Bỏ qua điều hướng

Trái phiếu ngân hàng (Bank Bond) là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

Trái phiếu ngân hàng (Bank Bond)

Trái phiếu ngân hàng là chứng khoán nợ do chính ngân hàng (hoặc tổ chức tín dụng) phát hành ra công chúng hoặc một nhóm nhà đầu tư xác định để huy động vốn trung và dài hạn từ thị trường tài chính. Đây là một kênh huy động vốn quan trọng, song song với huy động vốn qua tiền gửi tiết kiệm tại quầy, giúp ngân hàng cân đối nguồn vốn cho hoạt động cho vay, đầu tư và quản lý kỳ hạn tài sản – nguồn vốn. Về bản chất, khi mua trái phiếu ngân hàng, nhà đầu tư đang cho ngân hàng vay một khoản tiền với kỳ hạn ấn định, được cam kết thanh toán gốc khi đáo hạn và trả lãi định kỳ (coupon) theo lãi suất đã thỏa thuận.

Đặc điểm chính của trái phiếu ngân hàng

  • Chủ thể phát hành: Là các ngân hàng thương mại, ngân hàng chính sách, ngân hàng phát triển hoặc công ty tài chính (do ngân hàng mẹ bảo lãnh). Khác với trái phiếu Chính phủ do Kho bạc Nhà nước phát hành, trái phiếu ngân hàng chịu rủi ro tín dụng của chính ngân hàng phát hành.
  • Kỳ hạn: Thông thường từ 1 năm trở lên, phổ biến 3 – 10 năm. Kỳ hạn càng dài, lãi suất coupon thường càng cao để bù rủi ro lãi suất và rủi ro tín dụm.
  • Lãi suất: Có thể cố định suốt kỳ hạn (fixed rate), thả nổi theo lãi suất tham chiếu (thường là lãi suất tiền gửi kỳ hạn 12 tháng hoặc lãi suất tái cấp vốn của Ngân hàng Nhà nước cộng biên độ), hoặc kết hợp.
  • Mệnh giá và hình thức: Ghi danh hoặc vô danh; niêm yết trên Sở Giao dịch Chứng khoán hoặc phát hành riêng lẻ (private placement).
  • Xếp hạng tín nhiệm: Trái phiếu ngân hàng hầu hết được xếp hạng bởi các tổ chức uy tín trong nước và quốc tế (ví dụ: VN thuộc nhóm xếp hạng nội địa, S&P, Moody’s, Fitch ở phạm vi quốc tế). Xếp hạng càng cao, chi phí vốn phát hành càng thấp.
  • Quyền ưu tiên thanh toán: Khi ngân hàng thanh lý tài sản, trái chủ nắm giữ trái phiếu được thanh toán trước cổ đông nhưng sau các khoản nợ có bảo đảm và tiền gửi khách hàng thông thường (trong một số khung pháp lý). Trái phiếu cấp dưới (subordinated bond) có thứ tự ưu tiên thấp hơn.

Quy trình phát hành điển hình

  1. Phê duyệt nội bộ: Hội đồng quản trị ngân hàng thông qua phương án phát hành, tổng mệnh giá, kỳ hạn, lãi suất dự kiến, mục đích sử dụng vốn.
  2. Xin chấp thuận của Ngân hàng Nhà nước: Đây là điều kiện tiên quyết theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước về phát hành chứng khoán nợ của tổ chức tín dụng. Ngân hàng phải chứng minh đáp ứng các tỷ lệ an toàn vốn, an toàn hoạt động và năng lực quản trị rủi ro.
  3. Công bố thông tin và xếp hạng tín nhiệm: Bản công bố thông tin (prospectus) mô tả chi tiết điều khoản, rủi ro, kế hoạch sử dụng vốn; đồng thời công bố kết quả xếp hạng tín nhiệm.
  4. Đăng ký với Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và niêm yết: Nếu phát hành ra công chúng, trái phiếu phải đăng ký tại Ủy ban Chứng khoán Nhà nước và niêm yết tại Sở Giao dịch Chứng khoán (HNX hoặc HOSE tùy loại) để đảm bảo tính thanh khoản.
  5. Phân phối và thanh toán: Thông qua đại lý phát hành, công ty chứng khoán bảo lãnh. Tiền thu về ghi nhận vào cơ cấu nguồn vốn của ngân hàng.

Phân loại phổ biến

  • Theo hình thức phát hành: Trái phiếu trực tiếp (direct bond) do chính ngân hàng phát hành; trái phiếu được bảo lãnh phát hành (underwritten bond); trái phiếu riêng lẻ (private placement).
  • Theo mức độ đảm bảo: Trái phiếu có tài sản đảm bảo (secured bond – ví dụ: trái phiếu phủ hợp – covered bond, có tài sản đảm bảo là danh mục cho vay) và trái phiếu không có tài sản đảm bảo (unsecured bond).
  • Theo thứ tự ưu tiên: Trái phiếu ưu tiên (senior bond) và trái phiếu cấp dưới (subordinated bond). Trái phiếu cấp dưới thường được tính vào vốn cấp 2 của ngân hàng, giúp cải thiện tỷ lệ an toàn vốn (CAR).
  • Theo đối tượng phát hành: Phát hành ra công chúng (public offering) và phát hành riêng lẻ cho nhà đầu tư tổ chức, có quy mô nhỏ hơn, ít yêu cầu công bố thông tin hơn.

Vai trò với ngân hàng phát hành và nhà đầu tư

  • Với ngân hàng phát hành: Đa dạng hóa nguồn vốn, giảm phụ thuộc tiền gửi khách hàng; kéo dài kỳ hạn nguồn vốn để khớp với tài sản dài hạn (cho vay bất động sản, dự án hạ tầng); bổ sung vốn cấp 2 nếu là trái phiếu cấp dưới, giúp cải thiện các tỷ lệ an toàn theo tiêu chuẩn Basel.
  • Với nhà đầu tư: Công cụ đầu tư có thu nhập cố định, thanh khoản tốt nếu niêm yết, phù hợp với quỹ bảo hiểm, quỹ hưu trí, công ty bảo hiểm và các nhà đầu tư tổ chức tìm kiếm lợi suất ổn định. Tuy nhiên, nhà đầu tư cần đánh giá rủi ro tín dụng của ngân hàng phát hành – rủi ro này cao hơn trái phiếu Chính phủ.

Lưu ý cho người học thi ngân hàng

  • Phân biệt với chứng chỉ tiền gửi (CD): CD do chính ngân hàng phát hành nhưng thường có kỳ hạn ngắn hơn (dưới 1 năm), không nhất thiết niêm yết và chịu ràng buộc bảo hiểm tiền gửi (trong hạn mức). Trái phiếu ngân hàng có kỳ hạn dài hơn và thường không thuộc diện bảo hiểm tiền gửi.
  • Phân biệt với trái phiếu doanh nghiệp: Trái phiếu ngân hàng được hưởng lợi thế từ lượng vốn tự có lớn, khung quản trị rủi ro chặt chẽ hơn, giám sát trực tiếp từ Ngân hàng Nhà nước, nhưng cũng phải tuân thủ nhiều ràng buộc về tỷ lệ an toàn.
  • Câu hỏi thường xuất hiện trong đề thi: Cách tính vốn cấp 2 từ trái phiếu cấp dưới; điều kiện một trái phiếu ngân hàng được tính vào vốn tự có; sự khác biệt giữa trái phiếu phủ hợp và trái phiếu thường; vai trò của xếp hạng tín nhiệm đối với chi phí huy động vốn.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Trái phiếu cấp dưới (subordinated bond) của ngân hàng được tính vào vốn tự có ở mức nào? Trái phiếu cấp dưới thỏa điều kiện (kỳ hạn gốc tối thiểu 5 năm, không có điều khoản khuyến khích mua lại trước hạn, có khả năng chịu lỗ) được tính vào vốn cấp 2 theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước về tỷ lệ an toàn vốn. Trong 5 năm cuối trước khi đáo hạn, giá trị ghi nhận được khấu trừ dần (amortize) theo phương pháp straight-line mỗi năm 20%, phản ánh rủi ro gia tăng khi gần đến hạn.

Hỏi: Nhà đầu tư cá nhân mua trái phiếu ngân hàng có được bảo hiểm tiền gửi không? Không. Bảo hiểm tiền gửi theo Luật Bảo hiểm tiền gửi chỉ áp dụng cho tiền gửi tiết kiệm tại tổ chức tín dụng được tham gia, trong hạn mức quy định (hiện áp dụng theo quy định hiện hành của Công ty Bảo hiểm Tiền gửi Việt Nam). Trái phiếu ngân hàng là công cụ đầu tư trên thị trường tài chính, không thuộc diện bảo hiểm tiền gửi, do đó nhà đầu tư phải tự đánh giá rủi ro tín dụng ngân hàng phát hành.

Hỏi: Trái phiếu phủ hợp (covered bond) khác gì so với trái phiếu ngân hàng thông thường? Trái phiếu phủ hợp được đảm bảo bằng một "vùng tài sản phủ hợp" (cover pool) – thường là danh mục cho vay nhà ở hoặc cho vay công – được tách biệt về mặt pháp lý khỏi tài sản của ngân hàng phát hành. Nhờ vậy, ngay cả khi ngân hàng mất khả năng thanh toán, nhà đầu tư vẫn được ưu tiên thanh toán từ vùng tài sản đảm bảo. Trái phiếu thường (unsecured bond) chỉ trông vào năng lực tổng thể của ngân hàng, do đó có chi phí vốn cao hơn.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn pháp lý, tài chính chuyên nghiệp. Người đọc nên đối chiếu với văn bản quy phạm pháp luật hiện hành tại thời điểm áp dụng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

Thuật ngữ liên quan

A

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking)

Nghiệp vụ ngân hàng

AI trong ngân hàng (Artificial Intelligence in Banking) là việc ứng dụng trí tuệ nhân tạo — bao gồm

A

AML — Phòng chống rửa tiền (Anti-Money Laundering)

Nghiệp vụ ngân hàng

AML (Anti-Money Laundering — Phòng chống rửa tiền) là tổng hợp các biện pháp pháp lý, quy trình và h

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Anh là AUM — Assets Under Management. Thuật ngữ ngân hàng song ngữ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Hàn là AUM — 운용자산규모(운용자산규모). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việt-Hàn.

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Nhật là AUM — 運用資産残高(うんようしさんざんだか). Thuật ngữ ngân hàng song ngữ Việ

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Trung là AUM — 资产管理规模(zīchǎn guǎnlǐ guīmó). Thuật ngữ ngân hàng son

A

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là gì?

Nghiệp vụ ngân hàng

AUM — Tổng tài sản quản lý tiếng Tây Ban Nha là AUM — Activos Bajo Gestión. Thuật ngữ ngân hàng song

A

Acq

Nghiệp vụ ngân hàng

Acq là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực ngân hàng tài chính.

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.