Bỏ qua điều hướng

VAS là gì?

Vietnamese Accounting Standards (VAS) Kế toán

VAS (Vietnamese Accounting Standards)

VAS là viết tắt của Vietnamese Accounting Standards – Hệ thống Chuẩn mực Kế toán Việt Nam, do Bộ Tài chính ban hành theo thẩm quyền tại Luật Kế toán và các văn bản hướng dẫn thi hành. VAS là khung chuẩn mực bắt buộc áp dụng khi lập và trình bày báo cáo tài chính (Báo cáo tình hình tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động, Báo cáo lưu chuyển tiền tệ, Báo cáo thuyết minh) cho các doanh nghiệp, tổ chức tín dụng và các đơn vị hoạt động trên lãnh thổ Việt Nam, trừ một số trường hợp được phép áp dụng chuẩn mực quốc tế (IFRS). Hệ thống VAS được xây dựng dựa trên nguyên tắc của IFRS và IAS nhưng có điều chỉnh để phù hợp với môi trường pháp lý, thuế và thực tiễn kinh doanh tại Việt Nam.

Đối với ngân hàng thương mại, VAS quy định cách ghi nhận doanh thu, chi phí, tài sản, nợ phải trả, vốn chủ sở hữu, cách trích khấu hao, đánh giá lại tài sản, lập dự phòng và công bố thông tin. Đây là nền tảng để Báo cáo tài chính hợp nhất và Báo cáo tài chính riêng của ngân hàng tuân thủ yêu cầu giám sát của Ngân hàng Nhà nước và cơ quan kiểm toán độc lập.

Cấu trúc hệ thống VAS

Hệ thống VAS gồm nhiều chuẩn mực được đánh số theo từng chủ đề, trong đó một số chuẩn mực thường xuất hiện trong đề thi tuyển dụng ngân hàng gồm:

  • VAS 01 – Chuẩn mực chung: quy định mục tiêu, phạm vi, định nghĩa, các giả định cơ bản và đặc điểm chất lượng của báo cáo tài chính.
  • VAS 02 – Hàng tồn kho: phương pháp tính giá trị hàng tồn kho (FIFO, bình quân gia quyền), nguyên tắc ghi nhận chi phí.
  • VAS 03 – Báo cáo tài chính hợp nhất và kế toán khoản đầu tư vào công ty con.
  • VAS 16 – Thuê tài sản: phân biệt thuê hoạt động và thuê tài chính.
  • VAS 17 – Thuế thu nhập doanh nghiệp.
  • VAS 21 – Trình bày báo cáo tài chính: cấu trúc và nội dung tối thiểu của báo cáo tài chính.
  • VAS 22 – Trình bày báo cáo tài chính giữa niên độ.
  • VAS 25 – Báo cáo tài chính hợp nhất và kế toán khoản đầu tư vào công ty liên kết.

Bên cạnh các chuẩn mực về tài chính – ngân hàng, hệ thống còn có các chuẩn mực riêng cho lĩnh vực tài chính như chuẩn mực kế toán liên quan đến công cụ tài chính, tài sản tài chính, nợ phải trả tài chính được ban hành theo lộ trình hội tụ với IFRS 9.

Phân biệt VAS và IFRS

Tiêu chíVASIFRS
Cơ quan ban hànhBộ Tài chính Việt NamIASB (Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Quốc tế)
Phạm vi áp dụngBắt buộc tại Việt Nam (trừ trường hợp được phép)Áp dụng toàn cầu
Ngôn ngữTiếng ViệtTiếng Anh
Đặc thùĐiều chỉnh theo thực tiễn Việt NamNguyên bản quốc tế
Lộ trìnhĐang hội tụ dần với IFRSĐã được cập nhật nhiều lần

Theo lộ trình đã công bố, Bộ Tài chính đang triển khai áp dụng IFRS cho các doanh nghiệp niêm yết, tổ chức tín dụng có quy mô lớn và các công ty con của doanh nghiệp nước ngoài tại Việt Nam. Trong giai đoạn chuyển đổi, VAS vẫn là khung chuẩn mực nền tảng, đồng thời một số ngân hàng đã được lựa chọn để lập báo cáo tài chính theo IFRS song song.

Vai trò của VAS đối với ngân hàng thương mại

  1. Cơ sở lập báo cáo tài chính: Ngân hàng phải lập Báo cáo tài chính riêng và hợp nhất tuân thủ VAS để phục vụ giám sát an toàn tài chính, công bố thông tin cho cổ đông và NHNN.
  2. Xác định nghĩa vụ trích dự phòng: VAS kết hợp với quy định của Ngân hàng Nhà nước về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng quy định cách ghi nhận chi phí dự phòng trên Báo cáo kết quả kinh doanh.
  3. Hỗ trợ kiểm toán nội bộ và kiểm toán độc lập: VAS là thước đo để đánh giá tính trung thực, hợp lý của số liệu kế toán.
  4. Nền tảng cho quản trị rủi ro tài chính: Các nguyên tắc ghi nhận tài sản tài chính, đánh giá lại, dự phòng theo VAS ảnh hưởng trực tiếp đến chỉ số an toàn vốn (CAR), tỷ lệ nợ xấu.

Câu hỏi thường gặp

Hỏi: Ngân hàng thương mại có bắt buộc áp dụng toàn bộ VAS hay có thể dùng IFRS thay thế? Hiện tại, các tổ chức tín dụng tại Việt Nam vẫn phải lập báo cáo tài chính theo VAS cho mục đích nộp cơ quan quản lý và công bố thông tin theo quy định pháp luật. IFRS chỉ áp dụng khi được Bộ Tài chính cho phép trong từng giai đoạn, thường áp dụng thêm (song song) đối với các ngân hàng lớn, có vốn nước ngoài hoặc niêm yết quốc tế.

Hỏi: VAS 21 quy định những nội dung tối thiểu nào trong báo cáo tài chính ngân hàng? VAS 21 yêu cầu báo cáo tài chính phải bao gồm: Báo cáo tình hình tài chính (trước đây là Bảng cân đối kế toán), Báo cáo kết quả hoạt động, Báo cáo lưu chuyền tiền tệ, Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu và Thuyết minh báo cáo tài chính. Các ngân hàng phải trình bày đầy đủ các chỉ tiêu tài sản có sinh lãi, nợ phải trả chịu lãi, vốn chủ sở hữu theo đúng mẫu và nguyên tắc của chuẩn mực.

Hỏi: VAS có quy định riêng về dự phòng rủi ro tín dụng cho ngân hàng không hay phải áp dụng quy định của Ngân hàng Nhà nước? VAS cung cấp nguyên tắc ghi nhận chi phí dự phòng và tổn thất tín dụng theo hướng hội tụ với IFRS 9 (mô hình tổn thất tín dụng dự kiến – ECL). Tuy nhiên, mức trích cụ thể và cách phân loại nợ (nhóm 1–5) được thực hiện theo quy định riêng của Ngân hàng Nhà nước về phân loại nợ và trích lập dự phòng rủi ro tín dụng trong hoạt động của tổ chức tín dụng, chi nhánh ngân hàng nước ngoài. Khi lập báo cáo tài chính, ngân hàng phải đối chiếu cả hai hệ thống quy định.


Nội dung mang tính tham khảo phục vụ ôn tập, không thay thế văn bản pháp luật hiện hành hoặc tư vấn chuyên môn từ kiểm toán viên, kế toán viên hành nghề.

Kiến thức này có trong đề thi tuyển dụng ngân hàng

Luyện thi với đề mô phỏng thực tế, chấm điểm tức thì

CC
Thi Công Chức

Miễn trừ trách nhiệm: Nội dung câu hỏi trên thithu.com chỉ mang tính chất luyện tập và tham khảo, không đại diện cho đề thi chính thức của bất kỳ tổ chức nào. Chúng tôi không chịu trách nhiệm về kết quả thi thực tế của người dùng.