Bỏ qua điều hướng

Tiền gửi có kỳ hạn (Time Deposit) là gì?

Huy động vốn

Tiền gửi có kỳ hạn (Time Deposit)

Tiền gửi có kỳ hạn (tiếng Anh: Time Deposit, còn gọi là Fixed Deposit hoặc Term Deposit) là hình thức khách hàng gửi một khoản tiền vào ngân hàng/tổ chức tín dụng và cam kết rút vốn sau một kỳ hạn cố định đã thỏa thuận trước. Trong suốt kỳ hạn, khoản tiền thường không được tất toán trước hoặc chỉ được tất toán trước với điều kiện lãi suất bị điều chỉnh về mức không kỳ hạn (rất thấp). Đổi lại việc khóa vốn, khách hàng được hưởng mức lãi suất cao hơn đáng kể so với tiền gửi không kỳ hạn, đồng thời đây cũng là nguồn vốn huy động ổn định — chiếm khoảng 60–70% tổng tiền gửi khách hàng tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, đóng vai trò là “xương sống” cho hoạt động cho vay trung và dài hạn.

Các đặc điểm chính của tiền gửi có kỳ hạn

  • Kỳ hạn phổ biến: 1, 2, 3, 6, 9, 12, 13, 18, 24 và 36 tháng. Kỳ hạn càng dài, lãi suất càng cao do ngân hàng phải bù rủi ro thanh khoản và thời giá tiền tệ. Kỳ hạn 12 và 13 tháng thường có lãi suất hấp dẫn nhất trong phân khúc cá nhân vì đây là mốc cuối năm tài chính.
  • Phương thức trả lãi: Trả lãi cuối kỳ (phổ biến nhất), trả lãi trước (khấu trừ vào gốc), hoặc trả lãi định kỳ hàng tháng/quý (thường áp dụng cho tiền gửi tiết kiệm gói gia đình, tích lũy cho con).
  • Đối tượng sử dụng: Cá nhân gửi tiết kiệm, doanh nghiệp gửi tiền nhàn rỗi chờ giải ngân, tổ chức tài chính, quỹ đầu tư. Đây cũng là công cụ phổ biến để bảo toàn vốn trong danh mục tài sản của nhà đầu tư thận trọng.
  • Khả năng chuyển nhượng: Nhiều ngân hàng cho phép cầm cố sổ tiết kiệm để vay vốn, hoặc chuyển nhượng quyền nhận tiền gửi cho bên thứ ba thông qua hợp đồng ủy quyền/hợp đồng mua bán sổ tiết kiệm có công chứng.

Lãi suất tiền gửi có kỳ hạn và quy định của Ngân hàng Nhà nước

Theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước (NHNN) về trần lãi suất tiền gửi bằng đồng Việt Nam, áp dụng cho khu vực dân cư:

  • Kỳ hạn dưới 1 tháng và không kỳ hạn: áp dụng trần 0,5%/năm (mức quy định phổ biến trong nhiều năm gần đây, nhằm hạn chế tình trạng “chạy” sang kênh tiền gửi ngắn hạn khi lãi suất thị trường biến động).
  • Kỳ hạn từ 1 tháng đến dưới 6 tháng: áp dụng trần lãi suất do NHNN ấn định theo từng thời kỳ (mức 4,75%/năm được áp dụng rộng rãi năm 2023–2024, có thể được điều chỉnh theo chính sách tiền tệ từng năm).
  • Kỳ hạn từ 6 tháng trở lên: thỏa thuận giữa ngân hàng và khách hàng căn cứ cung–cầu vốn. Mức tham khảo phổ biến năm 2025: kỳ hạn 6 tháng khoảng 4,8–5,2%/năm; 12 tháng khoảng 5,5–6,3%/năm; 18–24 tháng có thể lên 6,0–6,8%/năm tùy ngân hàng và chương trình khuyến mãi.

Lưu ý: Lãi suất tiền gửi của cá nhân thường cao hơn doanh nghiệp 0,1–0,3%/năm ở cùng kỳ hạn vì tỷ trọng tiền gửi doanh nghiệp lớn, ngân hàng ưu tiên giữ chân tệp khách này với chi phí vốn thấp hơn. Nhiều ngân hàng còn áp dụng “bậc thang lãi suất” — gửi số tiền càng lớn, lãi suất càng cao (ví dụ: gửi từ 500 triệu đồng trở lên có thể được cộng thêm 0,2–0,5%/năm so với mức niêm yết).

Rút trước hạn (tất toán trước hạn) và các điều kiện đi kèm

Đây là nội dung xuất hiện rất nhiều trong đề thi nghiệp vụ và phỏng vấn tuyển dụng:

  • Quy tắc chung: Nếu khách hàng rút trước hạn, toàn bộ phần lãi đã được hưởng (nếu có) bị thu hồi, phần còn lại được tính lại theo lãi suất không kỳ hạn (hiện rất thấp, thường 0,1–0,3%/năm tùy ngân hàng và nhóm khách hàng). Một số ngân hàng cho phép “rút một phần” — phần rút ra tính lãi không kỳ hạn, phần còn lại vẫn giữ nguyên lãi suất và kỳ hạn ban đầu.
  • Rủi ro thanh khoản cá nhân: Khách hàng gửi tiết kiệm ngắn hạn kỳ vọng duy trì thanh khoản nhưng thực tế vẫn bị ràng buộc kỳ hạn. Chuẩn bị trước kế hoạch tài chính hoặc chia nhỏ thành nhiều sổ (kỹ thuật “laddering” — xếp thang) giúp giảm rủi ro này.
  • Đặc quyền tất toán một phần: Hiện phổ biến tại Vietcombank (VCB), BIDV, Techcombank, MB… với số lần tất toán một phần tối đa 1–2 lần/tháng, tùi quy định nội bộ từng ngân hàng.

Ví dụ minh họa và cách tính lãi

Bài toán 1: Anh A gửi 500 triệu đồng vào Vietcombank kỳ hạn 12 tháng, lãi suất 5,6%/năm, trả lãi cuối kỳ. Tiền lãi nhận được khi đáo hạn = 500.000.000 × 5,6% × 12/12 = 28.000.000 đồng.

Bài toán 2: Cùng khoản trên, nhưng anh A rút trước hạn tại tháng thứ 6. Lãi suất không kỳ hạn áp dụng là 0,2%/năm. Tiền lãi = 500.000.000 × 0,2% × 6/12 = 500.000 đồng (thay vì 14.000.000 đồng nếu giữ đủ hạn). Phần chênh lệch ~13,5 triệu đồng chính là “chi phí cơ hội” của việc khách hàng chọn kỳ hạn ngắn hơn hoặc thay đổi kế hoạch tài chính.

Bài toán 3 — Laddering: Thay vì gửi 1,2 tỷ một sổ 12 tháng, khách chia thành 3 sổ 400 triệu kỳ hạn 3, 6, 9 tháng. Mỗi khi một sổ đáo hạn lại xoay vòng gửi tiếp kỳ hạn 12 tháng — tạo ra dòng tiền đều đặn, vừa tận dụng lãi suất cao, vừa linh hoạt cho nhu cầu chi tiêu.

Kênh gửi tiền: Quầy so với ngân hàng số

Năm 2025, xu hướng gửi tiết kiệm trực tuyến qua VCB Digibank, Techcombank Mobile, MyVIB, MBBank App… chiếm hơn 55% tổng giao dịch mở mới sổ tiết kiệm. Hầu hết ngân hàng đã áp dụng chính sách lãi suất online cao hơn quầy 0,1–0,3%/năm để khuyến khích chuyển đổi số. Một số lưu ý khi gửi online:

  • Mở sổ ngay trên app nhưng vẫn có giá trị pháp lý tương đương sổ vật lý — số sổ/tài khoản là chứng từ điện tử có chữ ký số của ngân hàng.
  • Tất toán online thường chậm hơn tất toán tại quầy 1–24 giờ tùy ngân hàng và giờ hành chính.
  • Khách hàng cần xác thực OTP/eKYC đầy đủ trước khi gửi để đảm bảo quyền nhận tiền khi đáo hạn.

So sánh với tiền gửi không kỳ hạn

Tiêu chíTiền gửi có kỳ hạnTiền gửi không kỳ hạn
Thanh khoảnThấp (khóa vốn)Rất cao (rút bất kỳ lúc nào)
Lãi suấtCao (3,5–6,8%/năm)Rất thấp (≤0,5%/năm)
Phù hợpTích lũy, dự phòng dài hạnTài khoản thanh toán, dòng tiền vận hành
Rủi ro lạm phátTrung bình (cần kỳ hạn dài để bù lạm phát)Cao (lãi suất gần như không đáng kể)
Trần lãi suất NHNNCó (kỳ hạn <6 tháng)Có (≤0,5%/năm)

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Rút trước hạn tiền gửi có kỳ hạn thì lãi suất được tính như thế nào? Có được hưởng lại một phần lãi suất ban đầu không?

Trả lời: Theo hầu hết hợp đồng tiền gửi tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, khi khách hàng tất toán trước hạn, toàn bộ khoản tiền sẽ được tính lại bằng lãi suất không kỳ hạn (thường 0,1–0,3%/năm) kể từ ngày gửi. Các ngân hàng không hoàn trả phần lãi suất cao đã hưởng trước đó nếu khách đã nhận lãi định kỳ. Trường hợp đặc biệt như người gửi qua đời, mất tích hoặc theo yêu cầu của cơ quan nhà nước có thẩm quyền, ngân hàng sẽ áp dụng quy trình riêng theo quy định pháp luật dân sự.

Hỏi: Trần lãi suất tiền gửi có kỳ hạn của NHNN hiện tại là bao nhiêu, và áp dụng cho những đối tượng nào?

Trả lời: Theo chính sách hiện hành, NHNN quy định trần lãi suất tiền gửi có kỳ hạn bằng VND cho khu vực dân cư ở mức 4,75%/năm đối với kỳ hạn từ 1 tháng đến dưới 6 tháng; kỳ hạn không kỳ hạn và dưới 1 tháng áp trần 0,5%/năm. Trần này chỉ áp dụng cho khu vực dân cư, không áp dụng cho tổ chức (doanh nghiệp, hợp tác xã…) — đối với tổ chức, ngân hàng thỏa thuận theo cung cầu thị trường nhưng vẫn nằm trong khung quản lý chung của NHNN. Mức trần cụ thể được NHNN điều chỉnh theo từng giai đoạn nên cần kiểm tra văn bản mới nhất khi áp dụng.

Hỏi: Tiền gửi có kỳ hạn có thể dùng làm tài sản đảm bảo khi vay vốn tại ngân hàng không? Quy trình thực hiện ra sao?

Trả lời: Hoàn toàn có thể. Khách hàng có thể cầm cố sổ tiết kiệm để vay vốn tại chính ngân hàng phát hành (phổ biến nhất) hoặc ngân hàng khác (nếu chấp nhận). Hạn mức cho vay thường đạt 80–95% giá trị sổ tiết kiệm; lãi suất cho vay cầm cố sổ tiết kiệm thường cao hơn lãi suất tiền gửi 4–5%/năm. Khách hàng cần mang sổ gốc, CMND/CCCD và hợp đồng tiền gửi đến quầy để hoàn tất hợp đồng cầm cố; sổ tiết kiệm sẽ được niêm phong và lưu giữ tại ngân hàng cho đến khi tất toán khoản vay.


Nội dung trên mang tính tham khảo, được tổng hợp từ các quy định phổ biến và thông lệ ngân hàng tại Việt Nam, không thay thế tư vấn pháp lý hay tài chính chuyên nghiệp. Mức lãi suất và điều kiện cụ thể có thể thay đổi theo từng ngân hàng và từng thời kỳ; người đọc nên kiểm tra trực tiếp với ngân hàng hoặc cập nhật văn bản mới nhất từ Ngân hàng Nhà nước trước khi áp dụng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.