Bỏ qua điều hướng

Thu nhập trên mỗi cổ phiếu là gì?

Earnings Per Share (EPS) Tài chính & Đầu tư

Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS)

Thu nhập trên mỗi cổ phiếu (tiếng Anh: Earnings Per Share, viết tắt là EPS) là chỉ tiêu tài chính phản ánh phần lợi nhuận ròng (sau thuế) của doanh nghiệp phân bổ cho mỗi cổ phiếu phổ thông đang lưu hành trên thị trường. EPS được tính bằng công thức cơ bản:

EPS = (Lợi nhuận sau thuế − Cổ tức ưu đãi) / Số cổ phiếu phổ thông bình quân đang lưu hành

Chỉ số này là một trong những thước đo quan trọng nhất để đánh giá khả năng sinh lời của doanh nghiệp trên cơ sở từng đơn vị vốn chủ sở hữu thuộc về cổ đông phổ thông. EPS càng cao, lợi nhuận tạo ra trên mỗi cổ phiếu càng lớn, từ đó phản ánh doanh nghiệp đang hoạt động hiệu quả hoặc có triển vọng tăng trưởng tốt. Đây là chỉ tiêu bắt buộc phải trình bày trên Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh (Báo cáo thu nhập toàn diện) của các doanh nghiệp niêm yết, đồng thời là đầu vào quan trọng cho mô hình định giá P/E (hệ số giá trên thu nhập).

Phân loại EPS

Có ba loại EPS phổ biến mà ứng viên thi tuyển ngân hàng – chứng khoán cần nắm rõ:

  • EPS cơ bản (Basic EPS): Tính trên số cổ phiếu phổ thông đang lưu hành thực tế, không tính đến tác động pha loãng. Đây là chỉ số đơn giản và phổ biến nhất trên báo cáo tài chính.
  • EPS pha loãng (Diluted EPS): Tính trên giả định tất cả các chứng quyền, trái phiếu chuyển đổi, quyền mua cổ phiếu (ESOP) đều được chuyển đổi thành cổ phiếu phổ thông. EPS pha loãng luôn nhỏ hơn hoặc bằng EPS cơ bản, phản ánh "kịch bản xấu nhất" về khả năng sinh lời trên mỗi cổ phiếu.
  • EPS điều chỉnh (Adjusted EPS): Loại bỏ các yếu tố bất thường như thu nhập/lỗ từ hoạt động không liên tục, lãi/lỗ chưa thực hiện từ tỷ giá, chi phí tái cơ cấu… nhằm phản ánh lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh cốt lõi.

Ví dụ minh họa

Một công ty cổ phần niêm yết có lợi nhuận sau thuế năm 2024 là 600 tỷ đồng, không có cổ tức ưu đãi, số cổ phiếu phổ thông bình quân lưu hành trong năm là 300 triệu cổ phiếu. Khi đó:

EPS = 600 tỷ / 300 triệu = 2.000 đồng/CP

Nếu giá cổ phiếu trên thị trường là 30.000 đồng, thì hệ số P/E = 30.000 / 2.000 = 15 lần, tức nhà đầu tư chấp nhận bỏ ra 15 đồng để nhận về 1 đồng lợi nhuận mỗi năm.

Ý nghĩa và ứng dụng trong phân tích đầu tư

  • Đánh giá khả năng sinh lời: EPS dùng để so sánh hiệu quả hoạt động giữa các doanh nghiệp trong cùng ngành, đặc biệt khi các doanh nghiệp có quy mô vốn chủ sở hữu khác nhau.
  • Định giá cổ phiếu: Là thành phần chính trong mô hình P/E, P/E được sử dụng rộng rãi trong các báo cáo phân tích của CTCK Việt Nam như SSI, VNDirect, HSC, Mirae Asset…
  • Theo dõi xu hướng: EPS tăng đều qua các năm là dấu hiệu tích cực cho thấy doanh nghiệp duy trì được đà tăng trưởng lợi nhuận. Ngược lại, EPS suy giảm kéo dài có thể là cảnh báo về chất lượng tăng trưởng.
  • Phục vụ ra quyết định tín dụng/doanh nghiệp: Phòng quan hệ khách hàng doanh nghiệp tại các ngân hàng thương mại cũng tham khảo EPS khi thẩm định năng lực tài chính của khách vay là công ty niêm yết.

Lưu ý khi sử dụng EPS

  • EPS có thể bị "thổi phồng" bởi các thủ thuật như mua lại cổ phiếu quỹ (giảm mẫu số) hoặc ghi nhận doanh thu một lần. Vì vậy cần kết hợp xem xét dòng tiền và EPS điều chỉnh.
  • EPS âm (lỗ) làm hệ số P/E trở nên vô nghĩa, không dùng được để so sánh.
  • Các doanh nghiệp có chương trình phát hành ESOP lớn, số lượng cổ phiếu lưu hành sẽ tăng theo thời gian, làm EPS bị pha loãng ngay cả khi lợi nhuận không đổi.
  • Theo chuẩn mực kế toán Việt Nam (VAS) và chuẩn mực quốc tế (IAS 33), doanh nghiệp phải trình bày cả EPS cơ bản và EPS pha loãng trên báo cáo tài chính hợp nhất.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: EPS cơ bản và EPS pha loãng khác nhau ở điểm nào, và khi nào nhà đầu tư nên ưu tiên dùng chỉ số nào?

EPS cơ bản chỉ tính trên số cổ phiếu đang lưu hành thực tế, còn EPS pha loãng cộng thêm tác động của các công cụ có thể chuyển đổi thành cổ phiếu (trái phiếu chuyển đổi, quyền mua ESOP, chứng quyền). Nhà đầu tư nên ưu tiên EPS pha loãng khi doanh nghiệp có nhiều công cụ nợ chuyển đổi hoặc chương trình ESOP lớn, vì chỉ số này phản ánh sát hơn lợi nhuận thực tế trên mỗi cổ phiếu trong tương lai.

Hỏi: Doanh nghiệp bị lỗ thì có tính được EPS không, và có ý nghĩa gì khi phân tích?

Khi doanh nghiệp lỗ, EPS sẽ âm và không có ý nghĩa về mặt định giá. Trong trường hợp này, nhà phân tích chuyển sang dùng các chỉ số khác như P/B, EV/EBITDA, hoặc đánh giá khả năng doanh nghiệp quay lại có lãi. EPS âm cũng là tín hiệu cảnh báo trong thẩm định tín dụng doanh nghiệp tại ngân hàng.

Hỏi: Tại sao hai doanh nghiệp cùng ngành, cùng mức lợi nhuận nhưng EPS lại chênh nhau rõ rệt?

Nguyên nhân chủ yếu đến từ số lượng cổ phiếu đang lưu hành (mẫu số). Doanh nghiệp phát hành nhiều cổ phiếu hơn sẽ có EPS thấp hơn dù lợi nhuận tương đương. Vì vậy, khi so sánh EPS giữa các doanh nghiệp cần chuẩn hóa thêm bằng các chỉ số như ROE (lợi nhuận/vốn chủ sở hữu) để có cái nhìn toàn diện hơn.


Nội dung mang tính tham khảo cho mục đích học tập và luyện thi tuyển dụng ngân hàng, không thay thế tư vấn tài chính chuyên nghiệp.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.