Bỏ qua điều hướng

Tiền gửi ký quỹ thực hiện hợp đồng (Performance Bond Cash Deposit) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Tiền gửi ký quỹ thực hiện hợp đồng (Performance Bond Cash Deposit)

Tiền gửi ký quỹ thực hiện hợp đồng (Performance Bond Cash Deposit) là khoản tiền mà bên có nghĩa vụ trong một hợp đồng kinh tế, dân sự hoặc đấu thầu gửi vào ngân hàng theo thỏa thuận bảo lãnh, nhằm đảm bảo việc thực hiện đúng và đầy đủ các cam kết trong hợp đồng đã ký kết. Khoản ký quỹ này thường gắn liền với nghiệp vụ bảo lãnh thực hiện hợp đồng (Performance Bond/Bank Guarantee) do ngân hàng phát hành thay cho bên bảo đảm. Trong trường hợp bên bảo đảm không thực hiện hoặc thực hiện không đúng nghĩa vụ hợp đồng, ngân hàng có quyền sử dụng khoản ký quỹ để thanh toán các khoản phải trả cho bên được bảo lãnh, hoặc dùng để bù đắp chi phí phát sinh khi ngân hàng phải trả nợ thay theo cam kết bảo lãnh.

Khác với tiền gửi ký quỹ bảo đảm thanh toán (thường gắn với bảo lãnh thanh toán) hay tiền gửi ký quỹ đấu thầu (Bid Bond), khoản ký quỹ thực hiện hợp đồng có tính chất dài hạn hơn, thường tồn tại suốt thời gian hiệu lực của hợp đồng hoặc cho đến khi bên được bảo lãnh xác nhận nghĩa vụ đã hoàn thành.

Đặc điểm của tiền gửi ký quỹ thực hiện hợp đồng

Mục đích sử dụng: Khoản ký quỹ nhằm tạo sự tin tưởng cho bên được bảo lãnh (chủ đầu tư, đối tác, bên mời thầu) rằng bên bảo đảm sẽ thực hiện hợp đồng đúng tiến độ, chất lượng và khối lượng. Nếu bên bảo đảm vi phạm, ngân hàng có thể giải ngân từ khoản ký quỹ để bồi thường thiệt hại theo thỏa thuận.

Tỷ lệ ký quỹ: Tùy theo quy mô hợp đồng, loại nghiệp vụ và chính sách tín dụng của từng ngân hàng, tỷ lệ ký quỹ dao động phổ biến từ 5% đến 15% giá trị hợp đồng hoặc giá trị bảo lãnh. Với các hợp đồng lớn trong lĩnh vực xây dựng, cung cấp thiết bị hoặc dự án ODA, tỷ lệ có thể được thỏa thuận riêng theo hồ sơ tài chính của khách hàng.

Lãi suất áp dụng: Khoản tiền gửi ký quỹ thường được hưởng lãi suất tiền gửi không kỳ hạn hoặc có kỳ hạn tùy theo thỏa thuận. Một số ngân hàng áp dụng lãi suất tiết kiệm không kỳ hạn hoặc lãi suất 0% trong suốt thời gian ký quỹ, một số khác cho hưởng lãi suất tiền gửi có kỳ hạn tương ứng với thời hạn hợp đồng. Khoản lãi phát sinh có thể được cộng dồn vào tài khoản ký quỹ hoặc chuyển sang tài khoản thanh toán của khách hàng theo thỏa thuận.

Hình thức ký quỹ: Ngoài tiền mặt (VND hoặc ngoại tệ), khách hàng có thể ký quỹ bằng sổ tiết kiệm, chứng chỉ tiền gửi hoặc giấy tờ có giá do chính ngân hàng phát hành. Tuy nhiên, hình thức phổ biến nhất trong nghiệp vụ bảo lãnh vẫn là chuyển tiền mặt vào tài khoản ký quỹ riêng biệt.

Quy trình mở và quản lý tài khoản ký quỹ thực hiện hợp đồng

Bước 1 — Đề nghị cấp bảo lãnh: Khách hàng nộp hồ sơ xin cấp bảo lãnh thực hiện hợp đồng tại ngân hàng, bao gồm: hợp đồng kinh tế đã ký, thư bảo lãnh của bên được bảo lãnh, báo cáo tài chính, phương án sản xuất kinh doanh và tài liệu chứng minh năng lực thực hiện hợp đồng.

Bước 2 — Thẩm định và phê duyệt: Ngân hàng thẩm định hồ sơ tín dụng, đánh giá năng lực tài chính, uy tín doanh nghiệp và mức độ rủi ro của hợp đồng. Sau khi phê duyệt cấp bảo lãnh, ngân hàng thông báo tỷ lệ ký quỹ bắt buộc cho khách hàng.

Bước 3 — Ký hợp đồng ký quỹ và nộp tiền: Hai bên ký hợp đồng ký quỹ. Khách hàng chuyển tiền vào tài khoản ký quỹ riêng do ngân hàng quản lý. Tài khoản này bị phong tỏa về giao dịch rút tiền thông thường; mọi lệnh rút chỉ thực hiện khi đủ điều kiện giải chấp.

Bước 4 — Phát hành bảo lãnh: Sau khi nhận đủ ký quỹ, ngân hàng phát hành thư bảo lãnh thực hiện hợp đồng gửi đến bên được bảo lãnh.

Bước 5 — Giải chấp ký quỹ: Khi hợp đồng kết thúc và bên được bảo lãnh xác nhận nghĩa vụ đã hoàn thành, ngân hàng giải chấp tài khoản ký quỹ, hoàn trả gốc và lãi (nếu có) cho khách hàng. Thời hạn giải chấp thường từ 5 đến 15 ngày làm việc sau khi nhận đủ văn bản xác nhận hoàn thành nghĩa vụ hợp đồng.

Phân biệt với các hình thức ký quỹ liên quan

  • Tiền gửi ký quỹ bảo đảm thanh toán (Payment Guarantee Cash Deposit): Gắn với bảo lãnh thanh toán, thường áp dụng cho nghĩa vụ trả tiền hàng, trả nợ vay. Ký quỹ thực hiện hợp đồng thì rộng hơn, bao gồm cả nghĩa vụ giao hàng, thi công, cung cấp dịch vụ.

  • Tiền gửi ký quỹ đấu thầu (Bid Bond Cash Deposit): Chỉ tồn tại trong thời gian đấu thầu, có giá trị nhỏ (1%–3% giá gói thầu) và được giải chấp ngay khi có kết quả lựa chọn nhà thầu. Ký quỹ thực hiện hợp đồng có thời hạn dài hơn và giá trị lớn hơn nhiều.

  • Tiền gửi ký quỹ mở L/C (L/C Cash Margin Deposit): Gắn với hoạt động thanh toán quốc tế qua thư tín dụng. Hai nghiệp vụ này thuộc hai dòng sản phẩm khác nhau nhưng đều có bản chất là ký quỹ đảm bảo nghĩa vụ.

  • Ký quỹ bằng bất động sản, động sản: Là tài sản đảm bảo thế chấp, cầm cố cho nghĩa vụ tín dụng, không gắn với nghiệp vụ bảo lãnh ngân hàng. Đây là hai loại hình có cơ sở pháp lý và nghiệp vụ khác nhau.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Khi nào ngân hàng được quyền sử dụng khoản tiền gửi ký quỹ thực hiện hợp đồng? Ngân hàng chỉ được sử dụng khoản ký quỹ khi khách hàng vi phạm nghĩa vụ hợp đồng và bên được bảo lãnh yêu cầu thanh toán theo thư bảo lãnh, hoặc khi ngân hàng đã trả tiền thay khách hàng theo cam kết bảo lãnh. Mọi trường hợp sử dụng đều phải có văn bản đề nghị trả tiền hợp lệ từ bên được bảo lãnh hoặc căn cứ pháp lý rõ ràng; ngân hàng không tự ý trích khoản ký quỹ khi chưa có sự kiện bảo lãnh phát sinh.

Hỏi: Nếu hợp đồng bị hủy do thỏa thuận giữa hai bên thì khoản ký quỹ được xử lý ra sao? Trường hợp hợp đồng bị hủy hoặc chấm dứt theo thỏa thuận giữa bên bảo đảm và bên được bảo lãnh, ngân hàng sẽ giải chấp khoản ký quỹ sau khi nhận được văn bản thỏa thuận chấm dứt hợp đồng có xác nhận của cả hai bên hoặc thư hủy bảo lãnh từ bên được bảo lãnh. Thời gian giải chấp thường từ 3 đến 10 ngày làm việc tùy theo quy trình nội bộ của từng ngân hàng.

Hỏi: Tiền gửi ký quỹ thực hiện hợp đồng có được tính vào vốn huy động của ngân hàng không? Có. Khoản tiền gửi ký quỹ (dù là tiết kiệm có kỳ hạn, không kỳ hạn hay tiền gửi đảm bảo nghiệp vụ) đều được tính vào vốn huy động của ngân hàng theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước. Tùy theo loại hình cụ thể và thời hạn, khoản mục này có thể được phân loại vào vốn huy động ngắn hạn hoặc trung dài hạn trên báo cáo tỷ lệ an toàn vốn.


Nội dung mang tính tham khảo phục vụ luyện thi tuyển dụng ngân hàng, không thay thế tư vấn pháp lý hoặc tư vấn tín dụng chuyên nghiệp.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.