Vay hợp vốn (Syndicated Loan)
Vay hợp vốn (Syndicated Loan) là hình thức cho vay trong đó nhiều ngân hàng (syndicate) cùng tài trợ cho một khách hàng với một hợp đồng tín dụng chung. Cấu trúc: ngân hàng đầu mối (lead arranger / mandated lead arranger) tổ chức, đàm phán, phân bổ phần vốn cho các ngân hàng tham gia (participants). Phí: phí thu xếp (arrangement fee) 0.5-2%, phí quản lý (agency fee) hàng năm. Ưu điểm cho khách hàng: tiếp cận khoản vay lớn (hàng nghìn tỷ VND) vượt giới hạn cho vay đơn lẻ (15% vốn tự có TCTD). Ưu điểm cho ngân hàng: phân tán rủi ro. Áp dụng cho dự án hạ tầng, năng lượng, M&A. Theo Thông tư 42/2011/TT-NHNN.
Tiếng Anh
Vay hợp vốn tiếng Anh là Syndicated Loan. Đây là thuật ngữ chuyên ngành tín dụng và cho vay, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Anh liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Anh được sử dụng phổ biến trong các tài liệu tài chính quốc tế, báo cáo của IMF, World Bank, và các ngân hàng đa quốc gia. Trong môi trường làm việc tại các ngân hàng có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, thuật ngữ tiếng Anh thường được sử dụng song song với tiếng Việt.
Tiếng Nhật
Vay hợp vốn tiếng Nhật là シンジケートローン / 協調融資(きょうちょうゆうし). Đây là thuật ngữ chuyên ngành tín dụng và cho vay, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Nhật liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Nhật thường xuất hiện trong các tài liệu của hệ thống ngân hàng Nhật Bản (MUFG, SMBC, Mizuho), các kỳ thi chứng chỉ ngân hàng Nhật, và giao dịch giữa doanh nghiệp Việt-Nhật. Biết thuật ngữ tiếng Nhật giúp nhân viên ngân hàng phục vụ tốt hơn khách hàng doanh nghiệp Nhật Bản tại Việt Nam.
Tiếng Hàn
Vay hợp vốn tiếng Hàn là 신디케이트론(신디케이트론)/ 협조융자. Đây là thuật ngữ chuyên ngành tín dụng và cho vay, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Hàn liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Hàn phổ biến trong hệ thống ngân hàng Hàn Quốc (Shinhan, Woori, KEB Hana) — các ngân hàng có hiện diện mạnh tại Việt Nam. Nhân viên tại Shinhan Bank Việt Nam, Woori Bank Việt Nam thường cần nắm thuật ngữ tiếng Hàn để giao tiếp với đối tác và trụ sở chính.
Tiếng Trung
Vay hợp vốn tiếng Trung là 银团贷款(yíntuán dàikuǎn). Đây là thuật ngữ chuyên ngành tín dụng và cho vay, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Trung liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Trung được sử dụng trong hệ thống ngân hàng Trung Quốc (ICBC, Bank of China, CCB), Đài Loan (CTBC, Cathay United), và Hong Kong (HSBC, Standard Chartered). Đây cũng là thuật ngữ thường gặp trong các tài liệu tài chính bằng tiếng Trung khi làm việc với đối tác Trung Quốc, Đài Loan.
Tiếng Tây Ban Nha
Vay hợp vốn tiếng Tây Ban Nha là Préstamo Sindicado. Đây là thuật ngữ chuyên ngành tín dụng và cho vay, được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu và giao dịch tiếng Tây Ban Nha liên quan đến lĩnh vực ngân hàng. Thuật ngữ tiếng Tây Ban Nha sử dụng trong hệ thống ngân hàng các nước Mỹ Latinh (Banco Santander, BBVA) và Tây Ban Nha. Tiếng Tây Ban Nha là ngôn ngữ chính thức tại 20 quốc gia, nên thuật ngữ tài chính tiếng Tây Ban Nha rất quan trọng trong bối cảnh ngân hàng toàn cầu.