NIM — Biên lãi ròng tiếng Trung là gì?
NIM — Biên lãi ròng tiếng Trung là NIM — 净息差(jìng xīchā)/ 净利息收益率.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Sử dụng trong ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China), Đài Loan.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng trung |
|---|---|
| NIM — Biên lãi ròng | NIM — 净息差(jìng xīchā)/ 净利息收益率 |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về NIM — Biên lãi ròng trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.