Bỏ qua điều hướng

Nợ xấu là gì?

Non-Performing Loan (NPL) Tín dụng

Nợ xấu là gì?

Các khoản nợ quá hạn từ 91 ngày trở lên hoặc nợ được đánh giá có khả năng mất vốn (nhóm 3-5).

Thuật ngữ tiếng Anh: Non-Performing Loan (NPL)

Lĩnh vực: Tín dụng

Giải thích chi tiết

Nợ xấu (Non-Performing Loan (NPL)) là một khái niệm quan trọng trong lĩnh vực tín dụng. Hiểu rõ thuật ngữ này giúp cán bộ ngân hàng và người học nắm vững kiến thức chuyên môn, phục vụ tốt cho công việc và kỳ thi tuyển dụng.

Trong thực tế hoạt động ngân hàng tại Việt Nam, nợ xấu được áp dụng rộng rãi và đóng vai trò thiết yếu trong các nghiệp vụ hàng ngày.

Ứng dụng trong ngân hàng

Thuật ngữ nợ xấu thường xuất hiện trong các tình huống sau:

  • Trong hoạt động nghiệp vụ hàng ngày tại chi nhánh và hội sở
  • Trong các báo cáo tài chính và văn bản quản trị nội bộ
  • Trong đề thi tuyển dụng ngân hàng và chứng chỉ hành nghề
  • Trong các quy định của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam

Luyện thi ngân hàng

Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các đề thi tuyển dụng ngân hàng. Hãy luyện tập thêm với bộ đề thi thử để nắm vững kiến thức.

Tiếng Anh

Nợ xấu tiếng Anh là Non-Performing Loan (NPL) / Bad Debt. Đây là thuật ngữ chuyên ngành phân loại nợ và quản trị rủi ro, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Anh liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong các tài liệu tài chính quốc tế, báo cáo của IMF, World Bank, và các ngân hàng đa quốc gia. Trong môi trường làm việc tại các ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, thuật ngữ tiếng Anh thường được sử dụng song song với tiếng Việt.

Tiếng Nhật

Nợ xấu tiếng Nhật là 不良債権(ふりょうさいけん). Đây là thuật ngữ chuyên ngành phân loại nợ và quản trị rủi ro, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Nhật liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Nhật thường xuất hiện trong các tài liệu của hệ thống ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho), các kỳ thi chứng chỉ ngân hàng Nhật, và giao dịch giữa doanh nghiệp Việt-Nhật. Biết thuật ngữ tiếng Nhật giúp nhân viên ngân hàng phục vụ tốt hơn khách hàng doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam.

Tiếng Hàn

Nợ xấu tiếng Hàn là 부실채권(부실채권). Đây là thuật ngữ chuyên ngành phân loại nợ và quản trị rủi ro, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Hàn liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Hàn phổ biến trong hệ thống ngân hàng Hàn Quốc (Shinhan, Woori, KEB Hana) — các ngân hàng có hiện diện mạnh tại Việt Nam. Nhân viên tại Shinhan Bank Việt Nam, Woori Bank Việt Nam thường cần nắm thuật ngữ tiếng Hàn để giao tiếp với đối tác và trụ sở chính.

Tiếng Trung

Nợ xấu tiếng Trung là 不良贷款(bùliáng dàikuǎn). Đây là thuật ngữ chuyên ngành phân loại nợ và quản trị rủi ro, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Trung liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Trung được sử dụng trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China, CCB), Đài Loan (CTBC, Cathay United), và Hong Kong (HSBC, Standard Chartered). Đây cũng là thuật ngữ thường gặp trong các tài liệu tài chính bằng tiếng Trung khi làm việc với đối tác Trung Quốc, Đài Loan.

Tiếng Tây Ban Nha

Nợ xấu tiếng Tây Ban Nha là Préstamo Moroso / Deuda Incobrable. Đây là thuật ngữ chuyên ngành phân loại nợ và quản trị rủi ro, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Tây Ban Nha liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha sử dụng trong hệ thống ngân hàng các nước Mỹ Latinh (Banco Santander, BBVA) và Tây Ban Nha. Tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ chính thức tại 20 quốc gia, nên thuật ngữ tài chính tiếng Tây Ban Nha rất quan trọng trong bối cảnh ngân hàng toàn cầu.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

N

Nợ xấu có xin việc được không

Quản trị rủi ro

Nợ xấu có xin việc được không là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

N

Nợ xấu có làm nhân viên ngân hàng được không

Quản trị rủi ro

Nợ xấu trên CIC có thể ảnh hưởng đến việc ứng tuyển vị trí ngân hàng tuỳ chính sách từng ngân hàng v

B

Bao thanh toán (Factoring)

Thanh toán quốc tế

Bao thanh toán (Factoring) — hình thức cấp tín dụng trong đó đơn vị bao thanh toán (thường là ngân h

G

Gia hạn nợ và Giãn nợ

Nghiệp vụ tín dụng

Gia hạn nợ (Loan Extension) — kéo dài thời hạn trả nợ gốc hoặc lãi khi KH chứng minh không thể trả đ

N

NPL (Non-Performing Loan) — Nợ xấu

Quản lý rủi ro

NPL (Non-Performing Loan) — Nợ xấu, gồm nợ nhóm 3 (dưới tiêu chuẩn, quá hạn 91-180 ngày), nhóm 4 (ng

C

CIC (Trung tâm Thông tin Tín dụng)

Nghiệp vụ tín dụng

CIC (Trung tâm Thông tin Tín dụng Quốc gia Việt Nam) trực thuộc Ngân hàng Nhà nước, lưu trữ lịch sử

5

5C trong phân tích tín dụng (5C Credit Analysis)

Tín dụng

Mô hình 5C là khung phân tích tín dụng truyền thống đánh giá khả năng trả nợ và rủi ro của người vay

B

Bao thanh toán có truy đòi

Tín dụng

Hình thức bao thanh toán trong đó bên bán phải hoàn trả nếu con nợ không thanh toán cho factor.

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.