Bỏ qua điều hướng

Phân loại nợ — 5 nhóm nợ ngân hàng là gì?

Tín dụng & Cho vay

Phân loại nợ — 5 nhóm nợ ngân hàng

Phân loại nợ là việc tổ chức tín dụng xếp các khoản cho vay vào các nhóm nợ khác nhau dựa trên mức độ rủi ro, làm cơ sở trích lập dự phòng rủi ro tín dụng. Theo Thông tư 11/2021/TT-NHNN (sửa đổi bổ sung TT 02/2013), nợ được phân thành 5 nhóm: (1) Nhóm 1 — Nợ đủ tiêu chuẩn: nợ trong hạn, quá hạn dưới 10 ngày; tỷ lệ dự phòng cụ thể: 0%; (2) Nhóm 2 — Nợ cần chú ý: quá hạn 10-90 ngày, hoặc gia hạn nợ lần đầu; tỷ lệ dự phòng: 5%; (3) Nhóm 3 — Nợ dưới tiêu chuẩn: quá hạn 91-180 ngày, gia hạn lần đầu nhưng quá hạn; tỷ lệ dự phòng: 20%; (4) Nhóm 4 — Nợ nghi ngờ: quá hạn 181-360 ngày, cơ cấu lại thời hạn trả nợ lần thứ 2; tỷ lệ dự phòng: 50%; (5) Nhóm 5 — Nợ có khả năng mất vốn: quá hạn trên 360 ngày, nợ đã xoá nhưng chưa thu hồi; tỷ lệ dự phòng: 100%. Nợ xấu (NPL) = Nhóm 3 + 4 + 5. Tỷ lệ nợ xấu = NPL / Tổng dư nợ. Ngưỡng an toàn NHNN: NPL < 3%. Ngoài phương pháp định lượng (theo ngày quá hạn), NHNN còn yêu cầu phân loại định tính: nếu đánh giá khách hàng không có khả năng trả nợ dù chưa quá hạn → vẫn phải chuyển nhóm cao hơn. Dự phòng chung: 0,75% tổng dư nợ nhóm 1-4.

Tiếng Anh

Phân loại nợ tiếng Anh là Loan Classification / Debt Classification. Đây là thuật ngữ chuyên ngành phân loại nợ và quản trị rủi ro, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Anh liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong các tài liệu tài chính quốc tế, báo cáo của IMF, World Bank, và các ngân hàng đa quốc gia. Trong môi trường làm việc tại các ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, thuật ngữ tiếng Anh thường được sử dụng song song với tiếng Việt.

Tiếng Nhật

Phân loại nợ tiếng Nhật là 債権分類(さいけんぶんるい). Đây là thuật ngữ chuyên ngành phân loại nợ và quản trị rủi ro, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Nhật liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Nhật thường xuất hiện trong các tài liệu của hệ thống ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho) và giao dịch giữa doanh nghiệp Việt-Nhật. Biết thuật ngữ tiếng Nhật giúp nhân viên ngân hàng phục vụ tốt hơn khách hàng doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam.

Tiếng Hàn

Phân loại nợ tiếng Hàn là 채권분류(채권분류). Đây là thuật ngữ chuyên ngành phân loại nợ và quản trị rủi ro, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Hàn liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Hàn phổ biến trong hệ thống ngân hàng Hàn Quốc (Shinhan, Woori, KEB Hana) — các ngân hàng có hiện diện mạnh tại Việt Nam. Nhân viên tại Shinhan Bank, Woori Bank Việt Nam thường cần nắm thuật ngữ tiếng Hàn khi giao tiếp với trụ sở chính.

Tiếng Trung

Phân loại nợ tiếng Trung là 贷款分类(dàikuǎn fēnlèi). Đây là thuật ngữ chuyên ngành phân loại nợ và quản trị rủi ro, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Trung liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Trung được sử dụng trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China, CCB), Đài Loan (CTBC, Cathay United), và Hong Kong. Đây là thuật ngữ thường gặp khi làm việc với đối tác Trung Quốc, Đài Loan trong lĩnh vực tài chính.

Tiếng Tây Ban Nha

Phân loại nợ tiếng Tây Ban Nha là Clasificación de Deuda. Đây là thuật ngữ chuyên ngành phân loại nợ và quản trị rủi ro, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Tây Ban Nha liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha sử dụng trong hệ thống ngân hàng các nước Mỹ Latinh (Banco Santander, BBVA) và Tây Ban Nha. Tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ chính thức tại 20 quốc gia, rất quan trọng trong bối cảnh tài chính ngân hàng toàn cầu.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

5

5C tín dụng tiếng Anh là gì?

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng tiếng Anh là 5Cs of Credit (Character, Capacity, Capital, Collateral, Conditions). Giải

5

5C tín dụng tiếng Hàn là gì?

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng tiếng Hàn là 신용평가 5C 모델. Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

5

5C tín dụng tiếng Nhật là gì?

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng tiếng Nhật là 信用の5C(しんようの5C). Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng song ngữ Việt-

5

5C tín dụng tiếng Trung là gì?

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng tiếng Trung là 信贷5C分析法(xìndài 5C fēnxī fǎ). Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng

5

5C tín dụng tiếng Tây Ban Nha là gì?

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng tiếng Tây Ban Nha là Las 5C del Crédito. Giải thích thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng son

5

5C tín dụng — Mô hình thẩm định tín dụng

Tín dụng & Cho vay

5C tín dụng là mô hình thẩm định tín dụng cổ điển và phổ biến nhất, sử dụng 5 tiêu chí đánh giá khả

B

Bank Overdraft — Thấu chi tài khoản

Tín dụng & Cho vay

Overdraft (thấu chi) là hình thức cho vay ngắn hạn cho phép khách hàng chi tiêu vượt số dư tài khoản

B

Bao thanh toán quốc tế

Tín dụng & Cho vay

Bao thanh toán quốc tế (International Factoring) — Factoring có yếu tố nước ngoài.

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.