Bỏ qua điều hướng

Uỷ ban Kiểm toán trực thuộc HĐQT là gì?

Kiểm toán & Kiểm soát

Ủy ban Kiểm toán trực thuộc HĐQT

Ủy ban Kiểm toán trực thuộc Hội đồng quản trị (HĐQT) là cơ quan chuyên trách được HĐQT thành lập nhằm thực hiện chức năng giám sát độc lập đối với toàn bộ hệ thống kiểm soát nội bộ, hoạt động kiểm toán nội bộ, kiểm toán độc lập và chất lượng báo cáo tài chính của ngân hàng. Ủy ban hoạt động theo nguyên tắc khách quan, độc lập với Ban điều hành, có nhiệm vụ bảo vệ lợi ích của cổ đông, thành viên góp vốn và các bên liên quan thông qua việc đảm bảo tính trung thực, minh bạch của thông tin tài chính cũng như hiệu lực của hệ thống quản trị rủi ro.

Tại các ngân hàng thương mại Việt Nam, mô hình Ủy ban Kiểm toán được tổ chức theo hai hình thức phổ biến: (i) HĐQT thành lập riêng Ủy ban Kiểm toán, hoặc (ii) bố trí Kiểm toán nội bộ trực thuộc HĐQT kết hợp Ủy ban Kiểm toán. Trong hệ thống ngân hàng, từ năm 2017 đến nay, nhiều ngân hàng đã tái cơ cấu theo hướng thành lập Ủy ban Kiểm toán chuyên trách để đáp ứng yêu cầu quản trị rủi ro và chuẩn mực Basel II, Basel III.

Cơ sở pháp lý và chuẩn mực áp dụng

Hoạt động của Ủy ban Kiểm toán được điều chỉnh bởi hệ thống văn bản pháp luật và chuẩn mực nghề nghiệp, bao gồm Luật Các tổ chức tín dụng, các quy định của Ngân hàng Nhà nước về hệ thống kiểm soát nội bộ và kiểm toán nội bộ, Điều lệ ngân hàng, cùng các chuẩn mực kiểm toán nội bộ quốc tế (IPPF) do Viện Kiểm toán nội bộ (IIA) ban hành. Ngoài ra, hoạt động của Ủy ban còn chịu sự điều chỉnh bởi các nguyên tắc quản trị công ty theo chuẩn mực OECD và thông lệ quốc tế về quản trị ngân hàng.

Chức năng và nhiệm vụ chính

Ủy ban Kiểm toán trực thuộc HĐQT thường đảm nhận các nhóm nhiệm vụ trọng yếu sau:

  • Giám sát chất lượng báo cáo tài chính: Rà soát báo cáo tài chính quý, bán niên và năm trước khi trình HĐQT và Đại hội đồng cổ đông; đánh giá tính hợp lý của các ước tính kế toán quan trọng như dự phòng rủi ro tín dụng, định giá tài sản đảm bảo, phân loại nợ.
  • Giám sát hoạt động kiểm toán nội bộ: Phê duyệt kế hoạch kiểm toán nội bộ hằng năm dựa trên đánh giá rủi ro; đánh giá năng lực, tính độc lập của Kiểm toán nội bộ; xem xét các báo cáo kiểm toán nội bộ và kết quả thực hiện kiến nghị.
  • Quản lý quan hệ với kiểm toán độc lập: Đề xuất lựa chọn công ty kiểm toán độc lập; phê duyệt phạm vi kiểm toán, mức phí; xem xét các vấn đề kiểm toán trọng yếu, thư quản lý và khuyến nghị của kiểm toán độc lập.
  • Giám sát hệ thống kiểm soát nội bộ và tuân thủ: Đánh giá tính hiệu lực, hiệu quả của hệ thống kiểm soát nội bộ; giám sát việc tuân thủ quy định pháp luật, quy định nội bộ, giới hạn giao dịch với người có liên quan, giới hạn tỷ lệ an toàn vốn và các tỷ lệ bắt buộc khác.
  • Xử lý khiếu nại và gian lận: Thiết lập cơ chế tiếp nhận, xử lý các khiếu nại về kế toán, kiểm toán, các vấn đề tài chính và nghi ngờ gian lận; đảm bảo kênh báo cáo độc lập cho HĐQT.

Cơ cấu tổ chức và yêu cầu thành viên

Theo thông lệ quản trị ngân hàng tốt, Ủy ban Kiểm toán thường có từ 3 đến 5 thành viên, trong đó Chủ tịch Ủy ban phải là thành viên HĐQT độc lập (không điều hành), có chứng chỉ kế toán, kiểm toán hoặc kinh nghiệm quản lý tài chính ít nhất 5 năm. Các thành viên còn lại bao gồm thành viên HĐQT độc lập và thành viên HĐQT không điều hành. Trưởng Kiểm toán nội bộ tham gia các cuộc họp của Ủy ban với vai trò thư ký, đồng thời có quyền tiếp cận trực tiếp Chủ tịch Ủy ban mà không cần thông qua Tổng Giám đốc.

Nhiều ngân hàng niêm yết lớn tại Việt Nam hiện nay đã công bố cơ cấu Ủy ban Kiểm toán công khai trong Báo cáo thường niên, trong đó Chủ tịch Ủy ban thường là thành viên HĐQT độc lập từng giữ vị trí lãnh đạo tại các công ty kiểm toán Big 4 hoặc có chứng chỉ CPA quốc tế.

Mối quan hệ với các bên trong hệ thống quản trị

Ủy ban Kiểm toán có mối quan hệ phối hợp chặt chẽ nhưng độc lập với các bộ phận trong hệ thống kiểm soát ba tầng của ngân hàng:

  • Tầng 1 (Đơn vị kinh doanh): Chịu trách nhiệm kiểm soát rủi ro trực tiếp tại nguồn.
  • Tầng 2 (Quản lý rủi ro và tuân thủ): Bao gồm Khối Quản lý rủi ro, Khối Tuân thủ.
  • Tầng 3 (Kiểm toán nội bộ): Báo cáo trực tiếp lên Ủy ban Kiểm toán, đảm bảo tính độc lập khỏi Ban điều hành.

Ủy ban cũng làm việc định kỳ với kiểm toán độc lập, Ban Kiểm soát (nếu là ngân hàng có mô hình Ban Kiểm soát song song), Ngân hàng Nhà nước và các cơ quan quản lý nhà nước khi có yêu cầu.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Ủy ban Kiểm toán trực thuộc HĐQT khác gì với Ban Kiểm soát trong ngân hàng?

Ủy ban Kiểm toán là mô hình quản trị áp dụng theo chuẩn quốc tế (mô hình một tầng), hoạt động như một tiểu ban chuyên môn của HĐQT, tập trung vào giám sát tài chính, kiểm toán nội bộ và kiểm toán độc lập. Ban Kiểm soát là mô hình quản trị ba tầng truyền thống (phổ biến tại Việt Nam trước đây), do Đại hội đồng cổ đông bầu ra, có quyền giám sát rộng hơn bao gồm cả hoạt động điều hành của HĐQT và Ban Giám đốc. Hiện nay, nhiều ngân hàng đã chuyển đổi sang mô hình HĐQT và Ủy ban Kiểm toán theo chuẩn quốc tế.

Hỏi: Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán có yêu cầu bắt buộc về chứng chỉ chuyên môn không?

Theo thông lệ quản trị ngân hàng tốt và yêu cầu của nhiều cơ quan quản lý, Chủ tịch Ủy ban Kiểm toán nên là thành viên HĐQT độc lập, có ít nhất một trong các yếu tố: chứng chỉ kế toán/kiểm toán chuyên nghiệp (CPA, ACCA, CIMA), kinh nghiệm làm việc thực tế trong lĩnh vực tài chính, kế toán, kiểm toán tối thiểu 5 năm, hoặc từng giữ vị trí quản lý cấp cao tại đơn vị kiểm toán, tài chính. Các yêu cầu cụ thể có thể khác nhau tùy quy mô và mô hình ngân hàng.

Hỏi: Kiểm toán nội bộ báo cáo trực tiếp lên Ủy ban Kiểm toán như thế nào để đảm bảo tính độc lập?

Kiểm toán nội bộ có quy trình báo cáo hai chiều: báo cáo hành chính về quản lý nguồn lực cho Tổng Giám đốc, nhưng báo cáo chức năng trực tiếp lên Ủy ban Kiểm toán về kế hoạch, phát hiện kiểm toán và kết quả thực hiện kiến nghị. Trưởng Kiểm toán nội bộ có quyền tiếp cận trực tiếp Chủ tịch Ủy ban mà không cần phê duyệt, đồng thời việc bổ nhiệm, đánh giá, miễn nhiệm Trưởng Kiểm toán nội bộ do HĐQT thông qua đề xuất của Ủy ban Kiểm toán, đảm bảo tách biệt khỏi áp lực từ Ban điều hành.


Nội dung mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên môn về pháp lý và quản trị ngân hàng.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.