Phí cam kết
Phí cam kết (Commitment Fee) là khoản phí ngân hàng thu từ khách hàng đối với PHẦN HẠN MỨC TÍN DỤNG ĐÃ ĐƯỢC CẤP NHƯNG CHƯA SỬ DỤNG, áp dụng phổ biến trong các hợp đồng hạn mức tín dụng (revolving credit) hoặc hạn mức thấu chi. Mức phí cam kết thường dao động 0,1-0,5%/năm tính trên phần hạn mức chưa giải ngân, thấp hơn nhiều so với lãi suất cho vay thông thường (vì ngân hàng chưa thực sự bỏ vốn ra, chỉ đang "giữ chỗ" sẵn sàng cho khách hàng rút vốn bất cứ lúc nào trong hạn mức). Mục đích của phí cam kết: (1) Bù đắp chi phí cơ hội của ngân hàng — phải duy trì thanh khoản sẵn sàng cho khách hàng rút vốn, không thể dùng nguồn vốn đó cho vay đối tượng khác; (2) Khuyến khích khách hàng sử dụng hạn mức hiệu quả, tránh xin cấp hạn mức lớn nhưng không sử dụng gây lãng phí nguồn lực thẩm định, quản lý của ngân hàng. Phí cam kết thường được tính và thu định kỳ (hàng quý) trong suốt thời gian hiệu lực của hạn mức tín dụng.
Ví dụ thực tế
Doanh nghiệp Y được cấp hạn mức tín dụng 10 tỷ đồng nhưng trong quý chỉ sử dụng 6 tỷ đồng. Ngân hàng thu phí cam kết 0,3%/năm trên phần 4 tỷ đồng chưa sử dụng, tương đương 12 triệu đồng/năm — khoản phí này khuyến khích doanh nghiệp Y cân nhắc kỹ hạn mức xin cấp, tránh xin dư thừa không cần thiết.
Tiếng Anh
Phí cam kết tiếng anh là Commitment Fee. Đây là loại phí chuẩn quốc tế áp dụng cho hạn mức tín dụng chưa sử dụng.
Tiếng Nhật
Phí cam kết tiếng nhật là コミットメントフィー. Đây là phí cam kết áp dụng trong sản phẩm hạn mức tín dụng tại ngân hàng Nhật Bản.
Tiếng Hàn
Phí cam kết tiếng hàn là 약정수수료(약정수수료). Đây là phí cam kết tương ứng áp dụng tại ngân hàng Hàn Quốc.
Tiếng Trung
Phí cam kết tiếng trung là 承诺费(chéngnuò fèi). Đây là phí cam kết áp dụng cho hạn mức tín dụng tại ngân hàng Trung Quốc.