Tỷ số P/E (Price-to-Earnings Ratio)
Tỷ số P/E (viết tắt của Price to Earnings Ratio) là chỉ tiêu tài chính so sánh giá thị trường hiện tại của một cổ phiếu với thu nhập trên mỗi cổ phiếu (EPS - Earnings Per Share) của doanh nghiệp phát hành. Công thức tính chuẩn là: P/E = Giá thị trường của một cổ phiếu ÷ EPS (lợi nhuận sau thuế phân bổ cho mỗi cổ phiếu thường đang lưu hành) trong cùng một kỳ báo cáo (thường là 12 tháng gần nhất, gọi là trailing P/E, hoặc 12 tháng tiếp theo ước tính, gọi là forward P/E). Chỉ tiêu này cho biết nhà đầu tư đang sẵn sàng trả bao nhiêu đồng cho mỗi một đồng lợi nhuận ròng mà doanh nghiệp tạo ra, phản ánh kỳ vọng của thị trường về tăng trưởng lợi nhuận trong tương lai và mức độ rủi ro mà nhà đầu tư cảm nhận với doanh nghiệp.
P/E là một trong những chỉ tiêu định giá phổ biến nhất trong phân tích đầu tư và thường xuất hiện trong các bài thi tuyển dụng ngân hàng vào vị trí quan hệ khách hàng doanh nghiệp, môi giới chứng khoán, hay ngân hàng đầu tư. Thí sinh cần nắm rõ cách tính từ Báo cáo kết quả kinh doanh hợp nhất (lấy lợi nhuận sau thuế của cổ đông công ty mẹ chia cho số cổ phiếu phổ thông đang lưu hành bình quân trong kỳ), cách đọc ý nghĩa và những hạn chế khi sử dụng chỉ tiêu này.
Ý nghĩa và cách đọc P/E
Khi P/E = 10, thị trường đang trả 10 đồng để sở hữu 1 đồng lợi nhuận một năm của doanh nghiệp; tương đương với việc nhà đầu tư kỳ vọng thu hồi vốn đầu tư từ lợi nhuận trong khoảng 10 năm, với điều kiện EPS không đổi và toàn bộ lợi nhuận được phân phối. Thực tế EPS thường tăng theo thời gian nên thời gian thu hồi thực tế sẽ ngắn hơn.
Ba cách diễn giải phổ biến:
- P/E cao: thị trường kỳ vọng tăng trưởng lợi nhuận mạnh trong tương lai, hoặc cổ phiếu đang được "yêu thích" (nhóm ngành công nghệ, tiêu dùng tăng trưởng). Ví dụ trên HOSE giai đoạn 2020-2021, nhiều mã chứng khoán có P/E trên 15-20 lần, một số mã bất động sản niêm yết sau giai đoạn này có P/E trên 30 lần.
- P/E thấp: thị trường kỳ vọng tăng trưởng chậm, ngành đang gặp khó khăn, hoặc cổ phiếu đang bị định giá thấp (có thể là cơ hội, có thể là "value trap"). Ví dụ nhóm ngân hàng thương mại tại Việt Nam trong nhiều giai đoạn có P/E phổ biến từ 7-12 lần, thấp hơn P/E bình quân VN-Index do đặc thù ngành đã có sẵn lợi nhuận ổn định.
- P/E âm hoặc không xác định: doanh nghiệp thua lỗ, EPS âm hoặc bằng 0, không có ý nghĩa định giá; lúc này cần chuyển sang các chỉ tiêu khác như P/B, EV/EBITDA, hoặc phân tích kế hoạch kinh doanh.
So sánh P/E với các chỉ tiêu định giá khác
Để tránh bị "đánh lừa" bởi một chỉ tiêu duy nhất, thí sinh cần đặt P/E trong hệ thống các chỉ tiêu định giá:
- P/E so với P/B: P/B (Price to Book) so sánh giá cổ phiếu với giá trị sổ sách; hai chỉ tiêu bổ sung cho nhau vì P/E bỏ qua cấu trúc tài sản, còn P/B bỏ qua hiệu quả sinh lời. Ngân hàng, bảo hiểm thường được định giá bằng P/B hơn là P/E vì bảng cân đối kế toán là yếu tố quyết định.
- P/E so với EV/EBITDA: EV/EBITDA loại bỏ ảnh hưởng của cấu trúc vốn và chính sách khấu hao, phù hợp để so sánh các doanh nghiệp có mức nợ khác nhau.
- P/E so với PEG (Price/Earnings to Growth): PEG = P/E ÷ tỷ lệ tăng trưởng EPS dự kiến (%). Chỉ tiêu này giúp so sánh các doanh nghiệp tăng trưởng khác nhau; PEG dưới 1 thường được coi là hấp dẫn.
Những lưu ý khi sử dụng P/E trong phân tích
- EPS có thể bị bóp méo: doanh nghiệp có thể bán tài sản, có khoản thu nhập bất thường, được hoàn thuế... khiến EPS một năm cao bất thường, P/E lúc này sẽ thấp giả tạo. Chuẩn mực kế toán quy định các khoản thu nhập bất thường phải được trình bày riêng trong Báo cáo kết quả kinh doanh, người đọc cần tách chúng ra trước khi tính EPS chuẩn hóa.
- Cơ cấu vốn thay đổi: phát hành thêm cổ phiếu, mua lại cổ phiếu quỹ, trả cổ tức bằng cổ phiếu... làm số cổ phiếu lưu hành thay đổi, EPS bình quân phải được điều chỉnh để so sánh.
- Đặc thù ngành: P/E bình quân ngành công nghệ, dược phẩm thường 20-30, trong khi ngành thép, vận tải biển có thể chỉ 6-8. Không thể dùng một ngưỡng P/E tuyệt đối để đánh giá mọi doanh nghiệp.
- Kỳ tính EPS: trailing P/E dùng số liệu quá khứ chắc chắn nhưng chậm; forward P/E dùng ước tính tương lai có thể bị điều chỉnh. Chuyên viên quan hệ khách hàng tại ngân hàng thường dùng trailing P/E vì đối chiếu được với Báo cáo tài chính đã kiểm toán.
Ví dụ minh họa số liệu
Giả sử Công ty A có giá cổ phiếu đóng cửa 50.000 đồng/CP, lợi nhuận sau thuế năm 2021 là 1.200 tỷ đồng, số cổ phiếu phổ thông đang lưu hành bình quân là 600 triệu cổ phiếu. EPS = 1.200 tỷ ÷ 600 triệu = 2.000 đồng/CP. P/E = 50.000 ÷ 2.000 = 25 lần. Nếu ngành có P/E bình quân 18 lần, cổ phiếu này đang được định giá cao hơn trung bình ngành — nhà đầu tư kỳ vọng tăng trưởng lợi nhuận trên mức trung bình.
Câu hỏi thường gặp
Hỏi: Khi doanh nghiệp lỗ, P/E có ý nghĩa không và lúc đó nên dùng chỉ tiêu nào để thay thế? Trả lời: Khi lỗ, EPS âm nên P/E cho ra số âm hoặc không xác định, không có ý nghĩa định giá. Trong trường hợp này, nhà phân tích chuyển sang P/B (Price to Book), EV/EBITDA, EV/Sales, hoặc dùng mô hình chiết khấu dòng tiền (DCF) nếu doanh nghiệp có kế hoạch thoát lỗ rõ ràng.
Hỏi: Vì sao cùng một doanh nghiệp nhưng P/E trên Bloomberg, trên báo chí và trong BCTC lại khác nhau? Trả lời: Sự khác biệt đến từ (1) thời điểm lấy giá cổ phiếu khác nhau (giá đóng cửa, giá bình quân 60 phiên...), (2) kỳ tính EPS khác nhau (trailing 12 tháng gần nhất, forward 12 tháng ước tính, hay EPS quý riêng lẻ), (3) số cổ phiếu lưu hành tham chiếu tại các thời điểm khác nhau, (4) EPS đã điều chỉnh hay EPS cơ bản theo BCTC. Khi thuyết trình, cần ghi rõ phương pháp để tránh gây hiểu lầm.
Hỏi: P/E có được dùng để định giá doanh nghiệp trong hồ sơ cấp tín dụng tại ngân hàng không? Trả lời: Ngân hàng thương mại hiếm khi dùng P/E làm tiêu chí phê duyệt tín dụng vì quan hệ tín dụng đánh giá khả năng trả nợ từ dòng tiền và tài sản bảo đảm, không phải biến động giá cổ phiếu. Tuy nhiên, P/E và các chỉ tiêu thị trường khác được phòng quan hệ khách hàng doanh nghiệp sử dụng như một tín hiệu tham khảo về sức khỏe tài chính và niềm tin thị trường với khách hàng, đặc biệt với khách hàng niêm yết hoặc đang có kế hoạch IPO.
(Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn tài chính chuyên nghiệp.)