Bỏ qua điều hướng

Phòng Dịch vụ Tài chính Nông nghiệp (Agri-Finance Department) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Phòng Dịch vụ Tài chính Nông nghiệp (Agri-Finance Department)

Phòng Dịch vụ Tài chính Nông nghiệp (Agri-Finance Department) là đơn vị nghiệp vụ chuyên trách trong hệ thống ngân hàng thương mại, chịu trách nhiệm thiết kế, triển khai và quản lý các sản phẩm, dịch vụ tài chính dành riêng cho khách hàng hoạt động trong lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn. Đơn vị này thường hoạt động theo mô hình đầu mối tập trung (center of excellence), kết nối chặt chẽ với chi nhánh/PGD tại các địa bàn có thế mạnh nông nghiệp như Đồng bằng sông Cửu Long, Tây Nguyên, Đồng bằng sông Hồng và các tỉnh trọng điểm cây công nghiệp, lúa gạo, thủy sản.

Khác với bộ phận tín dụng bán lẻ thông thường, Phòng Dịch vụ Tài chính Nông nghiệp phải xử lý đặc thù của ngành nông nghiệp: chu kỳ sản xuất theo mùa vụ, thu nhập không ổn định, tài sản đảm bảo chủ yếu là đất đai và vật nuôi/trồng trọt, rủi ro cao từ thiên tai, dịch bệnh và biến động giá nông sản. Vì vậy, phòng cần kết hợp kiến thức tài chính với hiểu biết về kỹ thuật canh tác, thị trường nông sản và chính sách nông nghiệp của Nhà nước.

Chức năng và nhiệm vụ chính

Phòng Dịch vụ Tài chính Nông nghiệp thường đảm nhận các nhóm chức năng sau:

  • Phát triển và quản lý sản phẩm tín dụng nông nghiệp: cho vay sản xuất cây trồng, vật nuôi, thủy sản; cho vay theo chuỗi giá trị (value chain financing); tín dụng liên kết với doanh nghiệp bao tiêu sản phẩm; cho vay theo chính sách của Ngân hàng Nhà nước về tín dụng phục vụ phát triển nông nghiệp, nông thôn.
  • Thiết kế chương trình tài trợ chuyên biệt: theo từng phân khúc như trang trại, hợp tác xã nông nghiệp, nông hộ quy mô lớn, doanh nghiệp chế biến nông sản xuất khẩu.
  • Đánh giá rủi ro đặc thù: xây dựng mô hình chấm điểm tín dụng riêng cho khách hàng nông nghiệp (dựa trên lịch sử mùa vụ, hợp đồng tiêu thụ, bảo hiểm nông nghiệp), thẩm định tài sản đảm bảo là đất nông nghiệp, cây trồng lâu năm, vật nuôi.
  • Quản lý quan hệ đối tác: phối hợp với các công ty bảo hiểm phi nhân thọ trong chương trình bảo hiểm nông nghiệp, hợp tác xã, doanh nghiệp thu mua, Sở/Ngành nông nghiệp địa phương và các tổ chức tài chính vi mô.
  • Triển khai chính sách tín dụng ưu đãi: thực hiện các chương trình cho vay theo chính sách của Chính phủ và Ngân hàng Nhà nước hướng đến phát triển nông thôn mới, giảm nghèo bền vững, chuyển đổi cơ cấu cây trồng.

Các sản phẩm tài chính nông nghiệp điển hình

Phòng Agri-Finance thường quản lý danh mục sản phẩm đa dạng, trong đó phổ biến gồm:

  • Cho vay canh tác theo mùa vụ: giải ngân theo tiến độ gieo sạ, chăm sóc, thu hoạch; trả nợ gốc cuối vụ khi nông dân bán sản phẩm.
  • Cho vay theo chuỗi giá trị: cấp tín dụng dựa trên hợp đồng bao tiêu với doanh nghiệp đầu mối, giảm thiểu rủi ro giá bán đầu ra.
  • Cho vay trung, dài hạn: đầu tư máy móc nông nghiệp, nhà kính, hệ thống tưới tiêu, chuyển đổi đất lúa kém hiệu quả sang cây trồng giá trị cao.
  • Tài trợ doanh nghiệp chế biến và xuất khẩu nông sản: bao gồm cả bao thanh toán và bảo lãnh cho hợp đồng xuất khẩu.
  • Bảo hiểm nông nghiệp kết hợp tín dụng: hỗ trợ nông dân mua bảo hiểm cây trồng/vật nuôi làm điều kiện để được vay vốn.
  • Cho vay qua tổ/nhóm liên kết: thông qua tổ vay vốn, hợp tác xã, tổ chức tài chính vi mô.

Vai trò với ngân hàng và thị trường

Đối với ngân hàng, Phòng Dịch vụ Tài chính Nông nghiệp giúp đa dạng hóa danh mục tín dụng, giảm tỷ lệ tập trung vào các ngành bất động sản, công nghiệp, đồng thời đáp ứng yêu cầu của Ngân hàng Nhà nước về tỷ lệ dư nợ tín dụng cho lĩnh vực nông nghiệp, nông thôn. Nhiều ngân hàng thương mại nhà nước có chỉ tiêu phải duy trì dư nợ nông nghiệp nông thôn ở mức tối thiểu nhất định so với tổng dư nợ.

Đối với thị trường, hoạt động của phòng góp phần thu hẹp khoảng cách tài chính nông thôn, hạn chế tín dụng đen, đồng thời thúc đẩy chuyển đổi số trong nông nghiệp thông qua các sản phẩm như cho vay online cho nông hộ, ví điện tử nông thôn, nền tảng sàn giao dịch nông sản tích hợp dịch vụ tài chính.

Cơ hội nghề nghiệp và yêu cầu tuyển dụng

Phòng Agri-Finance là đích đến phù hợp cho ứng viên yêu thích kết hợp tài chính với nông nghiệp. Trong đề thi tuyển dụng ngân hàng, câu hỏi về phòng ban này thường xuất hiện ở phần tình huống nghiệp vụ, yêu cầu thí sinh phân tích cách thẩm định một khoản vay trồng lúa, nuôi tôm, hoặc xử lý khoản nợ khi nông hộ bị ảnh hưởng bởi hạn mặn, dịch tả lợn châu Phi.

Yêu cầu năng lực thường gồm: kiến thức tín dụng và quản trị rủi ro, hiểu biết chuỗi giá trị nông sản, kỹ năng phân tích tài chính doanh nghiệp nông nghiệp, khả năng giao tiếp với nông dân và đối tác địa phương, và ngày càng chú trọng năng lực phân tích dữ liệu (data analytics) để chấm điểm tín dụng dựa trên dữ liệu mùa vụ, giá nông sản, dữ liệu vệ tinh.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Phòng Dịch vụ Tài chính Nông nghiệp khác gì so với bộ phận tín dụng bán lẻ thông thường của ngân hàng?

Khác biệt lớn nhất nằm ở đối tượng khách hàng và cách thẩm định. Tín dụng bán lẻ thông thường phục vụ cá nhân có thu nhập cố định (lương, kinh doanh chính), dùng bảng lương hoặc sao kê tài khoản để đánh giá. Trong khi đó, Agri-Finance phục vụ nông hộ có thu nhập theo mùa vụ, tài sản đảm bảo chính là đất canh tác và cây trồng, vật nuôi - những tài sản khó định giá và có rủi ro cao từ thiên tai, dịch bệnh. Vì vậy, sản phẩm tín dụng, lịch trả nợ, biện pháp bảo đảm và mô hình thẩm định phải được thiết kế riêng.

Hỏi: Có những rủi ro đặc thù nào mà nhân viên Phòng Agri-Finance cần lưu ý khi thẩm định cho vay nông nghiệp?

Bốn nhóm rủi ro chính gồm: (1) Rủi ro sản xuất do thời tiết, sâu bệnh, dịch bệnh (ví dụ dịch tả lợn châu Phi 2019, hạn mặn ĐBSCL 2020 đã ảnh hưởng nghiêm trọng đến nhiều khoản vay); (2) Rủi ro thị trường do giá nông sản biến động mạnh theo mùa và theo biến động xuất khẩu; (3) Rủi ro pháp lý liên quan đến đất đai, đặc biệt với đất nông nghiệp có hạn chế chuyển nhượng; (4) Rủi ro thông tin do hồ sơ tài chính của nông hộ thường đơn giản, khó xác minh dòng tiền. Các ngân hàng thường giảm thiểu rủi ro bằng cách yêu cầu bảo hiểm nông nghiệp, kết hợp doanh nghiệp bao tiêu và triển khai chấm điểm tín dụng dựa trên dữ liệu mùa vụ nhiều năm.

Hỏi: Ứng viên thi tuyển vào vị trí chuyên viên Phòng Agri-Finance cần chuẩn bị kiến thức gì?

Ngoài kiến thức chung về tín dụng, quản trị rủi ro và quy định pháp luật ngân hàng, thí sinh nên tìm hiểu về: chính sách tín dụng ưu đãi nông nghiệp của Ngân hàng Nhà nước, chương trình mục tiêu quốc gia về nông thôn mới, mô hình liên kết chuỗi giá trị nông sản (cánh đồng lớn, hợp tác xã kiểu mới), thực trạng bảo hiểm nông nghiệp tại Việt Nam và xu hướng fintech nông nghiệp (agritech, cho vay số). Hiểu biết thực tế về một vài chuỗi giá trị cụ thể (lúa gạo, tôm, cà phê, cao su) sẽ là lợi thế lớn khi phỏng vấn.


Nội dung mang tính tham khảo về nghiệp vụ ngân hàng, không thay thế tư vấn chuyên môn hoặc văn bản pháp luật hiện hành.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.