Thoái vốn
Thoái vốn (tiếng Anh: Divestment hoặc Divestiture) là hành động bán, chuyển nhượng hoặc rút một phần/toàn bộ khoản đầu tư vốn ra khỏi một doanh nghiệp, công ty con, dự án, tài sản hoặc một ngành nghề kinh doanh cụ thể. Thuật ngữ này được sử dụng rộng rãi trong hoạt động đầu tư, tái cơ cấu doanh nghiệp và quản lý danh mục đầu tư, phản ánh chiến lược chủ động của nhà đầu tư nhằm thu hồi nguồn vốn đã cam kết trước đó.
Các hình thức thoái vốn phổ biến
1. Bán toàn bộ hoặc một phần công ty con cho bên thứ ba Đây là hình thức phổ biến nhất trong hoạt động tái cơ cấu doanh nghiệp. Một tập đoàn lớn có thể quyết định bán một công ty con hoạt động ngoài lĩnh vực cốt lõi để tập trung nguồn lực cho mảng kinh doanh chính. Giao dịch có thể thực hiện qua đấu giá công khai, thương lượng riêng hoặc chào bán qua sàn chứng khoán.
2. Chào bán cổ phần ra công chúng (IPO ngược hoặc tách cổ phần) Công ty mẹ bán một tỷ lệ cổ phần của công ty con ra thị trường thông qua đợt chào bán cổ phần lần đầu (IPO) hoặc tách riêng công ty con thành một pháp nhân độc lập niêm yết. Sau khi tách, công ty mẹ vẫn có thể nắm giữ một phần vốn nhưng không còn kiểm soát hoàn toàn.
3. Mua lại cổ phần từ cổ đông hoặc giảm vốn điều lệ Doanh nghiệp dùng tiền mặt hoặc tài sản để mua lại cổ phần của chính mình từ các cổ đông, từ đó giảm tỷ lệ sở hữu của nhà đầu tư đó. Hình thức này phổ biến khi cổ đông chiến lược muốn rút khỏi doanh nghiệp hoặc khi công ty muốn điều chỉnh cơ cấu vốn.
4. Chuyển nhượng tài sản (Asset Divestment) Thay vì bán toàn bộ pháp nhân, doanh nghiệp chỉ chuyển nhượng một số tài sản cụ thể như nhà máy, đất đai, dây chuyền sản xuất hoặc thương hiệu. Hình thức này giúp doanh nghiệp thu hồi vốn nhanh mà không phải chuyển giao toàn bộ hoạt động kinh doanh.
Lý do doanh nghiệp thực hiện thoái vốn
Tập trung vào lĩnh vực cốt lõi: Nhiều tập đoàn đa ngành sau thời kỳ mở rộng nhận thấy việc quản lý quá nhiều mảng kinh doanh khiến nguồn lực bị phân tán. Thoái vốn giúp họ thu hồi tiền để đầu tư sâu hơn vào các ngành mang lại lợi thế cạnh tranh và biên lợi nhuận cao hơn.
Cải thiện sức khỏe tài chính: Thu hồi vốn từ các khoản đầu tư kém hiệu quả giúp doanh nghiệp giảm nợ vay, bổ sung dòng tiền, cải thiện các chỉ số tài chính như tỷ suất sinh lợi trên vốn chủ sở hữu (ROE), tỷ suất sinh lợi trên tài sản (ROA) và tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E).
Tuân thủ yêu cầu pháp lý: Trong một số trường hợp, cơ quan quản lý nhà nước có thể yêu cầu doanh nghiệp phải thoái vốn khỏi một số lĩnh vực nhất định để đảm bảo cạnh tranh lành mạnh hoặc phù hợp với điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật chuyên ngành.
Phản ứng với điều kiện thị trường: Khi một ngành nghề bị suy giảm lợi nhuận do thay đổi công nghệ, biến động kinh tế hoặc thay đổi sở thích người tiêu dùng, doanh nghiệp có thể chọn thoái vốn để cắt lỗ và chuyển hướng sang lĩnh vực tiềm năng hơn.
Ví dụ thực tế về thoái vốn
Trường hợp tập đoàn B: Trong giai đoạn 2019–2023, nhiều tập đoàn lớn tại Việt Nam đã đồng loạt thực hiện thoái vốn khỏi các mảng ngân hàng, bất động sản, bán lẻ để tập trung vào ngành nghề cốt lõi. Ví dụ, một tập đoàn xây dựng lớn đã bán toàn bộ cổ phần tại một ngân hàng thương mại cổ phần, thu về hàng nghìn tỷ đồng và dùng để trả nợ trái phiếu, giảm áp lực tài chính.
Trường hợp doanh nghiệp FDI: Các tập đoàn đa quốc gia hoạt động tại Việt Nam cũng thường xuyên thoái vốn khỏi các công ty con khi nhận thấy mảng kinh doanh không còn phù hợp với chiến lược toàn cầu. Giao dịch thường có giá trị lớn, thu hút sự quan tâm của nhiều nhà đầu tư trong nước và quốc tế.
Trường hợp thoái vốn nhà nước: Nhà nước thông qua các cơ quan đại diện vốn cũng thực hiện thoái vốn tại các doanh nghiệp có vốn nhà nước thông qua đấu giá cổ phần trên sàn chứng khoán, IPO hoặc bán cho nhà đầu tư chiến lược.
Thoái vốn trong lĩnh vực ngân hàng
Đối với các tổ chức tín dụng, thoái vốn diễn ra trong nhiều ngữ cảnh:
Ngân hàng thoái vốn khỏi công ty con phi ngân hàng: Theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam về hoạt động của tổ chức tín dụng, ngân hàng chỉ được phép đầu tư vào một số lĩnh vực nhất định và phải tuân thủ giới hạn đầu tư. Khi vượt quá giới hạn hoặc khi mảng đầu tư không còn hiệu quả, ngân hàng phải thoái vốn để đảm bảo an toàn hoạt động và tuân thủ pháp luật.
Nhà đầu tư nước ngoài thoái vốn khỏi ngân hàng Việt Nam: Một số đối tác chiến lược nước ngoài đã rút khỏi các ngân hàng cổ phần tại Việt Nam sau nhiều năm hợp tác, thường thông qua việc chuyển nhượng cổ phần cho nhà đầu tư khác hoặc bán ra thị trường.
Quản lý danh mục đầu tư của ngân hàng: Trong hoạt động quản lý tài sản và đầu tư, các công ty con của ngân hàng có thể thực hiện thoái vốn khỏi các khoản đầu tư tài chính dài hạn không còn phù hợp với chiến lược phân bổi bố tài sản.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Thoái vốn khác gì với giải thể doanh nghiệp? Thoái vốn chỉ là chuyển nhượng quyền sở hữu vốn từ chủ sở hữu cũ sang chủ sở hữu mới, doanh nghiệp được thoái vốn vẫn tiếp tục hoạt động bình thường dưới sự điều hành của chủ sở hữu mới. Ngược lại, giải thể là chấm dứt hoàn toàn sự tồn tại của pháp nhân, doanh nghiệp không còn hoạt động nữa.
Hỏi: Quy trình thoái vốn nhà nước tại doanh nghiệp cổ phần hóa được thực hiện như thế nào? Quy trình thoái vốn nhà nước thường bao gồm các bước: xác định giá trị doanh nghiệp thông qua định giá, phê duyệt phương án thoái vốn bởi cơ quan có thẩm quyền, lựa chọn hình thức thoái vốn (đấu giá công khai, bán cho nhà đầu tư chiến lược hoặc chào bán ra công chúng), tổ chức đấu giá hoặc đàm phán, ký kết hợp đồng chuyển nhượng và thanh toán. Mọi hoạt động phải tuân thủ các quy định pháp luật về quản lý vốn nhà nước đầu tư tại doanh nghiệp.
Hỏi: Khi ngân hàng thoái vốn khỏi công ty con, khoản thu nhập từ chuyển nhượng được ghi nhận vào đâu trên báo cáo tài chính? Khoản thu nhập từ thoái vốn (chênh lệch giữa giá bán và giá trị ghi sổ của khoản đầu tư) được ghi nhận vào doanh thu hoạt động tài chính trong báo cáo kết quả kinh doanh của ngân hàng trong kỳ phát sinh giao dịch. Nếu khoản thoái vốn được thực hiện thông qua tách công ty con thành đơn vị độc lập và niêm yết, phần lãi/lỗ có thể được phân bổ theo giá trị hợp lý tại thời điểm tách.
Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về tài chính, đầu tư hay pháp lý. Người đọc nên tham khảo ý kiến chuyên gia trước khi đưa ra quyết định đầu tư cụ thể.