Bỏ qua điều hướng

Thị trường liên ngân hàng là gì?

Interbank Market Huy động vốn

Thị trường liên ngân hàng

Thị trường liên ngân hàng (tiếng Anh: Interbank Market) là thị trường phi tập trung hoặc bán tập trung, nơi các tổ chức tín dụng, ngân hàng thương mại và một số định chế tài chính được phép mua – bán vốn ngắn hạn (chủ yếu qua kênh liên ngân hàng) cho nhau nhằm điều hòa thanh khoản hằng ngày. Giao dịch điển hình trên thị trường này có kỳ hạn từ qua đêm (O/N – overnight) đến một tuần, hai tuần, một tháng, ba tháng và hiếm hơn là sáu tháng hoặc một năm; đơn vị giao dịch tối thiểu thường là một tỷ đồng hoặc một triệu USD, tùy theo kênh liên ngân hàng bằng đồng VND hoặc ngoại tệ. Lãi suất hình thành trên thị trường liên ngân hàng được coi là "lãi suất tham chiếu" quan trọng nhất của hệ thống ngân hàng, phản ánh trạng thái cung – cầu vốn ngắn hạn và mức độ căng – lỏng của thanh khoản toàn hệ thống. Tại Việt Nam, thị trường liên ngân hàng hoạt động dưới sự giám sát của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) và vận hành chủ yếu trên hệ thống điện tử liên ngân hàng do NHNN quản lý.

Vai trò đối với ngân hàng thương mại

Thị trường liên ngân hàng đóng vai trò là kênh điều hòa thanh khoản nhanh nhất và hiệu quả nhất giữa các ngân hàng. Cuối mỗi ngày làm việc, một ngân hàng có thể dư thừa tiền gửi không kỳ hạn tại NHNN hoặc dư thừa vốn khả dụng; ngân hàng khác lại bị thiếu hụt do tiền gửi rút ròng hoặc do giải ngân tín dụng nhiều. Thay vì để vốn "nằm không" sinh lãi 0%, ngân hàng dư vốn sẽ cho vay qua đêm hoặc ngắn hạn cho ngân hàng thiếu vốn trên kênh liên ngân hàng. Ngược lại, ngân hàng thiếu thanh khoản có thể vay bù đắp tạm thời mà không phải bán tài sản dài hạn hoặc huy động tiền gửi tiết kiệm kỳ hạn dài với chi phí cao hơn.

Ngoài mục đích điều hòa thanh khoản, thị trường liên ngân hàng còn là nơi các ngân hàng thực hiện:

  • Đầu tư ngắn hạn: Gửi tiền có kỳ hạn ngắn tại ngân hàng khác để tối ưu lợi nhuận trên danh mục tiền tệ (Treasury book).
  • Hoạt động đối chiếu ngân quỹ (cash clearing): Bù trừ chênh lệch giữa các tài khoản thanh toán của ngân hàng tại NHNN.
  • Quản trị rủi ro lãi suất: Điều chỉnh duration của danh mục cho thu nhập ngoài lãi (NII) theo kỳ hạn mong muốn.
  • Tạo tín hiệu chính sách: Lãi suất liên ngân hàng là một trong những "mục tiêu hành động" (operating target) mà NHNN theo dõi khi vận hành chính sách tiền tệ.

Cấu trúc thị trường liên ngân hàng tại Việt Nam

Tại Việt Nam, thị trường liên ngân hàng bao gồm ba kênh chính:

1. Kênh liên ngân hàng không có tài sản bảo đảm (Unsecured interbank)

Đây là kênh truyền thống, giao dịch hoàn toàn dựa trên uy tín và hạn mức tín nhiệm giữa hai ngân hàng. Lãi suất trên kênh này thường được dẫn chiếu từ lãi suất tham chiếu O/N do các ngân hàng lớn (Big 4) công bố. Giao dịch được thực hiện qua điện thoại, Bloomberg, Reuters dealing hoặc hệ thống điện tử NHNN.

2. Kênh liên ngân hàng có tài sản bảo đảm (Secured interbank)

Kênh này sử dụng tài sản bảo đảm là giấy tờ có giá (trái phiếu chính phủ, tín phiếu NHNN, chứng chỉ tiền gửi). Lãi suất cho vay có bảo đảm thường thấp hơn lãi suất không có bảo đảm từ 10 – 50 điểm cơ bản, phản ánh rủi ro tín dụng thấp hơn.

3. Kênh giao dịch qua sàn/điện tử (Electronic trading)

Một số ngân hàng đã kết nối qua các nền tảng giao dịch điện tử để tiêu chuẩn hóa quy trình khớp lệnh, ký kết hợp đồng điện tử và đối chiếu giao dịch tự động.

Theo quy định hiện hành của NHNN, chỉ tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài được phép hoạt động tại Việt Nam và một số định chế tài chính được cấp phép mới được tham gia giao dịch trên thị trường liên ngân hàng.

Các chỉ tiêu theo dõi thường dùng

Người làm ngân hàng, đặc biệt ở khối Kho bạc (Treasury), Khách hàng doanh nghiệp lớn và Quản trị rủi ro, thường xuyên theo dõi các chỉ tiêu sau:

  • Lãi suất liên ngân hàng O/N: Là chỉ báo nhạy nhất về thanh khoản hệ thống. Khi lãi suất O/N tăng mạnh sát trần quy định (theo quy định hiện hành của NHNN về trần lãi suất tiền gửi có kỳ hạn, lãi suất liên ngân hàng O/N được giới hạn trong một biên độ nhất định so với lãi suất tái chiết khấu), hệ thống đang "căng" thanh khoản.
  • Khối lượng giao dịch bình quân ngày: Phản ánh mức độ hoạt động của thị trường. Tổng giá trị giao dịch liên ngân hàng tại Việt Nam thường đạt hàng trăm nghìn tỷ đồng/ngày.
  • Đường cong lãi suất liên ngân hàng: So sánh lãi suất O/N, 1 tuần, 2 tuần, 1 tháng, 3 tháng; đường dốc lên (upward sloping) thể hiện thị trường kỳ vọng lãi suất tăng.
  • Chênh lệch lãi suất (spread): Giữa lãi suất không bảo đảm và có bảo đảm, phản ánh rủi ro đối tác mà thị trường đang định giá.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Lãi suất liên ngân hàng O/N tăng cao có ảnh hưởng đến lãi suất cho vay khách hàng không?

Có, nhưng thường gián tiếp và có độ trễ. Khi lãi suất O/N liên tục ở mức cao, ngân hàng phải trả chi phí vốn ngắn hạn cao hơn để điều hòa thanh khoản; chi phí này sẽ dần được phản ánh trong lãi suất huy động kỳ hạn dài và lãi suất cho vay ra thị trường. Ngoài ra, lãi suất O/N cao còn là tín hiệu cho NHNN điều chỉnh các loại lãi suất điều hành (tái cấp vốn, tái chiết khấu, liên ngân hàng qua đêm).

Hỏi: Ngân hàng thương mại cổ phần nhỏ có thể cho vay trên thị trường liên ngân hàng không?

Hoàn toàn có thể, nhưng phải nằm trong hạn mức tín nhiệm (counterparty limit) đã được Hội đồng quản trị hoặc Ủy ban Quản lý rủi ro phê duyệt và phải đối tác đáp ứng yêu cầu về xếp hạng tín nhiệm nội bộ. Trên thực tế, phần lớn các giao dịch liên ngân hàng vẫn tập trung giữa nhóm ngân hàng lớn (Big 4) với các ngân hàng khác, vì Big 4 thường có lãi suất cho vay O/N ưu đãi nhất nhờ uy tín thị trường.

Hỏi: Cho vay trên thị trường liên ngân hàng có cần trích lập dự phòng rủi ro không?

Có, theo quy định của NHNN về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro. Tuy nhiên, tỷ lệ trích lập dự phòng cho khoản phải đòi liên ngân hàng thường thấp hơn so với cho vay khách hàng vì NHNN đánh giá rủi ro đối tác trong cùng hệ thống ngân hàng thấp hơn đáng kể, đặc biệt với giao dịch có tài sản bảo đảm bằng giấy tờ có giá chính phủ. Mức trích cụ thể cần tra cứu quy định hiện hành của NHNN tại thời điểm áp dụng.


Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo chuyên môn, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn tài chính chính thức. Đề thi tuyển dụng ngân hàng có thể dùng con số, số liệu thay đổi theo từng giai đoạn; người đọc nên đối chiếu với thông báo mới nhất của NHNN.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.