Trả lãi trước
Trả lãi trước (Prepaid Interest) là phương thức khách hàng nhận (đối với tiền gửi) hoặc phải thanh toán (đối với khoản vay) tiền lãi ngay tại thời điểm giao dịch, trước khi kỳ hạn thực sự bắt đầu — trái ngược với trả lãi sau (thanh toán khi đáo hạn). Đối với tiền gửi tiết kiệm trả lãi trước: ngân hàng khấu trừ lãi ngay khi khách hàng gửi tiền, khách hàng nhận số tiền thực gửi thấp hơn mệnh giá (ví dụ gửi 100 triệu, kỳ hạn 1 năm lãi suất 5%, khách hàng chỉ thực nộp 95 triệu, đến đáo hạn nhận đủ 100 triệu gốc). Đối với khoản vay trả lãi trước: ngân hàng khấu trừ lãi ngay khi giải ngân, khách hàng thực nhận số tiền vay thấp hơn số tiền vay danh nghĩa nhưng vẫn phải hoàn trả đủ gốc — điều này khiến lãi suất thực tế (effective rate) CAO HƠN lãi suất danh nghĩa công bố, cần lưu ý khi so sánh các gói vay. Trả lãi trước ít phổ biến hơn trả lãi sau tại thị trường Việt Nam, thường áp dụng cho chứng chỉ tiền gửi hoặc một số sản phẩm chiết khấu đặc thù (ví dụ chiết khấu thương phiếu).
Ví dụ thực tế
Khách hàng vay 100 triệu đồng, kỳ hạn 1 năm, lãi suất danh nghĩa 10%/năm, ngân hàng khấu trừ lãi ngay khi giải ngân. Khách hàng thực nhận 90 triệu đồng (100tr - 10tr lãi) nhưng vẫn phải hoàn trả đủ 100 triệu đồng gốc khi đáo hạn. Lãi suất thực tế lúc này là 10tr/90tr ≈ 11,1%/năm — cao hơn lãi suất danh nghĩa 10% công bố.
Tiếng Anh
Trả lãi trước tiếng anh là Prepaid Interest. Đây là thuật ngữ tài chính quốc tế cho lãi khấu trừ ngay khi giao dịch.
Tiếng Nhật
Trả lãi trước tiếng nhật là 前払い利息(まえばらいりそく). Đây là hình thức trả lãi đặc thù trong một số sản phẩm tài chính Nhật Bản.
Tiếng Hàn
Trả lãi trước tiếng hàn là 선불이자(선불이자). Đây là hình thức trả lãi trước áp dụng cho một số sản phẩm ngân hàng Hàn Quốc.
Tiếng Trung
Trả lãi trước tiếng trung là 预付利息(yùfù lìxī). Đây là hình thức trả lãi trước dùng trong chiết khấu thương phiếu tại Trung Quốc.