Trích lập dự phòng tiếng Hàn là gì?
Trích lập dự phòng tiếng Hàn là 대손충당금(대손충당금)적립.
Đây là thuật ngữ chuyên ngành ngân hàng tài chính. Phổ biến trong ngân hàng Hàn Quốc tại Việt Nam (Shinhan, Woori, KEB Hana).
Bảng tóm tắt
| Tiếng Việt | Tiếng hàn |
|---|---|
| Trích lập dự phòng | 대손충당금(대손충당금)적립 |
Xem thêm
Tìm hiểu chi tiết về Trích lập dự phòng trong Thư viện thuật ngữ ngân hàng.