Bỏ qua điều hướng

Quy trình Phê duyệt Điều chỉnh Bảng Cân đối Kế toán Nội bộ (Internal Balance Sheet Adjustment Approval Process) là gì?

Thuật ngữ chung

Quy trình Phê duyệt Điều chỉnh Bảng Cân đối Kế toán Nội bộ (Internal Balance Sheet Adjustment Approval Process)

Quy trình Phê duyệt Điều chỉnh Bảng Cân đối Kế toán Nội bộ là tập hợp các bước kiểm soát nội bộ mà ngân hàng thiết lập nhằm quản lý, xem xét và phê duyệt mọi thay đổi, điều chỉnh, tái cấu trúc liên quan đến các vị thế, khoản mục tài sản – nợ phải trả – vốn chủ sở hữu trên Bảng cân đối kế toán. Quy trình này đảm bảo mọi điều chỉnh đều phù hợp với khẩu vị rủi ro đã được Hội đồng quản trị/Hội đồng ALCO phê duyệt, tuân thủ chính sách quản lý tài sản – nợ (ALM), giới hạn rủi ro lãi suất, rủi ro thanh khoản, các tỷ lệ an toàn vốn theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước, đồng thời đáp ứng chuẩn mực kế toán và yêu cầu kiểm toán nội bộ. Đây là một trong những quy trình cốt lõi trong khung quản trị rủi ro và quản trị tài chính của ngân hàng thương mại.

Mục đích và phạm vi áp dụng

Quy trình được áp dụng cho tất cả các điều chỉnh nội bộ trên Bảng cân đối kế toán, bao gồm nhưng không giới hạn ở:

  • Điều chỉnh kỳ hạn, lãi suất, loại tiền tệ của các khoản mục tài sản và nợ phải trả.
  • Tái cấu trúc danh mục đầu tư (chuyển đổi từ chứng khoán sẵn sàng để bán sang chứng khoán giữ đến đáo hạn theo mô hình nắm giữ).
  • Thay đổi cơ cấu nguồn vốn (huy động thêm, trả nợ trước hạn, phát hành giấy tờ có giá).
  • Điều chỉnh liên quan đến phân loại nợ, trích lập dự phòng rủi ro ảnh hưởng đến số dư tài khoản.
  • Thay đổi phương pháp kế toán ảnh hưởng đến cách trình bày khoản mục trên Bảng cân đối.

Các bước chính của quy trình

Quy trình phê duyệt điều chỉnh Bảng cân đối kế toán nội bộ thường bao gồm các bước cơ bản sau:

  1. Khởi tạo đề xuất điều chỉnh: Đơn vị kinh doanh hoặc đơn vị quản trị rủi ro lập tờ trình nêu rõ lý do, nội dung điều chỉnh, tác động dự kiến đến tỷ lệ an toàn vốn CAR, chênh lệch kỳ hạn (duration gap), khoảng cách thanh khoản (liquidity gap) và lợi nhuận.
  2. Thẩm tra của Khối Quản trị Rủi ro (Risk Management): Đánh giá tác động của điều chỉnh lên các chỉ tiêu rủi ro: VaR lãi suất, EVE (Economic Value of Equity), NII (Net Interest Income) trong kịch bản stress, các tỷ lệ LCR, NSFR.
  3. Thẩm tra của Khối Tài chính/Kế toán (Finance): Xác nhận tính hợp lệ về mặt hạch toán, phân loại khoản mục theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và khả năng thực hiện trên hệ thống core banking.
  4. Phê duyệt theo phân cấp thẩm quyền: Tùy mức độ ảnh hưởng, đề xuất được phê duyệt bởi Trưởng phòng/Ban ALM, Giám đốc Tài chính, ALCO cấp chi nhánh, ALCO cấp Tổng công ty hoặc Hội đồng quản trị.
  5. Thực hiện điều chỉnh trên hệ thống: Bộ phận vận hành hoặc back-office thực hiện ghi nhận bút toán, cập nhật bảng cân đối.
  6. Báo cáo sau điều chỉnh và kiểm toán nội bộ: Lập báo cáo so sánh trước – sau điều chỉnh, đối chiếu với ngân sử ALM đã duyệt. Kiểm toán nội bộ định kỳ hoặc đột xuất đánh giá tuân thủ quy trình.

Vai trò đối với ngân hàng Việt Nam

Với các ngân hàng thương mại cổ phần quy mô lớn tại Việt Nam (nhóm Big4, nhóm TMCP tư nhân có tổng tài sản trên 200.000 tỷ đồng), quy trình này giúp ngân hàng kiểm soát được những điều chỉnh lớn có thể ảnh hưởng đến tỷ lệ CAR (theo quy định hiện hành về tỷ lệ an toàn vốn), hệ số LCR/NSFR và chi phí vốn bình quân. Đây cũng là cơ sở để Thanh tra, giám sát của Ngân hàng Nhà nước và các đoàn kiểm toán độc lập đánh giá năng lực quản trị tài chính và quản trị rủi ro của ngân hàng.

Trong đề thi tuyển dụng vào vị trí Chuyên viên Quan hệ khách hàng, Giao dịch viên, Chuyên viên Tài chính – Kế toán hay Kiểm toán nội bộ, thí sinh cần nắm rõ quy trình này vì đây là nội dung thường xuất hiện trong nhóm câu hỏi về quản trị rủi ro, kiểm soát nội bộ và phân cấp phê duyệt.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Điều chỉnh Bảng cân đối kế toán nội bộ khác gì với điều chỉnh kế toán thông thường? Điều chỉnh Bảng cân đối kế toán nội bộ gắn liền với mục tiêu quản trị rủi ro danh mục cân đối (ALM) – nghĩa là thay đổi cơ cấu kỳ hạn, lãi suất, thanh khoản để tối ưu hóa lợi nhuận rủi ro, phải qua phê duyệt đa cấp. Điều chỉnh kế toán thông thường (ví dụ trích lập dự phòng cuối kỳ, phân bổ chi phí) chỉ mang tính hạch toán và thường do Kế toán trưởng phê duyệt theo quy trình kế toán nội bộ.

Hỏi: Cấp nào có thẩm quyền phê duyệt điều chỉnh Bảng cân đối có tác động lớn đến tỷ lệ CAR? Theo thông lệ quản trị ngân hàng, các điều chỉnh làm thay đổi tỷ lệ CAR từ 0,5% trở lên hoặc vượt ngưỡng giới hạn rủi ro đã được Hội đồng quản trị phê duyệt thường phải trình ALCO cấp Tổng công ty và trong một số trường hợp phải báo cáo Hội đồng quản trị. Mức phân cấp cụ thể tùy thuộc Quy chế phân cấp thẩm quyền của từng ngân hàng.

Hỏi: Giao dịch viên hay chuyên viên quan hệ khách hàng có liên quan trực tiếp đến quy trình này không? Giao dịch viên và chuyên viên quan hệ khách hàng là đầu mối phát sinh các đề xuất điều chỉnh (ví dụ đề xuất tái cơ cấu khoản vay, điều chỉnh lãi suất hợp đồng tiền gửi lớn) nhưng không có thẩm quyền phê duyệt. Hiểu rõ quy trình giúp nhân viên tuyến đầu lập tờ trình đúng biểu mẫu, cung cấp đầy đủ thông tin để đề xuất được phê duyệt nhanh – tiêu chí được đánh giá cao trong thi tuyển ngân hàng.

Lưu ý

Nội dung mang tính tham khảo cho người luyện thi tuyển dụng ngân hàng, không thay thế tư vấn pháp lý hay chuyên môn kế toán – tài chính chính thức. Các quy định pháp luật, ngưỡng tỷ lệ an toàn vốn, tỷ lệ LCR/NSFR và chuẩn mực kế toán có thể được cập nhật theo thời gian; thí sinh cần đối chiếu với văn bản hiện hành của Ngân hàng Nhà nước và Bộ Tài chính tại thời điểm thi.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.