Bỏ qua điều hướng

Trái phiếu (Bond) là gì?

Tài chính & Đầu tư

Trái phiếu (Bond)

Trái phiếu là một chứng khoán nợ có kỳ hạn, do tổ chức hoặc chính phủ phát hành nhằm huy động vốn từ thị trường. Khi mua trái phiếu, nhà đầu tư thực chất cho người phát hành vay một khoản tiền và nhận lại hai quyền lợi cơ bản: (i) khoản gốc (mệnh giá) được hoàn trả một lần khi đáo hạn và (ii) tiền lãi (coupon) được trả định kỳ theo thỏa thuận, thường là 6 tháng hoặc 1 năm một lần. Trái phiếu là công cụ cốt lõi trên thị trường vốn, đóng vai trò huy động vốn trung và dài hạn cho ngân sách nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức tín dụng. Trong đề thi tuyển dụng ngân hàng, trái phiếu thường xuất hiện ở nhóm câu hỏi về định giá tài sản tài chính, tính lợi suất và phân tích rủi ro lãi suất.

Phân loại trái phiếu phổ biến tại Việt Nam

Trái phiếu chính phủ (TPCP – Government Bond): Do Kho bạc Nhà nước hoặc Ngân hàng Phát triển Việt Nam phát hành, có tài sản đảm bảo là khả năng thu ngân sách và khả năng in tiền của Chính phủ, nên được xếp hạng tín nhiệm ở mức cao nhất trong hệ thống. Tại Việt Nam, TPCP có kỳ hạn phổ biến 5, 10, 15 và 30 năm, được giao dịch trên Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và niêm yết lãi suất tham chiếu hàng ngày. Đây là tài sản đảm bảo chính trong các giao dịch mua bán lại (repo) giữa các ngân hàng thương mại.

Trái phiếu doanh nghiệp (TPDN – Corporate Bond): Do doanh nghiệp phát hành để bổ sung vốn hoạt động, mở rộng sản xuất kinh doanh hoặc tái cơ cấu nợ. Vì rủi ro tín dụng cao hơn TPCP nên lãi suất TPDN thường cao hơn 3–6%/năm so với trái phiếu chính phủ cùng kỳ hạn. Theo quy định hiện hành, TPDN phát hành ra công chúng phải được xếp hạng tín nhiệm bởi tổ chức được phép và công ty phát hành phải đáp ứng các điều kiện về tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu, lợi nhuận sau thuế trong các năm liền kề.

Trái phiếu ngân hàng (Bank Bond / Tier 2 Bond): Là loại trái phiếu đặc thù được phát hành bởi chính các tổ chức tín dụng, trong đó quan trọng nhất là trái phiếu vốn cấp 2 (Tier 2) — công cụ nợ thứ cấp có kỳ hạn ban đầu tối thiểu 5 năm, có thể tính vào vốn tự có của ngân hàng theo hệ số phù hợp nhằm đáp ứng tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR) theo Basel II/III mà Ngân hàng Nhà nước áp dụng. Ví dụ: tháng 12/2022, Vietcombank phát hành thành công 9.500 tỷ đồng trái phiếu Tier 2, kỳ hạn 10 năm, lãi suất 8,2%/năm nhằm tăng vốn cấp 2.

Trái phiếu chính quyền địa phương và trái phiếu có tài sản đảm bảo: Trái phiếu chính quyền địa phương do UBND cấp tỉnh phát hành cho các dự án đầu tư công; trái phiếu có tài sản đảm bảo (Covered Bond, Mortgage-Backed Bond) được đảm bảo bằng một danh mục tài sản cụ thể (thường là bất động sản, cho vay mua nhà), có cơ chế bảo vệ nhà đầu tư chặt chẽ hơn TPDN thông thường.

Các thuật ngữ then chốt khi định giá trái phiếu

Mệnh giá (Face Value / Par Value): Là giá trị danh nghĩa của trái phiếu, thường là 100.000 đồng, 1 triệu đồng hoặc 100.000 USD tùy thị trường. Mệnh giá là số tiền gốc sẽ được hoàn trả khi đáo hạn và là cơ sở để tính tiền lãi coupon.

Lãi suất coupon (Coupon Rate): Là lãi suất danh nghĩa ghi trên trái phiếu, dùng để tính tiền lãi định kỳ. Ví dụ: trái phiếu mệnh giá 100 triệu đồng, coupon 8%/năm, trả lãi 1 lần/năm sẽ đem lại 8 triệu đồng tiền lãi mỗi năm. Lãi suất coupon là cố định trong suốt kỳ hạn đối với trái phiếu lãi suất cố định, hoặc thay đổi theo chu kỳ tham chiếu (thường là lãi suất tiền gửi kỳ hạn 12 tháng cộng biên độ) đối với trái phiếu lãi suất thả nổi.

Lợi suất đáo hạn (Yield to Maturity – YTM): Là tỷ suất sinh lợi thực tế nếu nhà đầu tư mua trái phiếu tại giá thị trường hiện tại và giữ đến đáo hạn, bao gồm cả lãi coupon và lãi vốn (chênh lệch giữa giá mua và mệnh giá). YTM được tính bằng cách giải phương trình:

P = Σ [C / (1 + y)^t] + F / (1 + y)^n

trong đó P là giá thị trường, C là tiền lãi mỗi kỳ, F là mệnh giá, n là số kỳ còn lại, y chính là YTM. YTM phản ánh đầy đủ giá trị thời gian của dòng tiền và là thước đo chuẩn để so sánh các trái phiếu với nhau.

Duration (Kỳ hạn bình quân) và Modified Duration: Duration thể hiện thời gian đòi hoàn vốn bình quân có trọng số của dòng tiền trái phiếu (bao gồm cả gốc và lãi). Modified Duration đo mức độ nhạy của giá trái phiếu với biến động lãi suất: khi lãi suất thị trường tăng 1%, giá trái phiếu sẽ giảm xấp xỉ bằng Modified Duration (%). Ví dụ: một trái phiếu có Modified Duration bằng 6 năm, khi lãi suất tăng từ 6% lên 7%, giá trái phiếu sẽ giảm khoảng 6%.

Công thức định giá trái phiếu và mối quan hệ với lãi suất

Giá lý thuyết của một trái phiếu là tổng hiện giá của toàn bộ dòng tiền tương lai (gồm các kỳ trả lãi và khoản hoàn gốc khi đáo hạn) chiết khấu về hiện tại theo lợi suất thị trường y. Từ công thức trên có thể thấy: khi lãi suất thị trường y tăng, mẫu số (1 + y)^t tăng, dòng tiền tương lai bị chiết khấu nhiều hơn, kéo giá hiện tại P giảm xuống, và ngược lại. Đây là nguyên lý "giá trái phiếu tỷ lệ nghịch với lãi suất thị trường" mà thí sinh thi ngân hàng cần nắm vững.

Ba trường hợp đặc biệt: (i) Khi lãi suất coupon bằng YTM, trái phiếu được giao dịch ngang mệnh giá (Par Bond); (ii) Khi lãi suất coupon cao hơn YTM, trái phiếu được giao dịch cao hơn mệnh giá (Premium Bond); (iii) Khi lãi suất coupon thấp hơn YTM, trái phiếu được giao dịch thấp hơn mệnh giá (Discount Bond).

Vai trò của trái phiếu đối với ngân hàng thương mại

Trái phiếu — đặc biệt là TPCP — là tài sản quan trọng trong danh mục của ngân hàng thương mại vì bốn lý do: (1) Đáp ứng tiêu chuẩn tài sản đảm bảo trong hoạt động thị trường mở (OMO) với Ngân hàng Nhà nước, giúp ngân hàng huy động thanh khoản VND nhanh chóng; (2) Được tính vào tài sản có trọng số rủi ro thấp (hệ số 0% đối với TPCP), giúp tối ưu tỷ lệ an toàn vốn CAR; (3) Dùng làm tài sản đảm bảo cho các giao dịch liên ngân hàng; (4) Đem lại thu nhập lãi ổn định, phù hợp với cơ cấu nguồn vốn dài hạn. Tỷ trọng TPCP trong tổng tài sản của hệ thống ngân hàng Việt Nam thường chiếm 18–25%, là kênh đệm quan trọng khi tín dụng tăng trưởng chậm.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Tại sao cùng kỳ hạn 10 năm, TPCP chỉ có lãi suất 3%/năm mà TPDN lại trả 9–10%/năm — chênh lệch này phản ánh điều gì?

Chênh lệch lãi suất (credit spread) giữa TPDN và TPCP phản ánh chính xác mức bù đắp rủi ro tín dụng mà nhà đầu tư yêu cầu. TPCP được bảo đảm bởi ngân sách nhà nước nên rủi ro vỡ nợ gần như bằng không, trong khi TPDN có thể vỡ nợ nếu doanh nghiệp mất khả năng thanh toán. Năm 2022, vụ việc một số doanh nghiệp bất động sản chậm trả gốc và lãi TPDN khiến credit spread của TPDN bất động sản nới rộng lên 5–7% so với TPCP, là bài học điển hình về tầm quan trọng của phân tích tín dụng.

Hỏi: Khi lãi suất huy động của ngân hàng tăng mạnh, giá TPCP đang lưu hành sẽ biến động như thế nào và ngân hàng nắm giữ nhiều TPCP sẽ bị ảnh hưởng ra sao?

Giá TPCP sẽ giảm vì dòng tiền tương lai bị chiết khấu với tỷ lệ cao hơn. Ngân hàng nắm giữ khối lượng lớn TPCP trong sách ngân hàng (HTM hoặc AFS) sẽ ghi nhận khoản lỗ chưa thực hiện — với danh mục phân loại là tài sản tài chính sẵn sàng để bán (AFS), khoản lỗ này được ghi nhận vào vốn chủ sở hữu thông qua Other Comprehensive Income, làm giảm tỷ lệ an toàn vốn CAR. Đây là lý do các ngân hàng phải quản trị rủi ro lãi suất sách ngân hàng (IRRBB) bằng cách theo dõi Duration và thực hiện hedge khi cần.

Hỏi: Trong bài thi ngân hàng, khi đề bài cho dòng tiền trái phiếu, thí sinh nên ưu tiên tính YTM hay tính giá trước?

Tùy dữ kiện đề bài. Nếu đề cho sẵn giá thị trường P và yêu cầu tìm YTM, thí sinh cần lập phương trình và giải bằng phương pháp thử sai (trial and error) hoặc dùng máy tính tài chính; nếu đề cho sẵn YTM và yêu cầu tính giá, thí sinh cộng tổng hiện giá từng dòng tiền. Mẹo làm nhanh: ưu tiên xác định loại trái phiếu (trả lãi cuối kỳ hay đầu kỳ, kỳ hạn bao lâu) trước khi viết công thức, vì chỉ một lỗi nhỏ về tần suất trả lãi sẽ khiến kết quả sai hoàn toàn.


Lưu ý: Nội dung trên mang tính tham khảo phục vụ ôn tập và luyện thi, không thay thế tư vấn chuyên môn về chứng khoán và đầu tư. Số liệu minh họa được lấy từ các nguồn công bố công khai và có thể thay đổi theo thời điểm thực tế.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.