Bỏ qua điều hướng

Nghiệp vụ bảo lãnh hoàn cọc đấu thầu là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Nghiệp vụ bảo lãnh hoàn cọc đấu thầu

Nghiệp vụ bảo lãnh hoàn cọc đấu thầu là một hình thức bảo lãnh ngân hàng phát hành theo yêu cầu của nhà thầu (bên được bảo lãnh), trong đó ngân hàng cam kết với bên mời thầu (bên thụ hưởng) sẽ hoàn trả khoản tiền đặt cọc đấu thầu trong trường hợp nhà thầu từ chối ký hợp đồng sau khi trúng thầu, không thực hiện đúng các cam kết trong hồ sơ dự thầu, vi phạm thời hạn nộp bảo lãnh thực hiện hợp đồng hoặc tự ý rút hồ sơ dự thầu. Đây là một trong những nghiệp vụ tín dụng phi truyền thống quan trọng, đóng vai trò như công cụ bảo đảm nghĩa vụ tài chính giữa các bên tham gia quá trình đấu thầu. Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn.

Đặc điểm của nghiệp vụ bảo lãnh hoàn cọc đấu thầu

Chủ thể tham gia: Gồm ba bên — (1) bên được bảo lãnh là nhà thầu tham gia đấu thầu công trình/dự án/mua sắm hàng hóa, (2) ngân hàng phát hành bảo lãnh (bên bảo lãnh) là tổ chức tín dụng được phép cung ứng dịch vụ bảo lãnh theo quy định của Ngân hàng Nhà nước, và (3) bên thụ hưởng là bên mời thầu (chủ đầu tư, ban quản lý dự án, cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc tổ chức mua sắm tập trung).

Mục đích sử dụng: Bảo lãnh hoàn cọc đấu thầu được sử dụng thay thế cho hình thức đặt cọc bằng tiền mặt, giúp nhà thầu không phải ứng trước toàn bộ số tiền cọc (thường từ 1% đến 3% giá gói thầu). Đồng thời, bên mời thầu vẫn được đảm bảo nghĩa vụ hoàn trả khoản cọc nếu nhà thầu vi phạm cam kết.

Tính chất pháp lý: Bảo lãnh hoàn cọc đấu thầu là bảo lãnh có điều kiện hoặc vô điều kiện tùy theo thỏa thuận. Tuy nhiên, đa số bảo lãnh hoàn cọc đấu thầu tại Việt Nam được phát hành theo hình thức vô điều kiện (on demand), nghĩa là bên mời thầu có quyền yêu cầu ngân hàng thanh toán ngay khi nhà thầu vi phạm mà không cần chứng minh thiệt hại.

Các trường hợp ngân hàng phải thanh toán bảo lãnh

Theo hợp đồng bảo lãnh và quy định về đấu thầu hiện hành, ngân hàng có nghĩa vụ thanh toán cho bên mời thầu khi xảy ra một trong các trường hợp sau:

  • Nhà thầu từ chối ký hợp đồng sau khi được công nhận trúng thầu hoặc không hoàn tất việc ký kết hợp đồng trong thời hạn quy định.
  • Nhà thầu không nộp bảo lãnh thực hiện hợp đồng đúng thời hạn theo yêu cầu của hồ sơ mời thầu.
  • Nhà thầu tự ý rút lại hồ sơ dự thầu sau thời điểm đóng thầu, dẫn đến mất quyền tham gia.
  • Nhà thầu vi phạm các cam kết khác đã nêu rõ trong hồ sơ dự thầu và hợp đồng bảo lãnh.

Quy trình thực hiện bảo lãnh hoàn cọc đấu thầu

Quy trình cơ bản gồm các bước: (1) Nhà thầu chuẩn bị hồ sơ đề nghị phát hành bảo lãnh gồm đơn đề nghị, bản sao giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, hồ sơ mời thầu, thư mời thầu, tài liệu chứng minh năng lực tài chính; (2) Ngân hàng thẩm định năng lực tài chính của nhà thầu, đánh giá rủi ro và quyết định cấp bảo lãnh; (3) Nhà thầu ký hợp đồng bảo lãnh, đồng thời có thể phải ký quỹ một tỷ lệ nhất định (thường 5%–10% giá trị bảo lãnh) hoặc thiết lập biện pháp bảo đảm bổ sung; (4) Ngân hàng phát hành thư bảo lãnh gửi đến bên mời thầu; (5) Sau khi kết thúc quá trình đấu thầu hoặc ký hợp đồng thành công, thư bảo lãnh được giải trừ theo quy định. Thời hạn bảo lãnh thường kéo dài đến khi nhà thầu hoàn tất nghĩa vụ nộp bảo lãnh thực hiện hợp đồng hoặc ký hợp đồng với bên mời thầu.

Phí bảo lãnh và rủi ro liên quan

Phí bảo lãnh hoàn cọc đấu thầu thường được tính theo tỷ lệ phần trăm trên giá trị bảo lãnh, dao động từ 0,5% đến 3% mỗi năm tùy thuộc vào uy tín nhà thầu, giá trị gói thầu và thời hạn bảo lãnh. Ví dụ: nhà thầu đấu thầu gói xây lắp trị giá 100 tỷ đồng, yêu cầu bảo lãnh hoàn cọc trị giá 2 tỷ đồng (2%), phí bảo lãnh khoảng 10–20 triệu đồng/thời hạn bảo lãnh 6 tháng.

Rủi ro chính đối với ngân hàng gồm: rủi ro nhà thầu trúng thầu nhưng không đủ năng lực thực hiện, rủi ro gian lận trong hồ sơ dự thầu, và rủi ro bên mời thầu yêu cầu thanh toán không chính đáng. Đây là lý do ngân hàng thường yêu cầu ký quỹ một phần và xem xét kỹ lịch sử đấu thầu của doanh nghiệp.

Phân biệt với các loại bảo lãnh khác trong đấu thầu

Bảo lãnh hoàn cọc đấu thầu khác với bảo lãnh thực hiện hợp đồng (performance bond) — loại sau phát hành sau khi nhà thầu trúng thầu, đảm bảo nghĩa vụ thực hiện hợp đồng đã ký, với mức bảo lãnh thường từ 5% đến 10% giá trị hợp đồng. Bảo lãnh hoàn cọc đấu thầu cũng khác với bảo lãnh bảo hành (maintenance bond) được sử dụng sau khi công trình nghiệm thu, đảm bảo nhà thầu khắc phục lỗi trong thời hạn bảo hành.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Nhà thầu có được tự lựa chọn ngân hàng phát hành bảo lãnh hoàn cọc đấu thầu hay không?

Nhà thầu có quyền đề xuất ngân hàng phát hành bảo lãnh, nhưng bên mời thầu có thể yêu cầu trong hồ sơ mời thầu rằng bảo lãnh phải được phát hành bởi ngân hàng thương mại đáp ứng tiêu chí nhất định (thường là ngân hàng có xếp hạng tín nhiệm, thuộc nhóm ngân hàng top đầu hoặc có trong danh sách chấp nhận). Thực tế, nhiều gói thầu quy mô lớn yêu cầu bảo lãnh phải do ngân hàng có vốn điều lệ tối thiểu một mức nhất định phát hành.

Hỏi: Giá trị bảo lãnh hoàn cọc đấu thầu được tính như thế nào và nhà thầu có thể đàm phán giảm không?

Giá trị bảo lãnh hoàn cọc đấu thầu thường tương ứng với mức tiền cọc mà bên mời thầu yêu cầu trong hồ sơ mời thầu, phổ biến từ 1% đến 3% tổng giá trị gói thầu (tùy quy mô và tính chất). Nhà thầu khó đàm phán giảm trực tiếp giá trị bảo lãnh vì đây là yêu cầu của bên mời thầu, nhưng có thể đề xuất các hình thức thay thế như bảo lãnh của công ty mẹ hoặc tổ chức tài chính quốc tế tùy theo quy định.

Hỏi: Khi bảo lãnh hoàn cọc đấu thầu hết hiệu lực, nhà thầu có được hoàn trả khoản ký quỹ tại ngân hàng không?

Có, sau khi thư bảo lãnh được giải trừ (do hợp đồng được ký kết, do gói thầu bị hủy hợp pháp hoặc hết thời hạn hiệu lực mà không phát sinh yêu cầu thanh toán), ngân hàng sẽ hoàn trả khoản ký quỹ ban đầu cho nhà thầu theo hợp đồng bảo lãnh đã ký. Nhà thầu cần lưu ý theo dõi thời hạn bảo lãnh để yêu cầu giải trừ kịp thời, tránh phát sinh chi phí gia hạn không cần thiết.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.