本人確認. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-

C

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Trung là gì?

Pháp luật ngân hàng

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Trung là CDD — 客户尽职调查(kèhù jìnzhí diàochá). Thuật ngữ ngân hàng song

C

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Pháp luật ngân hàng

CDD — Thẩm tra khách hàng tiếng Tây Ban Nha là CDD — Debida Diligencia del Cliente. Thuật ngữ ngân h

K

KYC/AML tiếng Anh là gì?

Pháp luật ngân hàng

KYC/AML tiếng Anh là KYC (Know Your Customer) / AML (Anti-Money Laundering). Giải thích thuật ngữ ch

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.