Bỏ qua điều hướng

Tài sản cầm cố là gì?

Pledged Asset Tín dụng

Tài sản cầm cố

Tài sản cầm cố là một trong các biện pháp bảo đảm tiền vay phổ biến nhất trong hoạt động tín dụng ngân hàng tại Việt Nam. Theo đó, bên cầm cố (thường là khách hàng vay) giao động sản, giấy tờ có giá hoặc các tài sản khác thuộc sở hữu hợp pháp của mình cho bên nhận cầm cố (thường là ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng) để bảo đảm thực hiện nghĩa vụ trả nợ. Bên nhận cầm cố có quyền giữ, quản lý tài sản trong suốt thời gian cầm cố hiệu lực và được quyền xử lý tài sản theo quy định pháp luật khi bên cầm cố không thực hiện đúng nghĩa vụ thanh toán. Cầm cố là một dạng của hợp đồng bảo đảm, có hiệu lực kể từ thời điểm tài sản được giao cho bên nhận cầm cố (hoặc từ thời điểm khác theo thỏa thuận hợp pháp). Khác với thế chấp (tài sản vẫn do bên thế chấp giữ và sử dụng), tài sản cầm cố được chuyển giao vật lý cho bên nhận, tạo áp lực trả nợ lớn hơn cho người vay.

Các loại tài sản được cầm cố phổ biến tại ngân hàng Việt Nam

Trong thực tiễn cho vay, ngân hàng thường chấp nhận các nhóm tài sản cầm cố sau:

  • Vàng miếng, kim loại quý (vàng 9999, vàng SJC, vàng nhẫn…): là loại tài sản cầm cố truyền thống, định giá theo giá thị trường tại thời điểm giải ngân, tỷ lệ cho vay trên giá trị tài sản (LTV) thường ở mức 70%–80%.
  • Giấy tờ có giá: sổ tiết kiệm, chứng chỉ tiền gửi, tín phiếu, trái phiếu do chính ngân hàng nhận cầm cố phát hành hoặc do tổ chức tín dụng khác phát hành. Đây là hình thức có rủi ro thấp nhất vì có dòng tiền/lãi suất rõ ràng.
  • Đồng tiền nước ngoài (USD, EUR, JPY…): thường áp dụng cho khách hàng doanh nghiệp xuất nhập khẩu hoặc cá nhân có nguồn thu ngoại tệ.
  • Hàng hóa trong kho, vật tư, hàng tiêu dùng: áp dụng theo hình thức cầm cố hàng hóa trong kho (warehouse), phổ biến trong cho vay doanh nghiệp thương mại.
  • Xe máy, phương tiện vận tải: một số ngân hàng và công ty tài chính vẫn chấp nhận cầm cố xe máy đăng ký chính chủ, mặc dù xu hướng chuyển sang thế chấp nhiều hơn.

Quy trình cầm cố tài sản tại ngân hàng

Quy trình tiêu chuẩn gồm 6 bước cơ bản:

  1. Xác định nhu cầu vay và loại tài sản khách hàng dự kiến cầm cố.
  2. Thẩm định tài sản: kiểm tra tính hợp pháp (chính chủ, không tranh chấp, không bị kê biên), định giá tài sản theo giá thị trường hoặc theo bảng giá nội bộ của ngân hàng.
  3. Ký hợp đồng cầm cố và hợp đồng tín dụng: hai hợp đồng này có thể tách rời hoặc kết hợp trong cùng văn bản, ghi nhận đầy đủ thông tin tài sản, giá trị, tỷ lệ cho vay, thời hạn.
  4. Giao tài sản cho ngân hàng: đối với vàng và giấy tờ có giá, ngân hàng lưu ký tại kho an toàn hoặc phòng quản lý tài sản bảo đảm; đối với hàng hóa, có thể lưu kho của bên thứ ba hoặc kho ngân hàng chỉ định.
  5. Giải ngân sau khi hoàn tất thủ tục cầm cố.
  6. Xử lý tài sản cầm cố khi khách hàng vay không trả được nợ đến hạn: ngân hàng có thể bán đấu giá tài sản theo quy định pháp luật, ưu tiên thanh toán khoản nợ gốc, lãi và phí phát sinh.

Phân biệt cầm cố và thế chấp – điểm hay hỏi trong phỏng vấn

Đây là câu hỏi rất phổ biến trong các vòng phỏng tuyển dụng ngân hàng:

Tiêu chíCầm cốThế chấp
Tài sảnĐộng sản, giấy tờ có giáBất động sản, động sản có đăng ký quyền sở hữu
Vị trí tài sảnChuyển giao cho bên nhậnBên thế chấp vẫn giữ và sử dụng
Hiệu lựcTừ thời điểm giao tài sảnTừ thời điểm đăng ký giao dịch bảo đảm (với bất động sản)
Rủi roThấp (tài sản trong tay ngân hàng)Cao hơn (tài sản vẫn ở bên ngoài)
Mức cho vay/giá trị tài sảnThường 70%–80%Thường 50%–70% (tùy loại BĐS)

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Nếu khách hàng mang vàng cầm cố nhưng vàng không phải chính chủ (mua lại từ người khác nhưng không có hóa đơn), ngân hàng có nhận không?

Thông thường ngân hàng sẽ từ chối hoặc chỉ nhận với mức cho vay rất thấp, vì không chứng minh được nguồn gốc hợp pháp. Vàng cầm cố thường phải có hóa đơn mua bán, hoặc khách hàng phải ký cam kết nguồn gốc tài sản rõ ràng. Đây cũng là điểm cán bộ tín dụng cần xác minh kỹ để tránh nhận tang vật hoặc tài sản tranh chấp.

Hỏi: Khi ngân hàng xử lý tài sản cầm cố (bán đấu giá), số tiền thu được có được dùng để trừ toàn bộ nợ không?

Có, nhưng theo thứ tự ưu tiên do pháp luật quy định: phí xử lý tài sản, nợ gốc, lãi trong hạn, lãi quá hạn, các khoản phạt (nếu có). Nếu số tiền thu được nhỏ hơn tổng dư nợ, khách hàng vẫn phải chịu trách nhiệm trả phần còn thiếu; nếu thừa, phần dư sẽ được hoàn trả cho khách hàng.

Hỏi: Tài sản cầm cố có được tính vào giá trị tài sản bảo đảm khi tính dự phòng rủi ro theo quy định của Ngân hàng Nhà nước không?

Có, tài sản cầm cố là một trong những loại tài sản bảo đảm được Ngân hàng Nhà nước quy định tỷ lệ khấu trừ (haircut) khác nhau tùy loại và được tính vào giá trị tài sản bảo đảm hợp lý khi xác định dự phòng rủi ro. Giấy tờ có giá do chính ngân hàng phát hành thường có tỷ lệ khấu trừ thấp nhất (0%–10%), vàng miếng khoảng 20%–30%, hàng hóa trong kho có thể lên tới 40%–50% tùy mức độ thanh khoản.


Nội dung mang tính tham khảo cho người luyện thi tuyển dụng ngân hàng, không thay thế tư vấn pháp lý chuyên nghiệp.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.