Nhân viên ngân quỹ
Nhân viên ngân quỹ (Treasury/Cash Officer) là vị trí nhân sự tại ngân hàng chịu trách nhiệm quản lý, kiểm đếm, bảo quản tiền mặt, giấy tờ có giá và tài sản quý (vàng, ngoại tệ) tại quầy giao dịch hoặc kho quỹ của chi nhánh, bảo đảm an toàn tuyệt đối và chính xác trong mọi nghiệp vụ liên quan đến tiền mặt. Công việc chính của nhân viên ngân quỹ: thu, chi tiền mặt theo chứng từ hợp lệ; kiểm đếm, phân loại, đóng bó tiền theo quy định; giám định, phát hiện tiền giả; quản lý kho quỹ, bảo đảm định mức tồn quỹ an toàn theo quy định nội bộ; phối hợp vận chuyển tiền giữa các điểm giao dịch, giữa chi nhánh và Ngân hàng Nhà nước; thực hiện đối chiếu, cân đối quỹ cuối ngày. Khác với giao dịch viên (teller) — người trực tiếp phục vụ khách hàng tại quầy — nhân viên ngân quỹ thường làm việc ở bộ phận hậu kiểm, kho quỹ, ít tiếp xúc trực tiếp với khách hàng nhưng đòi hỏi tính cẩn thận, trung thực và chịu trách nhiệm cao do liên quan trực tiếp đến tài sản có giá trị lớn của ngân hàng.
Ví dụ thực tế
Cuối mỗi ngày làm việc, nhân viên ngân quỹ tại chi nhánh phải đối chiếu số tiền mặt thực tế trong kho quỹ với số liệu trên hệ thống kế toán, bảo đảm khớp đúng đến từng đồng. Nếu phát hiện chênh lệch, nhân viên ngân quỹ phải lập biên bản, truy tìm nguyên nhân và báo cáo cấp trên ngay trong ngày trước khi đóng quỹ.
Tiếng Anh
Nhân viên ngân quỹ tiếng anh là Treasury / Cash Officer. Đây là vị trí nghề nghiệp phổ quát trong bộ phận quản lý tiền mặt ngân hàng toàn cầu.
Tiếng Nhật
Nhân viên ngân quỹ tiếng nhật là 資金担当者(しきんたんとうしゃ). Đây là vị trí nhân viên ngân quỹ tương ứng trong hệ thống ngân hàng Nhật Bản.
Tiếng Hàn
Nhân viên ngân quỹ tiếng hàn là 자금담당자(자금담당자). Đây là vị trí nhân viên ngân quỹ tương ứng tại ngân hàng Hàn Quốc.
Tiếng Trung
Nhân viên ngân quỹ tiếng trung là 库房出纳员(kùfáng chūnàyuán). Đây là vị trí nhân viên ngân quỹ phổ biến trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc.