Ngân sách Nhà nước tiếng Nhật là gì?
Ngân sách Nhà nước tiếng Nhật là 国家予算(こっかよさん).
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Nhật. Thuật ngữ tiếng Nhật thường xuất hiện trong hệ thống ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho) và giao dịch Việt-Nhật.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng nhật |
|---|---|
| Ngân sách Nhà nước | 国家予算(こっかよさん) |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Ngân sách Nhà nước trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.