Bỏ qua điều hướng

Trái phiếu vĩnh viễn là gì?

Perpetual Bond Tài chính & Đầu tư

Trái phiếu vĩnh viễn

Trái phiếu vĩnh viễn (tiếng Anh: Perpetual Bond, Perpetual Note hay Perp) là loại trái phiếu không có ngày đáo hạn xác định — tức là nhà phát hành không cam kết hoàn trả gốc vào một thời điểm cụ thể trong tương lai mà chỉ trả lãi coupon định kỳ (thường theo quý hoặc năm) "mãi mãi" cho đến khi công ty tự quyết định mua lại hoặc hủy niêm yết. Trong nghiệp vụ ngân hàng, đây là công cụ nợ thuộc nhóm vốn cấp 1 (Tier 1 Capital) hoặc vốn cấp 1 bổ sung (Additional Tier 1 — AT1), giúp các tổ chức tín dụng bổ sung nguồn vốn dài hạn mà không làm pha loãng cổ phần hiện hữu.

Đặc điểm cốt lõi của trái phiếu vĩnh viễn là mệnh giá danh nghĩa được trả lãi suất coupon cố định (hoặc bậc thang) trong một kỳ hạn ban đầu, sau đó được "reset" (điều chỉnh lại lãi suất) theo lãi suất tham chiếu cộng thêm một biên độ (spread). Hầu hết trái phiếu AT1 của ngân hàng Việt Nam và quốc tế đều có quyền mua lại (Call Option) sau 5 năm hoặc 10 năm, kèm điều kiện phải được Ngân hàng Nhà nước chấp thuận đối với tổ chức tín dụng trong nước.

Đặc điểm kỹ thuật quan trọng

1. Quyền mua lại (Call Option) và ngày reset lãi suất Trái phiếu vĩnh viễn không "bất diệt" trên thực tế — nhà phát hành gần như luôn thực hiện quyền mua lại vào ngày reset lãi suất đầu tiên (First Call Date), vì nếu không, lãi suất sẽ nhảy lên mức rất cao (ví dụ: lãi suất tham chiếu + spread tăng thêm 200–300 điểm cơ bản theo bậc thang), gây áp lực tài chính lớn. Ví dụ minh họa: một trái phiếu AT1 có coupon 8%/năm trong 5 năm đầu, đến ngày reset có thể chuyển sang lãi suất tham chiếu (5-year CMT Việt Nam hoặc SOFR) + 5%/năm, khiến chi phí vốn tăng vọt.

2. Quyền hoãn trả lãi (Deferral Right) Đối với trái phiếu AT1 phát hành bởi ngân hàng, nhà phát hành được quyền hoãn (hoặc hủy) trả lãi coupon nếu không có phân phối lợi nhuận (Distribution Restriction Trigger), không phải là sự vỡ nợ. Khoản lãi bị hoãn không cộng dồn và không trở thành nghĩa vụ trả bắt buộc trong tương lai.

3. Cơ chế hấp thụ lỗ (Loss Absorption) Khi ngân hàng phát hành rơi vào tình trạng vốn yếu hoặc có quyết định của cơ quan quản lý, mệnh giá trái phiếu có thể bị ghi giảm (Write-down) hoặc chuyển đổi thành cổ phiếu (Conversion) trước cả cổ đông phổ thông. Đây là điểm khiến AT1 rủi ro hơn cổ phiếu ưu đãi và cao hơn nhiều so với trái phiếu thường.

Vai trò trong nghiệp vụ ngân hàng

Trái phiếu vĩnh viễn được các ngân hàng sử dụng chủ yếu để đáp ứng yêu cầu vốn theo Basel II/III, đặc biệt là tỷ lệ vốn cấp 1 (Tier 1 Ratio) và tỷ lệ an toàn vốn tối thiểu (CAR). Theo quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước về hệ thống an toàn vốn, chỉ những trái phiếu vĩnh viễn đáp ứng điều kiện (có cơ chế hấp thụ lỗ, không có ngày đáo hạn, được NHNN chấp thuận) mới được tính vào vốn cấp 1 bổ sung.

Tại Việt Nam, các ngân hàng như Vietcombank, Techcombank, MB và VPBank đã phát hành thành công nhiều đợt trái phiếu AT1 với tổng giá trị hàng nghìn tỷ đồng mỗi đợt, hướng đến nhà đầu tư tổ chức, quỹ đầu tư và nhà đầu tư chứng khoán chuyên nghiệp.

So sánh nhanh với các công cụ vốn khác

Tiêu chíTrái phiếu thườngTrái phiếu vĩnh viễn (AT1)Cổ phiếu phổ thông
Ngày đáo hạnCóKhôngKhông
Trả lãi cố địnhCóCó (có thể reset/hủy)Không (cổ tức)
Hấp thụ lỗKhôngCó (write-down/conversion)Có
Quyền bỏ phiếuKhôngKhôngCó
Xếp hạng rủi roThấpTrung bình – CaoCao

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Trái phiếu vĩnh viễn có phải là "vĩnh viễn" thực sự trên tế thị trường không? Không. Mặc dù trên lý thuyết không có ngày đáo hạn, hầu hết trái phiếu vĩnh viễn đều được nhà phát hành mua lại vào ngày reset lãi suất đầu tiên (thường sau 5 hoặc 10 năm) vì nếu giữ lại, chi phí lãi vốn sẽ tăng rất mạnh theo bậc thang. Do đó, thực tế đây là công cụ có kỳ hạn danh nghĩa dài hơn so với trái phiếu thường, không phải nghĩa vụ trả nợ vĩnh viễn.

Hỏi: Nhà đầu ngân hàng có nên mua trái phiếu vĩnh viễn (AT1) để ngân hàng đầu tư không? Đây là sản phẩm có rủi ro cao, phù hợp với nhà đầu tư chuyên nghiệp, có khả năng chấp nhận mất vốn và hiểu rõ cơ chế hấp thụ lỗ. Khi ngân hàng phát hành gặp khó khăn, mệnh giá AT1 có thể bị ghi giảm về 0 hoặc chuyển thành cổ phiếu trước cả cổ đông phổ thông — lịch sử đã có trường hợp Credit Suisse năm 2023 hay nhiều ngân hàng châu Á giai đoạn 1997–1998. Người mới nên tham khảo ý kiến chuyên gia tài chính trước khi đầu tư.

Hỏi: Trái phiếu vĩnh viễn khác gì với cổ phiếu ưu đãi (Preferred Equity)? Cả hai đều không có ngày đáo hạn và trả thu nhập cố định, song cổ phiếu ưu đãi thuộc vốn chủ sở hữu (không có nghĩa vụ trả nợ), còn trái phiếu vĩnh viễn thuộc nợ. Trong cơ cấu thanh khoản khi ngân hàng giải thể, trái phiếu vĩnh viễn AT1 được hoàn trả sau cổ phiếu ưu đãi nhưng trước cổ phiếu phổ thông, và có thể bị ghi giảm trước cả cổ đông phổ thông khi có sự kiện trigger.


Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo tổng quát, không thay thế tư vấn pháp lý, tài chính chuyên nghiệp. Người đọc nên tham khảo thêm hồ sơ phát hành cụ thể (Prospectus) và quy định hiện hành của Ngân hàng Nhà nước trước khi ra quyết định đầu tư hoặc nghiệp vụ liên quan.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.