Trả lãi định kỳ
Trả lãi định kỳ (Periodic Interest Payment) là phương thức thanh toán lãi tiền gửi hoặc tiền vay theo chu kỳ đều đặn (hàng tháng, hàng quý, hàng 6 tháng) trong suốt thời gian hiệu lực của hợp đồng, khác với trả lãi trước (khấu trừ ngay từ đầu) và trả lãi sau (chỉ trả một lần khi đáo hạn). Đối với tiền gửi tiết kiệm trả lãi định kỳ: khách hàng nhận tiền lãi đều đặn vào tài khoản thanh toán theo chu kỳ đã chọn (ví dụ hàng tháng), phù hợp với người có nhu cầu dùng lãi làm nguồn thu nhập thường xuyên (ví dụ người nghỉ hưu). Đối với khoản vay trả lãi định kỳ: khách hàng thanh toán lãi vào các kỳ hạn cố định (thường hàng tháng) trong khi gốc có thể trả một lần khi đáo hạn (bullet loan) hoặc trả dần theo lịch (amortizing loan). Trả lãi định kỳ là cấu trúc phổ biến nhất trong các sản phẩm tín dụng trung dài hạn tại Việt Nam vì giúp cả ngân hàng và khách hàng dễ dự đoán, quản lý dòng tiền theo từng kỳ, tránh áp lực thanh toán dồn vào một thời điểm.
Ví dụ thực tế
Ông A gửi tiết kiệm 500 triệu đồng, kỳ hạn 24 tháng, chọn hình thức trả lãi định kỳ hàng tháng với lãi suất 6%/năm. Mỗi tháng ông A nhận về 2,5 triệu đồng tiền lãi (500tr × 6% / 12) vào tài khoản thanh toán, dùng làm nguồn thu nhập bổ sung hàng tháng mà không cần tất toán sổ tiết kiệm.
Tiếng Anh
Trả lãi định kỳ tiếng anh là Periodic Interest Payment. Đây là cấu trúc trả lãi phổ biến nhất trong tín dụng trung dài hạn quốc tế.
Tiếng Nhật
Trả lãi định kỳ tiếng nhật là 定期利払い(ていきりばらい). Đây là phương thức trả lãi định kỳ phổ biến trong sản phẩm vay tại Nhật Bản.
Tiếng Hàn
Trả lãi định kỳ tiếng hàn là 정기이자지급(정기이자지급). Đây là phương thức trả lãi định kỳ phổ biến tại ngân hàng Hàn Quốc.
Tiếng Trung
Trả lãi định kỳ tiếng trung là 定期付息(dìngqī fùxī). Đây là phương thức trả lãi định kỳ phổ biến trong sản phẩm vay tại Trung Quốc.