Nợ xấu tiếng Nhật là gì?
Nợ xấu tiếng Nhật là 不良債権(ふりょうさいけん).
Nợ xấu tiếng Nhật là 不良債権(ふりょうさいけん). Đây là thuật ngữ chuyên ngành phân loại nợ và quản trị rủi ro, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Nhật liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Nhật thường xuất hiện trong các tài liệu của hệ thống ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho), các kỳ thi chứng chỉ ngân hàng Nhật, và giao dịch giữa doanh nghiệp Việt-Nhật. Biết thuật ngữ tiếng Nhật giúp nhân viên ngân hàng phục vụ tốt hơn khách hàng doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam.
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng nhật |
|---|---|
| Nợ xấu | 不良債権(ふりょうさいけん) |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Nợ xấu trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.